Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Dynamo Dresden, 18:30 ngày 09/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 09/08/2026
Nurnberg
3 Kết thúc HT 2-0 0
Dynamo Dresden
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Gand Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

NurnbergDynamo Dresden
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: J. Wienefeld
1'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
4'
BÀN THẮNG - Mohamed Ali Zoma 1-0, kiến tạo: Finn Ole Becker
9'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — vào lưới
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân trái) — bị cản phá
13'
Phạt góc
14'
Phạt góc
Phạt góc
16'
21'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Fernandez (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Julian Justvan (chân trái) — bị chặn
29'
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
45+1'
BÀN THẮNG - Mohamed Ali Zoma 2-0
45+3'
🎯 Dứt điểm - Julian Justvan (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Tim Janisch (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân trái) — vào lưới
45+3'
VAR Decision - Goal awarded - Mohamed Ali Zoma
45+6'
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Simon Straudi, ra Jonas Sterner
🎯 Dứt điểm - Adam Markhiev (chân phải) — chệch khung thành
46'
52'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Javier Fernandez (đánh đầu) — bị cản phá
59'
61'
🔁 Thay người: vào Kaan Inanoglu, ra Jakob Lemmer
61'
🔁 Thay người: vào Christoph Daferner, ra Vincent Vermeij
🔁 Thay người: vào Tobias Hess, ra Eric Porstner
66'
69'
🎯 Dứt điểm - Robert Wagner (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tobias Hess (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Giannis Masouras, ra Tim Janisch
72'
🔁 Thay người: vào Rafael Lubach, ra Julian Justvan
72'
73'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Keller
74'
🟨 Thẻ vàng - Simon Straudi
BÀN THẮNG - Mohamed Ali Zoma 3-0
75'
🥅 Phạt đền
75'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân trái) — vào lưới
75'
78'
🔁 Thay người: vào Nils Froling, ra Ben Bobzien
78'
🔁 Thay người: vào Luca Herrmann, ra Nicolai Rapp
🎯 Dứt điểm - Giannis Masouras (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Adriano Grimaldi, ra Piet Scobel
85'
🔁 Thay người: vào Rayan Ghrieb, ra Mohamed Ali Zoma
85'
87'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Nurnberg Phút Dynamo Dresden
Mohamed Ali Zoma(Assists:Finn Ole Becker) (Kiến tạo: Finn Ole Becker) 1 - 0 9'
Mohamed Ali Zoma 2 - 0 45+3'
Mohamed Ali Zoma(Reason:Goal awarded) 📺 VAR45+6'
HT 2-0
46' ▲ Simon Straudi ▼ Jonas Sterner
61' ▲ Kaan Inanoglu ▼ Jakob Lemmer
61' ▲ Christoph Daferner ▼ Vincent Vermeij
▲ Tobias Hess ▼ Eric Porstner66'
▲ Giannis Masouras ▼ Tim Janisch72'
▲ Rafael Lubach ▼ Julian Justvan72'
73' Thomas Keller
74' Simon Straudi
Mohamed Ali Zoma Đá hỏng penalty75'
Mohamed Ali Zoma 3 - 0 75'
78' ▲ Nils Froling ▼ Ben Bobzien
78' ▲ Luca Herrmann ▼ Nicolai Rapp
▲ Adriano Grimaldi ▼ Piet Scobel85'
▲ Rayan Ghrieb ▼ Mohamed Ali Zoma85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 68
Hòa 10 40
Bại 01 02
Ghi bàn 87 3536
Mất bàn 33 148
Điểm 76 2224

Chủ = Nurnberg · Khách = Dynamo Dresden

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nurnberg (10)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Dresden (12)
4 (40%)Thắng/Thắng7 (58%)
2 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Nurnberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007261
Sân nhà11003033
Sân khách11004233
6 gần6420248--

Dynamo Dresden

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210113311
Sân nhà11001037
Sân khách100103017
6 gần6501274--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Nurnberg 7 (58%)Hòa 3 (25%)Dynamo Dresden 2 (17%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D211/04/26Nurnberg0-2 (0-0)Dynamo Dresden5-4+0.252.75B
GER D208/11/25Dynamo Dresden1-2 (1-1)Nurnberg5-502.75T
GER D220/03/22Nurnberg1-1 (1-1)Dynamo Dresden11-2+0.52.5H
GER D217/10/21Dynamo Dresden0-1 (0-1)Nurnberg4-502.75T
GER D221/12/19Nurnberg2-0 (1-0)Dynamo Dresden7-5+0.753T
GER D227/07/19Dynamo Dresden0-1 (0-0)Nurnberg12-102.5T
GER D231/03/18Dynamo Dresden1-1 (1-0)Nurnberg4-202.75H
GER D222/10/17Nurnberg2-1 (1-0)Dynamo Dresden4-9+0.252.75T
GER D229/01/17Nurnberg1-2 (0-1)Dynamo Dresden6-4+0.252.5B
GER D206/08/16Dynamo Dresden1-1 (0-1)Nurnberg4-3+0.252.5H
GERC01/08/09Dynamo Dresden0-3 (0-2)Nurnberg-+0.752.75T
GERC26/10/05Nurnberg3-0 (1-0)Dynamo Dresden-+0.752.75T

