Kết quả bóng đá trận Nueva Santa Rosa CDF vs Sacachispas GT, 08:00 ngày 30/08/2026
D2 (Guatemala) · 08:00 ngày 30/08/2026
Nueva Santa Rosa CDF 2 Kết thúc HT 2-0 1
Sacachispas GT
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Nueva Santa Rosa CDF | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | ||
| 5' | ||
| 5' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 70' | ||
| 70' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 71' | |
| 81' | ⚽ 5 - 1 Gerson Betuel Tinoco Carbajal | |
| 81' | ||
| 81' | ⚽ 5 - 2 | |
| 81' | ||
| 82' | ||
| 82' | ||
| 82' | ⚽ 5 - 3 | |
| 82' | ||
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Nueva Santa Rosa CDF · Khách = Sacachispas GT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nueva Santa Rosa CDF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Nueva Santa Rosa CDF 3 (60%)Hòa 1 (20%)Sacachispas GT 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2 | T |
| 30/01/26 | Sacachispas GT | 1-1 (0-1) | Nueva Santa Rosa CDF | -0.5 | 2 | H |
| 10/11/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 07/11/25 | Sacachispas GT | 3-2 (1-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 14/09/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nueva Santa Rosa CDF
TBBBHBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (0-0) | AFF Guatemala | +1 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Deportivo Mictlan | 2-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | -1 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Fraijanes FC | 3-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 11/05/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 03/05/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-0) | Deportivo San Pedro | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Depotivo Gomera | 4-1 (1-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 23/04/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 4-0 (2-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (0-1) | Huehuetecos FC | - | - | H |
| 06/04/26 | CSD Ipala | 1-1 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | H |
| 29/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | San Benito FC | +1 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-1 (2-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 15/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2 | T |
| 08/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (1-0) | CSYD Carcha | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (0-0) | Nueva Santa Rosa CDF | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-0) | Nueva Santa Rosa CDF | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 3-1 (2-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 12/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 01/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-1) | AFF Guatemala | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sacachispas GT
TTBHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | CD Achuapa | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/08/26 | Fraijanes FC | 2-3 (2-2) | Sacachispas GT | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | CSD Chiquimulilla | 3-1 (3-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Sacachispas GT | 0-0 (0-0) | Deportivo Mictlan | +0.5 | 2 | H |
| 03/08/26 | Sacachispas GT | 5-0 (1-0) | San Benito FC | - | - | T |
| 26/07/26 | AFF Guatemala | 0-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 13/04/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 29/03/26 | Sacachispas GT | 1-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | B |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 15/03/26 | Sacachispas GT | 5-2 (3-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2 | B |
| 02/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-1) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 26/02/26 | CSD Ipala | 1-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
| 16/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 02/02/26 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | Sacachispas GT | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Sacachispas GT | 1-1 (0-1) | Nueva Santa Rosa CDF | +0.5 | 2 | H |
| 26/01/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
93
Tấn công
117146
Tấn công nguy hiểm
9687
Sút ngoài cầu môn
109
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
40
Quả ném biên
2627
So Sánh Sức Mạnh
55 45
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nueva Santa Rosa CDF (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sacachispas GT (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nueva Santa Rosa CDF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 2 (17%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV
Sacachispas GT (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nueva Santa Rosa CDF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↓ | 4.20 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 0.87 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.36 ↑ | 100.00 ↑ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.23 | 4.39 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 19.60 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.40 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↑ | 3.80 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.10 | 0.97 | 2.25 | 0.71 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.56 ↑ | 29.89 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.34 | 4.60 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.