Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Dynamo Dresden, 18:30 ngày 09/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 09/08/2026
Nurnberg 3 Kết thúc HT 2-0 0
Dynamo Dresden
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Gand Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Nurnberg
Dynamo Dresden
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: J. Wienefeld
1'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Ali Zoma 1-0, kiến tạo: Finn Ole Becker
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân trái) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Fernandez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Justvan (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Piet Scobel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Ali Zoma 2-0
🎯 Dứt điểm - Julian Justvan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim Janisch (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Mohamed Ali Zoma
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Simon Straudi, ra Jonas Sterner
🎯 Dứt điểm - Adam Markhiev (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jakob Lemmer (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Fernandez (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Kaan Inanoglu, ra Jakob Lemmer
61'
🔁 Thay người: vào Christoph Daferner, ra Vincent Vermeij
🔁 Thay người: vào Tobias Hess, ra Eric Porstner
69'
🎯 Dứt điểm - Robert Wagner (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tobias Hess (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Giannis Masouras, ra Tim Janisch
🔁 Thay người: vào Rafael Lubach, ra Julian Justvan
73'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Keller
74'
🟨 Thẻ vàng - Simon Straudi
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Ali Zoma 3-0
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali Zoma (chân trái) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Nils Froling, ra Ben Bobzien
78'
🔁 Thay người: vào Luca Herrmann, ra Nicolai Rapp
🎯 Dứt điểm - Giannis Masouras (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adriano Grimaldi, ra Piet Scobel
🔁 Thay người: vào Rayan Ghrieb, ra Mohamed Ali Zoma
87'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Nurnberg | Phút | |
| Mohamed Ali Zoma(Assists:Finn Ole Becker) (Kiến tạo: Finn Ole Becker) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Mohamed Ali Zoma 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| Mohamed Ali Zoma(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 45+6' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simon Straudi ▼ Jonas Sterner | |
| 61' ⇄ | ▲ Kaan Inanoglu ▼ Jakob Lemmer | |
| 61' ⇄ | ▲ Christoph Daferner ▼ Vincent Vermeij | |
| ▲ Tobias Hess ▼ Eric Porstner | 66' ⇄ | |
| ▲ Giannis Masouras ▼ Tim Janisch | 72' ⇄ | |
| ▲ Rafael Lubach ▼ Julian Justvan | 72' ⇄ | |
| 73' | Thomas Keller | |
| 74' | Simon Straudi | |
| Mohamed Ali Zoma ❌ Đá hỏng penalty | 75' | |
| Mohamed Ali Zoma 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Nils Froling ▼ Ben Bobzien | |
| 78' ⇄ | ▲ Luca Herrmann ▼ Nicolai Rapp | |
| ▲ Adriano Grimaldi ▼ Piet Scobel | 85' ⇄ | |
| ▲ Rayan Ghrieb ▼ Mohamed Ali Zoma | 85' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 35 | 36 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 24 |
Chủ = Nurnberg · Khách = Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nurnberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Nurnberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 24 | 8 | - | - |
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 27 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Nurnberg 7 (58%)Hòa 3 (25%)Dynamo Dresden 2 (17%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Nurnberg | 0 | 2.75 | T |
| 20/03/22 | Nurnberg | 1-1 (1-1) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/10/21 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-1) | Nurnberg | 0 | 2.75 | T |
| 21/12/19 | Nurnberg | 2-0 (1-0) | Dynamo Dresden | +0.75 | 3 | T |
| 27/07/19 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Nurnberg | 0 | 2.5 | T |
| 31/03/18 | Dynamo Dresden | 1-1 (1-0) | Nurnberg | 0 | 2.75 | H |
| 22/10/17 | Nurnberg | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/01/17 | Nurnberg | 1-2 (0-1) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/16 | Dynamo Dresden | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/09 | Dynamo Dresden | 0-3 (0-2) | Nurnberg | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/10/05 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Dynamo Dresden | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Nurnberg
THTTTHHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nurnberg | 2-1 (2-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 18/07/26 | Nurnberg | 3-2 (1-1) | SV Waldhof Mannheim | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | SpVgg Ansbach | 1-5 (1-3) | Nurnberg | - | - | T |
| 09/07/26 | TSV Kornburg | 0-10 (0-1) | Nurnberg | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Schalke 04 | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Nurnberg | 0-1 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | -0.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Nurnberg | 5-1 (3-0) | Karlsruher SC | +0.75 | 3 | T |
| 07/02/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (2-0) | Nurnberg | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Dresden
TTBTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | T |
| 11/07/26 | Dynamo Dresden | 3-0 (1-0) | Hessen Kassel | - | - | T |
| 03/07/26 | Budissa Bautzen | 0-14 (0-6) | Dynamo Dresden | - | - | T |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (0-1) | Dynamo Dresden | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Dynamo Dresden | 6-0 (3-0) | Preuben Munster | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hannover 96 | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | -1 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Nurnberg