Thành tích gần đây — Nurnberg

THTTTHHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Nurnberg2-1 (2-0)Real Oviedo4-5+0.252.5T
INT CF25/07/26Palermo2-2 (0-1)Nurnberg---H
INT CF18/07/26Nurnberg3-2 (1-1)SV Waldhof Mannheim-+13.25T
INT CF11/07/26SpVgg Ansbach1-5 (1-3)Nurnberg---T
INT CF09/07/26TSV Kornburg0-10 (0-1)Nurnberg2-8--T
INT CF02/07/26Nurnberg2-2 (2-1)Legia Warszawa---H
GER D217/05/26Hannover 963-3 (2-1)Nurnberg8-7-1.253.25H
GER D210/05/26Nurnberg3-0 (2-0)Schalke 045-4-0.253T
GER D203/05/26Greuther Furth1-1 (1-1)Nurnberg4-5+0.253H
GER D226/04/26Nurnberg1-0 (1-0)Magdeburg3-5+0.253.25T
GER D218/04/26Arminia Bielefeld1-1 (0-1)Nurnberg2-2-0.52.75H
GER D211/04/26Nurnberg0-2 (0-0)Dynamo Dresden5-4+0.252.75B
GER D205/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Nurnberg9-4-0.252.75H
GER D221/03/26Nurnberg3-0 (1-0)Kaiserslautern11-1+0.52.75T
GER D214/03/26Holstein Kiel2-3 (2-2)Nurnberg7-102.75T
GER D207/03/26Nurnberg0-1 (0-0)Fortuna Dusseldorf3-502.75B
GER D201/03/26Hertha Berlin2-1 (1-1)Nurnberg3-6-0.53B
GER D221/02/26VfL Bochum1-1 (0-1)Nurnberg3-3-0.252.75H
GER D214/02/26Nurnberg5-1 (3-0)Karlsruher SC4-6+0.753T
GER D207/02/26SC Paderborn 072-1 (2-0)Nurnberg6-5-0.752.75B

Thành tích gần đây — Dynamo Dresden

TTBTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Dynamo Dresden2-1 (1-1)Union Berlin4-14-0.252.75T
INT CF25/07/26Dynamo Dresden2-1 (0-1)Energie Cottbus---T
INT CF25/07/26Dynamo Dresden1-2 (1-1)Energie Cottbus-+0.53B
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---T
INT CF11/07/26Dynamo Dresden3-0 (1-0)Hessen Kassel---T
INT CF03/07/26Budissa Bautzen0-14 (0-6)Dynamo Dresden1-9--T
GER D217/05/26Dynamo Dresden2-1 (2-0)Holstein Kiel3-9+0.753T
GER D209/05/26Eintracht Braunschweig2-1 (1-0)Dynamo Dresden5-902.75B
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4+0.53T
GER D224/04/26Fortuna Dusseldorf3-1 (2-0)Dynamo Dresden3-6-0.252.75B
GER D218/04/26Dynamo Dresden2-0 (1-0)VfL Bochum4-5+0.253T
GER D211/04/26Nurnberg0-2 (0-0)Dynamo Dresden5-4-0.252.75T
GER D205/04/26Dynamo Dresden0-1 (0-0)Hertha Berlin6-302.75B
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---T
GER D221/03/26SC Paderborn 072-1 (0-1)Dynamo Dresden4-5-0.753B
GER D215/03/26Dynamo Dresden6-0 (3-0)Preuben Munster5-4+0.252.75T
GER D208/03/26Karlsruher SC3-3 (1-3)Dynamo Dresden7-502.75H
GER D228/02/26Dynamo Dresden3-1 (2-0)Darmstadt1-802.75T
GER D222/02/26Hannover 960-0 (0-0)Dynamo Dresden9-2-12.75H
GER D215/02/26Dynamo Dresden1-2 (1-0)SV Elversberg5-6-0.252.75B

Đội hình

NurnbergDynamo Dresden
1CJan Reichert4Alexis Kalogeropoulos20Fynn Otto32Tim Janisch41Eric Porstner6Adam Markhiev8Javier Fernandez10Julian Justvan22Finn Ole Becker23Mohamed Ali Zoma19Piet Scobel1Tim Schreiber19Alexander Rossipal32Jonas Sterner39Thomas Keller42Friedrich Muller6Nicolai Rapp18Robert Wagner10Jakob Lemmer20Ben Bobzien27CNiklas Hauptmann9Vincent Vermeij

