Kết quả bóng đá trận Nublense vs Union La Calera, 23:30 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Chile · 23:30 ngày 16/08/2026
Nublense
2 Kết thúc HT 2-0 1
Union La Calera
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Arenas Municipal Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

Nublense Phút Union La Calera
Sebastián Valencia(Assists:Matias Plaza) (Kiến tạo: Matias Plaza) 1 - 0 22'
40' Daniel Gutierrez
Sebastián Valencia(Assists:Robinson Manuel Rivera Zuniga) (Kiến tạo: Robinson Manuel Rivera Zuniga) 2 - 0 44'
HT 2-0
46' ▲ Bayron Oyarzo Munoz ▼ Carlos Alberto Villanueva Fuentes
47' Brian Ferreyra
64' ▲ Francisco Jose Pozzo ▼ Brian Ferreyra
64' ▲ Yerko Bastian Leiva Lazo ▼ Camilo Moya
▲ Ignacio Tapia ▼ Lucas Molina65'
▲ Esteban Calderon ▼ Gabriel Graciani65'
3 - 0 71'
77' 3 - 1 Cristopher Diaz(Assists:Kevin Mendez) (Kiến tạo: Kevin Mendez)
78' ▲ Joan Cruz ▼ Yonathan Andia
▲ Ignacio Jeraldino ▼ Ignacio Tapia80'
85' ▲ Cristian Daniel Gutierrez Zuniga ▼ Daniel Gutierrez
▲ Felipe Campos ▼ Diego Sanhueza87'
▲ Diego Andres Cespedes Maturana ▼ Robinson Manuel Rivera Zuniga87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 10 22
Bại 02 14
Ghi bàn 56 1714
Mất bàn 34 911
Điểm 73 2314

Chủ = Nublense · Khách = Union La Calera

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nublense (32)Hiệp 1 / Cả trậnUnion La Calera (34)
9 (28%)Thắng/Thắng7 (21%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
7 (22%)Hòa/Thắng3 (9%)
4 (13%)Hòa/Hòa4 (12%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
5 (16%)Bại/Hòa2 (6%)
2 (6%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Nublense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187832422295
Sân nhà104421412166
Sân khách83411010135
6 gần632196--

Union La Calera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19341217371316
Sân nhà102351316916
Sân khách9117421416
6 gần621378--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nublense 2 (10%)Hòa 9 (45%)Union La Calera 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D121/02/26Union La Calera0-1 (0-0)Nublense5-402.25T
CHI D127/10/25Union La Calera3-0 (1-0)Nublense3-402.25B
CHI D105/05/25Nublense1-1 (0-0)Union La Calera6-2+0.52.25H
CHI D129/09/24Nublense0-1 (0-0)Union La Calera5-2+0.752.5B
CHI D105/05/24Union La Calera2-1 (0-0)Nublense2-702.25B
CHI D115/08/23Nublense1-1 (1-1)Union La Calera3-102.25H
CHI D127/02/23Union La Calera1-1 (1-1)Nublense4-202.75H
CHI D111/07/22Union La Calera2-2 (1-1)Nublense0-702.5H
CON CSA16/03/22Union La Calera2-1 (1-0)Nublense4-302.25B
CON CSA09/03/22Nublense0-0 (0-0)Union La Calera1-4+0.52.5H
CHI D115/02/22Nublense0-0 (0-0)Union La Calera8-2-0.252.5H
CHI D116/10/21Nublense0-2 (0-1)Union La Calera6-302.75B
CHI D101/06/21Union La Calera1-0 (0-0)Nublense4-5-0.252.5B
Chile Cup22/07/19Nublense1-1 (0-1)Union La Calera5-3-0.252.5H
Chile Cup15/07/19Union La Calera1-1 (0-0)Nublense8-2-0.752.5H
CHI D211/09/17Nublense0-1 (0-1)Union La Calera5-4--B
CHI D216/04/17Union La Calera1-2 (1-1)Nublense--0.252.25T
CHI D228/11/16Nublense2-2 (2-2)Union La Calera8-5+0.52.25H
CHI D106/02/15Nublense1-2 (0-1)Union La Calera3-402.75B
CHI D117/08/14Union La Calera3-2 (1-1)Nublense6-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Nublense

HTTBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D111/08/26Audax Italiano2-2 (1-1)Nublense3-1-0.252.25H
Chile Cup05/08/26Nublense1-0 (0-0)Rangers Talca9-8+0.52.75T
CHI D127/07/26Nublense2-0 (2-0)Palestino2-4+0.252.25T
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2-0.52.25B
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4+0.252.25T
Chile Cup06/07/26Nublense2-2 (0-0)Curico Unido6-1+0.752.25H
Chile Cup02/07/26Universidad de Concepcion0-1 (0-0)Nublense6-602.5T
Chile Cup29/06/26Rangers Talca0-1 (0-1)Nublense6-5+0.252.25T
Chile Cup26/06/26Nublense4-2 (1-1)Universidad de Concepcion7-3+0.52.25T
Chile Cup22/06/26Curico Unido1-0 (0-0)Nublense4-6+0.252.25B
CHI D114/06/26Nublense2-2 (1-2)Huachipato10-7+0.252.5H
CHI LC07/06/26Nublense2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-3+0.252T
CHI D130/05/26Cobresal0-1 (0-1)Nublense9-4+0.252.5T
CHI D124/05/26Nublense2-2 (2-0)Universidad de Concepcion2-5+0.52.25H
CHI D118/05/26Colo Colo6-2 (2-1)Nublense4-4-0.752.25B
CHI LC11/05/26Univ Catolica1-1 (1-0)Nublense3-4-0.252.5H
CHI LC03/05/26Nublense2-0 (0-0)Cobresal5-2+0.52.5T
CHI D126/04/26Nublense0-2 (0-2)O.Higgins4-6+0.252.25B
CHI D119/04/26Coquimbo Unido1-1 (1-0)Nublense3-2-0.52.25H
CHI D113/04/26Nublense1-0 (0-0)Universidad de Chile0-802.25T

Thành tích gần đây — Union La Calera

BTBHTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D110/08/26Union La Calera1-2 (1-0)Colo Colo2-12-0.752.5B
Chile Cup06/08/26Santiago Wanderers0-4 (0-3)Union La Calera5-2+0.52.5T
CHI D101/08/26Cobresal4-0 (1-0)Union La Calera5-502.5B
CHI D128/07/26Union La Calera1-1 (0-0)Everton CD9-10+0.252.25H
CHI LC13/07/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Union La Calera1-7-12.25T
CHI LC09/07/26Union La Calera0-1 (0-1)Coquimbo Unido7-4-0.252.25B
Chile Cup05/07/26Union San Felipe1-1 (0-0)Union La Calera2-4+0.252.5H
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1-12.75T
Chile Cup29/06/26Union La Calera4-0 (1-0)Santiago Wanderers3-4+0.52.5T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9-0.52.5H
Chile Cup22/06/26Union La Calera0-2 (0-1)Union San Felipe-+0.752.25B
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2-0.52.25H
CHI LC07/06/26Deportes La Serena0-2 (0-2)Union La Calera7-2+0.252.25T
CHI D130/05/26Universidad de Concepcion0-0 (0-0)Union La Calera4-6-0.252.5H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4-0.252.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6-0.252.25T
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4-0.252.5H
CHI D125/04/26Union La Calera1-2 (0-0)Coquimbo Unido4-4-0.252.25B
CHI D121/04/26Univ Catolica1-2 (1-0)Union La Calera6-3-12.75T

Đội hình

NublenseUnion La Calera
1Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia10Matias Plaza14Giovanni Campusano16Diego Sanhueza21CLorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga8Gabriel Graciani11Lucas Molina1Nicolas Gaston Avellaneda6Vicente Lavin10Kevin Mendez15Juan Pablo Salomoni25CCristopher Diaz27Daniel Gutierrez2Yonathan Andia5Camilo Moya14Carlos Alberto Villanueva Fuentes19Matias Rodrigo Campos Lopez32Brian Ferreyra

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
8
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
100
99
Tấn công nguy hiểm
36
37
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
390
403
TL chuyền bóng thành công
77%
77%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
13
6
Quả ném biên
27
25
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
30
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
0.75
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9
T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H6 B4
T4 H6 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nublense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nublense (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Union La Calera (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

