Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Arminia Bielefeld, 01:30 ngày 30/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 30/08/2026
Nurnberg
4 Kết thúc HT 3-0 1
Arminia Bielefeld
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Gand Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Nurnberg Phút Arminia Bielefeld
Mohamed Ali Zoma 1 - 0 ⚽11'
2 - 0 ⚽11'
Zoma M. A. 3 - 0 ⚽11'
Tim Janisch(Assists:Finn Ole Becker) (Kiến tạo: Finn Ole Becker) 4 - 0 ⚽22'
Janisch T. (Kiến tạo: Finn Ole Becker) 5 - 0 ⚽22'
Adam Markhiev(Assists:Eric Porstner) (Kiến tạo: Eric Porstner) 6 - 0 ⚽38'
Kristian Mandic 45+1'
HT 3-0
46' ⇄▲ Marius Worl ▼ Sam Schreck
57' ⇄▲ Benjamin Boakye ▼ Joel Grodowski
Mohamed Ali Zoma 60'
▲ Rafael Lubach ▼ Julian Justvan63' ⇄
Adam Markhiev 7 - 0 ⚽67'
▲ Giannis Masouras ▼ Tim Janisch70' ⇄
▲ Sigurd Haugen ▼ Piet Scobel70' ⇄
71' ⇄▲ Till Wegener ▼ Marvin Mehlem
71' ⇄▲ Roberts Uldrikis ▼ Jannik Rochelt
76'⚽ 7 - 1 Marius Worl
83' ⇄▲ Isaiah Young ▼ Monju Momuluh
▲ Marko Soldic ▼ Finn Ole Becker83' ⇄
▲ Rayan Ghrieb ▼ Mohamed Ali Zoma83' ⇄
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 72
Hòa 02 34
Bại 01 04
Ghi bàn 65 2417
Mất bàn 26 1116
Điểm 92 2410

Chủ = Nurnberg · Khách = Arminia Bielefeld

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nurnberg (14)Hiệp 1 / Cả trậnArminia Bielefeld (15)
6 (43%)Thắng/Thắng4 (27%)
2 (14%)Thắng/Hòa1 (7%)
4 (29%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Nurnberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330011391
Sân nhà22007161
Sân khách11004237
6 gần6420158--

Arminia Bielefeld

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310256310
Sân nhà11003034
Sân khách200226017
6 gần6222116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nurnberg 6 (30%)Hòa 7 (35%)Arminia Bielefeld 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D218/04/26Arminia Bielefeld1-1 (0-1)Nurnberg2-2-0.52.75H
GER D223/11/25Nurnberg2-0 (0-0)Arminia Bielefeld6-13+0.252.75T
INT CF19/07/25Nurnberg1-2 (0-1)Arminia Bielefeld---B
GER D218/03/23Arminia Bielefeld2-2 (2-0)Nurnberg1-7-0.252.5H
GER D209/09/22Nurnberg1-0 (0-0)Arminia Bielefeld9-1+0.252.5T
GER D206/06/20Arminia Bielefeld1-1 (1-1)Nurnberg5-5-0.752.75H
GER D210/11/19Nurnberg1-5 (0-3)Arminia Bielefeld8-102.75B
GER D210/03/18Arminia Bielefeld1-0 (0-0)Nurnberg6-1-0.252.5B
GER D230/09/17Nurnberg1-2 (0-0)Arminia Bielefeld6-2+0.52.5B
GER D212/03/17Nurnberg1-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-3+0.52.5T
GER D225/09/16Arminia Bielefeld1-3 (1-0)Nurnberg4-4-0.252.5T
GER D212/03/16Arminia Bielefeld0-4 (0-0)Nurnberg7-4+0.252.25T
GER D225/09/15Nurnberg2-2 (0-1)Arminia Bielefeld4-3+0.52.5H
GERC30/07/11Arminia Bielefeld1-5 (1-3)Nurnberg-+1.252.75T
GER D126/04/08Nurnberg2-2 (2-0)Arminia Bielefeld-+0.752.5H
GER D111/11/07Arminia Bielefeld3-1 (0-1)Nurnberg-02.5B
GER D103/03/07Arminia Bielefeld3-2 (1-1)Nurnberg-02.25B
GER D115/10/06Nurnberg1-1 (1-1)Arminia Bielefeld-+0.752.5H
GER D126/03/06Arminia Bielefeld0-0 (0-0)Nurnberg--0.252.5H
GER D122/10/05Nurnberg2-3 (1-1)Arminia Bielefeld-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Nurnberg

HTTTHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26FC Viktoria koln1-1 (0-0)Nurnberg7-6+0.753.25H
GER D215/08/26Greuther Furth2-4 (2-2)Nurnberg5-3+0.252.75T
GER D209/08/26Nurnberg3-0 (2-0)Dynamo Dresden5-5+0.52.75T
INT CF01/08/26Nurnberg2-1 (2-0)Real Oviedo4-5+0.252.5T
INT CF25/07/26Palermo2-2 (0-1)Nurnberg---H
INT CF18/07/26Nurnberg3-2 (1-1)SV Waldhof Mannheim-+13.25T
INT CF11/07/26SpVgg Ansbach1-5 (1-3)Nurnberg---T
INT CF09/07/26TSV Kornburg0-10 (0-1)Nurnberg2-8--T
INT CF02/07/26Nurnberg2-2 (2-1)Legia Warszawa---H
GER D217/05/26Hannover 963-3 (2-1)Nurnberg8-7-1.253.25H
GER D210/05/26Nurnberg3-0 (2-0)Schalke 045-4-0.253T
GER D203/05/26Greuther Furth1-1 (1-1)Nurnberg4-5+0.253H
GER D226/04/26Nurnberg1-0 (1-0)Magdeburg3-5+0.253.25T
GER D218/04/26Arminia Bielefeld1-1 (0-1)Nurnberg2-2-0.52.75H
GER D211/04/26Nurnberg0-2 (0-0)Dynamo Dresden5-4+0.252.75B
GER D205/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Nurnberg9-4-0.252.75H
GER D221/03/26Nurnberg3-0 (1-0)Kaiserslautern11-1+0.52.75T
GER D214/03/26Holstein Kiel2-3 (2-2)Nurnberg7-102.75T
GER D207/03/26Nurnberg0-1 (0-0)Fortuna Dusseldorf3-502.75B
GER D201/03/26Hertha Berlin2-1 (1-1)Nurnberg3-6-0.53B

Thành tích gần đây — Arminia Bielefeld

HTBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 37/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26SG Sonnenhof Grossaspach2-2 (1-2)Arminia Bielefeld7-7+13.25H
GER D216/08/26Arminia Bielefeld3-0 (2-0)Energie Cottbus7-10+0.53T
GER D208/08/26Karlsruher SC2-1 (1-0)Arminia Bielefeld6-603.25B
INT CF31/07/26Standard Liege1-0 (0-0)Arminia Bielefeld---B
INT CF25/07/26Arminia Bielefeld1-1 (1-1)MSV Duisburg-+13H
INT CF18/07/26Bologna0-4 (0-3)Arminia Bielefeld2-5-0.253T
INT CF14/07/26Arminia Bielefeld10-0 (3-0)SC Imst6-4+3.755.5T
INT CF08/07/26Gutersloh0-3 (0-0)Arminia Bielefeld1-6+1.754T
INT CF03/07/26SC Peckeloh3-7 (1-1)Arminia Bielefeld---T
GER D217/05/26Arminia Bielefeld6-1 (0-1)Hertha Berlin9-2+0.753.5T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6+0.253B
GER D202/05/26Arminia Bielefeld1-1 (1-0)VfL Bochum8-2+0.53H
GER D225/04/26Preuben Munster2-3 (1-3)Arminia Bielefeld7-1+0.252.75T
GER D218/04/26Arminia Bielefeld1-1 (0-1)Nurnberg2-2+0.52.75H
GER D210/04/26Karlsruher SC4-1 (1-1)Arminia Bielefeld4-13+0.252.75B
GER D204/04/26Arminia Bielefeld2-1 (0-1)Darmstadt8-4+0.252.75T
INT CF25/03/26Arminia Bielefeld4-1 (3-0)Eintracht Braunschweig9-4+0.52.75T
GER D221/03/26SV Elversberg3-1 (1-0)Arminia Bielefeld9-1-0.53B
GER D214/03/26Arminia Bielefeld2-2 (1-0)SC Paderborn 074-102.75H
GER D207/03/26Schalke 041-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-2-0.52.5B

Đội hình

NurnbergArminia Bielefeld
1CJan Reichert4Alexis Kalogeropoulos32Tim Janisch36Kristian Mandic41Eric Porstner6Adam Markhiev8Javier Fernandez10Julian Justvan22Finn Ole Becker23Mohamed Ali Zoma19Piet Scobel1Jonas Kersken5CMaximilian Bauer7Henri Koudossou19Maximilian Grosser29Tim Handwerker8Sam Schreck10Jannik Rochelt14Monju Momuluh21Stefano Russo6Marvin Mehlem11Joel Grodowski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
13
21
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
151
165
Tấn công nguy hiểm
38
71
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
5
7
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
455
371
TL chuyền bóng thành công
86%
80%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
25
21
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
23
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.94
1.19
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nurnberg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Arminia Bielefeld (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
32
B.thắng H2
NurnbergArminia Bielefeld