Dynamo Dresden
1CJan Reichert4Alexis Kalogeropoulos20Fynn Otto32Tim Janisch41Eric Porstner6Adam Markhiev8Javier Fernandez10Julian Justvan22Finn Ole Becker23Mohamed Ali Zoma19Piet Scobel1Tim Schreiber19Alexander Rossipal32Jonas Sterner39Thomas Keller42Friedrich Muller6Nicolai Rapp18Robert Wagner10Jakob Lemmer20Ben Bobzien27CNiklas Hauptmann9Vincent Vermeij
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jan Reichert C7.5
- 4Alexis Kalogeropoulos7
- 6Adam Markhiev7.7
- 8Javier Fernandez8.1
- 10Julian Justvan▼ Rời sân 72'6.6
- 19Piet Scobel▼ Rời sân 85'6.4
- 20Fynn Otto7.4
- 22Finn Ole Becker🎯 Kiến tạo 9'7.4
- 23Mohamed Ali Zoma⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 45+3' · ⚽ Ghi bàn 75' · ❌ Hỏng pen 75' · ▼ Rời sân 85'8.5
- 32Tim Janisch▼ Rời sân 72'6.7
- 41Eric Porstner▼ Rời sân 66'7.3
Khách · 4231
- 1Tim Schreiber6.5
- 6Nicolai Rapp▼ Rời sân 78'6.7
- 9Vincent Vermeij▼ Rời sân 61'6.3
- 10Jakob Lemmer▼ Rời sân 61'6.5
- 18Robert Wagner6.1
- 19Alexander Rossipal6.6
- 20Ben Bobzien▼ Rời sân 78'6.6
- 27Niklas Hauptmann C6.4
- 32Jonas Sterner▼ Rời sân 46'6.1
- 39Thomas Keller🟨 Thẻ vàng 73'5.8
- 42Friedrich Muller5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
169
Sút cầu môn
71
Tấn công
9573
Tấn công nguy hiểm
4540
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
496377
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
611
Việt vị
15
Cứu thua
14
Tắc bóng
715
Quả ném biên
3320
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2914
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.141.23
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nurnberg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Mohamed Ali Zoma Hộ công | 8.5 | 3 | 6/4 | 17/25 | 5 | ||
| 8Javier Fernandez Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 2/2 | 50/58 | 5 | |||
| 6Adam Markhiev Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 50/56 | 3 | |||
| 1Jan Reichert Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 43/56 | 0 | |||
| 22Finn Ole Becker Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 25/32 | 0 | ||
| 20Fynn Otto Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 78/86 | 1 | |||
| 41Eric Porstner Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 37/40 | 3 | |||
| 4Alexis Kalogeropoulos Trung vệ | 7 | 0/0 | 53/60 | 2 | |||
| 32Tim Janisch Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 19/23 | 1 | |||
| 10Julian Justvan Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 15/22 | 2 | |||
| 19Piet Scobel Trung phong | 6.4 | 2/0 | 13/15 | 3 | |||
| 18Rafael Lubach (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 8/9 | 3 | |||
| 21Giannis Masouras (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Rayan Ghrieb (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 39Adriano Grimaldi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 43Tobias Hess (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 1/4 | 0 |
Dynamo Dresden
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Nicolai Rapp Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 19Alexander Rossipal Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 41/50 | 4 | |||
| 20Ben Bobzien Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 3 | |||
| 1Tim Schreiber Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 43/53 | 0 | |||
| 10Jakob Lemmer Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 5/1 | 7/11 | 2 | |||
| 27Niklas Hauptmann Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 9Vincent Vermeij Trung phong | 6.3 | 3/0 | 15/18 | 0 | |||
| 32Jonas Sterner Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 18Robert Wagner Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 23/30 | 3 | |||
| 39Thomas Keller Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 45/51 | 5 | 🟨 | ||
| 42Friedrich Muller Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 51/54 | 0 | |||
| 8Luca Herrmann (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 16Nils Froling (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 2 | |||
| 11Kaan Inanoglu (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 44Simon Straudi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 4 | 🟨 | ||
| 33Christoph Daferner (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 2/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nurnberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-5-4 | Thành lập | 1990-6-1 |
| Gand Stadium | Sân nhà | Rudolf Harbig Stadion |
| 48548 | Sức chứa | 32400 |
| Miroslav Klose | HLV | Thomas Stamm |
| Nurnberg | Khu vực | Dresden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.72 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.45 | 2.58 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 106.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.80 | 0.76 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.24 ↑ | 100.00 ↑ | 5.98 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 107.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.28 | 3.11 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.59 | 3.55 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.30 ↑ | 68.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 108.00 ↑ | 9.04 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.71 | 3.57 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.16 ↑ | 30.92 ↑ | 3.98 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 3.00 ↑ | 3.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.69 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↓ | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.77 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.