Kết quả bóng đá trận NuPS vs LePa, 22:00 ngày 21/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 21/08/2026
NuPS 0 Kết thúc HT 0-0 1
LePa
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| NuPS | Phút | |
| 24' | Aaro Valtonen | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Jimi Bäck | |
| 83' | Kristian Rajala | |
| 90+4' | Tony Kylander | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = NuPS · Khách = LePa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NuPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NuPS 0 (0%)Hòa 1 (100%)LePa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
Thành tích gần đây — NuPS
BBTTTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | NuPS | 0-2 (0-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/08/26 | EsPa | 2-0 (0-0) | NuPS | - | - | B |
| 31/07/26 | NuPS | 4-3 (1-1) | HooGee | - | - | T |
| 03/07/26 | NuPS | 3-0 (2-0) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 26/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-6 (1-3) | NuPS | - | - | T |
| 17/06/26 | MPS Helsinki | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | T |
| 11/06/26 | Poxyt | 2-1 (0-0) | NuPS | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reserves | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 22/05/26 | NuPS | 2-2 (1-1) | LoPa | - | - | H |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | EIF Academy | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | T |
| 24/04/26 | HooGee | 2-0 (1-0) | NuPS | - | - | B |
| 17/04/26 | NuPS | 1-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 27/09/25 | NuPS | 3-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 13/09/25 | NuPS | 2-2 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 05/09/25 | NuPS | 0-4 (0-3) | EBK | - | - | B |
| 29/08/25 | HooGee | 0-0 (0-0) | NuPS | - | - | H |
| 21/08/25 | EIF Academy | 4-0 (3-0) | NuPS | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — LePa
TTTTBBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | HooGee | 4-5 (0-2) | LePa | - | - | T |
| 06/08/26 | LePa | 3-2 (2-1) | LoPa | - | - | T |
| 01/08/26 | Poxyt | 1-5 (0-2) | LePa | - | - | T |
| 22/07/26 | LePa | 2-0 (0-0) | Gilla FC | - | - | T |
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reserve | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | B |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | B |
| 16/04/24 | LePa | 1-3 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 04/04/23 | LePa | 1-2 (0-1) | Ponnistajat | - | - | B |
| 08/10/22 | GrIFK Reserve | 5-0 (0-0) | LePa | - | - | B |
| 30/09/22 | LePa | 0-5 (0-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 16/09/22 | LePa | 2-4 (2-1) | FC Kirkkonummi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
94
Sút cầu môn
12
Tấn công
6755
Tấn công nguy hiểm
4436
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NuPS (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
LePa (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NuPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.40 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 2.80 | 0.71 | 3.75 | 0.63 | 0.59 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.42 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 1.01 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.30 | 3.30 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.20 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 59.74 ↑ | 5.13 ↑ | 1.13 ↓ | 2.28 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.20 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.87 | 3.49 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.39 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.18 ↑ | 1.14 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 2.90 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.58 | 2.56 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 28.44 ↑ | 5.95 ↑ | 1.11 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 4.20 | 2.50 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.82 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.50 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NuPS | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| LePa | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).