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
NurnbergArminia Bielefeld

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
42
Thắng 1
75
Hòa
23
Thua 1
13
Thua 2+
NurnbergArminia Bielefeld

Nurnberg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Tim Janisch
Hậu vệ phải
8.311/123/282
23Mohamed Ali Zoma
Hộ công
7.914/113/150🟨
4Alexis Kalogeropoulos
Trung vệ
7.40/056/600
36Kristian Mandic
Trung vệ
7.40/051/570🟨
1Jan Reichert
Thủ môn
7.30/034/420
22Finn Ole Becker
Tiền vệ trung tâm
712/127/330
10Julian Justvan
Tiền vệ tấn công
6.60/016/221
41Eric Porstner
Hậu vệ trái
6.610/033/382
8Javier Fernandez
Tiền vệ trung tâm
6.41/051/541
19Piet Scobel
Trung phong
6.42/03/111
6Adam Markhiev
Tiền vệ phòng ngự
1022/258/595
18Rafael Lubach (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/012/141
9Sigurd Haugen (dự bị)
Trung phong
6.61/12/40
16Marko Soldic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/70
7Rayan Ghrieb (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/40
21Giannis Masouras (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/06/71

Arminia Bielefeld

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Sam Schreck
Tiền vệ trung tâm
6.93/17/82
21Stefano Russo
Tiền vệ phòng ngự
6.81/135/401
6Marvin Mehlem
Tiền vệ tấn công
6.73/016/201
11Joel Grodowski
Trung phong
6.52/013/150
19Maximilian Grosser
Trung vệ
6.50/035/404
14Monju Momuluh
Tiền đạo cánh phải
6.53/111/172
5Maximilian Bauer
Trung vệ
6.32/049/582
10Jannik Rochelt
Tiền đạo cánh trái
5.90/018/231
7Henri Koudossou
Hậu vệ phải
5.92/034/473
29Tim Handwerker
Hậu vệ trái
5.80/023/332
1Jonas Kersken
Thủ môn
5.30/025/330
38Marius Worl (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.412/213/154
27Benjamin Boakye (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/08/103
30Isaiah Young (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/20
28Roberts Uldrikis (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40
42Till Wegener (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/05/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nurnberg Thông tin Arminia Bielefeld
1900-5-4 Thành lập 1905-5-3
Gand Stadium Sân nhà Schuco Arena
48548 Sức chứa 28008
Miroslav Klose HLV Oliver Kirch
Nurnberg Khu vực Bielefeld
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.143.552.680.812.750.910.940.250.84
Live2.143.552.681.35 ↑5.500.35 ↓0.940.000.82 ↓
EasybetsSớm2.163.503.000.872.750.930.960.250.85
Live1.03 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.90 ↑5.500.01 ↓1.02 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm2.203.502.900.872.750.920.930.250.86
Live1.01 ↓15.00 ↑46.00 ↑3.55 ↑5.500.18 ↓0.95 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.173.552.840.902.750.960.980.250.90
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm1.853.654.100.752.501.050.850.500.95
Live1.01 ↓19.00 ↑95.00 ↑4.25 ↑5.500.12 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.823.503.900.912.750.77---
Live1.01 ↓14.03 ↑100.00 ↑5.79 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm2.173.552.840.902.750.960.980.250.90
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm2.243.802.930.902.750.970.990.250.89
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.183.362.880.912.750.950.980.250.90
Live1.01 ↓12.00 ↑46.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.883.513.340.852.750.990.880.500.98
Live1.02 ↓19.20 ↑67.00 ↑3.70 ↑5.500.17 ↓0.880.001.02 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.900.752.501.00---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.833.603.800.932.750.820.820.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑301.00 ↑8.92 ↑5.500.05 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.203.692.990.942.750.860.930.250.88
Live1.16 ↓7.52 ↑18.30 ↑3.99 ↑5.500.19 ↓0.92 ↓0.000.95 ↑
HK Jockey ClubSớm2.083.402.800.722.751.000.910.250.85
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑4.40 ↑5.750.10 ↓0.92 ↑3.000.80 ↓
BwinSớm1.853.604.200.732.500.98---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.83 ↑4.500.87 ↓---
1xBetSớm1.823.603.790.732.501.000.350.001.78
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.77 ↑5.500.11 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
SNAISớm2.203.602.80------
Live2.203.602.80------
Bet 365Sớm1.833.703.700.832.750.980.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.203.402.880.672.501.100.970.250.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑5.500.17 ↓0.89 ↓0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nurnberg+1/2200
Arminia Bielefeld-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).