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
95
73
Tấn công nguy hiểm
45
40
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
496
377
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
1
5
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
33
20
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
29
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.14
1.23
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2
T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NurnbergDynamo Dresden

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NurnbergDynamo Dresden

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
45
Thắng 1
72
Hòa
35
Thua 1
11
Thua 2+
NurnbergDynamo Dresden

Nurnberg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Mohamed Ali Zoma
Hộ công
8.536/417/255
8Javier Fernandez
Tiền vệ trung tâm
8.12/250/585
6Adam Markhiev
Tiền vệ phòng ngự
7.71/050/563
1Jan Reichert
Thủ môn
7.50/043/560
22Finn Ole Becker
Tiền vệ trung tâm
7.410/025/320
20Fynn Otto
Trung vệ
7.40/078/861
41Eric Porstner
Hậu vệ trái
7.30/037/403
4Alexis Kalogeropoulos
Trung vệ
70/053/602
32Tim Janisch
Hậu vệ phải
6.71/119/231
10Julian Justvan
Tiền vệ tấn công
6.62/015/222
19Piet Scobel
Trung phong
6.42/013/153
18Rafael Lubach (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.30/08/93
21Giannis Masouras (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/04/50
7Rayan Ghrieb (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/20
39Adriano Grimaldi (dự bị)
Trung phong
6.40/02/30
43Tobias Hess (dự bị)
Tiền đạo
6.31/01/40

Dynamo Dresden

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Nicolai Rapp
Tiền vệ phòng ngự
6.70/021/253
19Alexander Rossipal
Hậu vệ trái
6.60/041/504
20Ben Bobzien
Tiền đạo cánh trái
6.60/014/163
1Tim Schreiber
Thủ môn
6.50/043/530
10Jakob Lemmer
Tiền đạo cánh phải
6.55/17/112
27Niklas Hauptmann
Tiền vệ tấn công
6.40/013/162
9Vincent Vermeij
Trung phong
6.33/015/180
32Jonas Sterner
Hậu vệ phải
6.10/012/162
18Robert Wagner
Tiền vệ trung tâm
6.11/023/303
39Thomas Keller
Trung vệ
5.80/045/515🟨
42Friedrich Muller
Trung vệ
5.80/051/540
8Luca Herrmann (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/04/50
16Nils Froling (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/00/02
11Kaan Inanoglu (dự bị)
Trung phong
6.50/05/70
44Simon Straudi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/014/194🟨
33Christoph Daferner (dự bị)
Trung phong
60/02/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nurnberg Thông tin Dynamo Dresden
1900-5-4 Thành lập 1990-6-1
Gand Stadium Sân nhà Rudolf Harbig Stadion
48548 Sức chứa 32400
Miroslav Klose HLV Thomas Stamm
Nurnberg Khu vực Dresden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.452.720.812.750.910.950.250.83
Live2.30 ↑3.452.58 ↓0.90 ↑2.750.82 ↓0.80 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm2.053.603.200.842.751.000.810.250.96
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.70 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.853.703.600.792.751.010.880.500.91
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑2.70 ↑3.500.25 ↓0.82 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.053.603.200.862.751.000.870.251.01
Live1.03 ↓10.00 ↑106.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.953.603.700.652.501.150.830.500.95
Live1.02 ↓13.00 ↑85.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓0.73 ↓0.001.00 ↑
10BETSớm1.763.553.800.762.750.84---
Live1.02 ↓18.24 ↑100.00 ↑5.98 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.053.603.200.862.751.000.870.251.01
Live1.03 ↓10.00 ↑107.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.963.903.550.802.751.000.950.500.87
Live1.02 ↓14.50 ↑31.00 ↑5.55 ↑3.500.05 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.023.283.110.862.751.001.020.500.86
Live1.03 ↓11.00 ↑60.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm1.803.593.550.852.750.950.800.501.02
Live1.04 ↓14.30 ↑68.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.833.303.700.652.501.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.652.501.05 ↓---
18BetSớm1.853.603.700.822.750.930.870.500.87
Live1.04 ↓10.00 ↑108.00 ↑9.04 ↑3.500.05 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.953.713.570.812.750.990.960.500.85
Live1.09 ↓10.16 ↑30.92 ↑3.98 ↑3.500.18 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm2.013.303.000.752.500.950.860.250.90
Live1.00 ↓15.00 ↑60.00 ↑3.95 ↑3.750.12 ↓3.00 ↑3.250.21 ↓
BwinSớm1.903.604.000.632.501.10---
Live1.01 ↓176.00 ↑451.00 ↑0.87 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm1.873.603.640.602.501.201.000.750.69
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.69 ↑3.500.20 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
SNAISớm2.003.753.10------
Live2.15 ↑3.50 ↓3.10------
Bet 365Sớm1.913.403.601.033.000.780.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.053.403.200.622.501.200.770.250.88
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.00 ↑3.500.33 ↓0.96 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.