28
0 Bàn
86
1 Bàn
72
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
125
B.thắng H1
1011
B.thắng H2
NublenseUnion La Calera

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
20
T/H
02
T/B
21
H/T
22
H/H
14
H/B
01
B/T
42
B/H
25
B/B
NublenseUnion La Calera

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
74
Thắng 1
66
Hòa
24
Thua 1
23
Thua 2+
NublenseUnion La Calera

Nublense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Matias Plaza
Tiền vệ tấn công
8.512/043/506
15Sebastián Valencia
Trung vệ
8.422/234/460
21Lorenzo Reyes
Tiền vệ phòng ngự
7.51/058/653
6Pablo Calderon
Trung vệ
7.20/017/222
28Robinson Manuel Rivera Zuniga
Tiền vệ trung tâm
713/133/431
1Alison Nicola Perez
Thủ môn
6.90/08/180
8Gabriel Graciani
Tiền đạo cánh phải
6.72/010/191
14Giovanni Campusano
Hậu vệ trái
6.60/021/261
11Lucas Molina
Tiền đạo cánh trái
6.61/114/182
16Diego Sanhueza
Hậu vệ phải
6.52/023/330
4Osvaldo Bosso
Trung vệ
6.20/028/321
26Esteban Calderon (dự bị)
Trung phong
6.91/04/61
19Ignacio Tapia (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/04/50
5Felipe Campos (dự bị)
Trung vệ
-0/01/20
20Ignacio Jeraldino (dự bị)
Trung phong
-0/03/31
18Diego Andres Cespedes Maturana (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20

Union La Calera

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Kevin Mendez
Tiền đạo cánh phải
8.310/024/294
15Juan Pablo Salomoni
Trung vệ
7.80/040/496
25Cristopher Diaz
Hậu vệ phải
7.711/138/495
6Vicente Lavin
Hậu vệ phải
6.80/043/501
19Matias Rodrigo Campos Lopez
Trung phong
6.33/24/100
2Yonathan Andia
Hậu vệ phải
6.10/036/461
32Brian Ferreyra
Trung phong
6.11/04/130🟨
5Camilo Moya
Tiền vệ phòng ngự
60/027/310
14Carlos Alberto Villanueva Fuentes
Tiền vệ tấn công
60/09/90
1Nicolas Gaston Avellaneda
Thủ môn
5.50/015/240
27Daniel Gutierrez
Trung vệ
5.21/017/231🟨
20Joan Cruz (dự bị)
Tiền vệ
6.63/17/110
8Yerko Bastian Leiva Lazo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.21/017/250
7Bayron Oyarzo Munoz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/017/191
9Francisco Jose Pozzo (dự bị)
Trung phong
6.20/03/50
4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/010/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nublense Thông tin Union La Calera
1916 Thành lập 1954
Arenas Municipal Stadium Sân nhà Nicholas chahuan Municipal
17500 Sức chứa 15000
Juan Jose Ribera HLV Martin Cicotello
Termas de Chillan Khu vực LA CALERA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.713.434.050.972.500.750.970.750.81
Live1.84 ↑3.433.48 ↓0.972.500.751.08 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm1.713.404.500.992.500.821.010.750.83
Live1.06 ↓9.10 ↑138.00 ↑3.80 ↑3.500.07 ↓0.77 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm1.733.504.401.002.500.831.020.750.82
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.65 ↑3.500.27 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.753.403.950.992.500.831.010.750.83
Live1.01 ↓9.10 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.853.254.201.052.500.700.800.500.90
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.813.354.200.802.250.87---
Live1.02 ↓11.97 ↑100.00 ↑4.63 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.753.403.950.992.500.831.010.750.83
Live1.01 ↓9.10 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm1.773.554.201.042.500.821.020.750.86
Live1.01 ↓11.00 ↑111.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.713.374.171.022.500.841.030.750.85
Live1.03 ↓8.00 ↑235.00 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm1.873.214.000.892.250.970.870.501.01
Live1.05 ↓8.90 ↑72.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm1.753.404.001.002.500.73---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.91 ↓2.500.73---
18BetSớm1.813.354.300.842.250.880.810.500.92
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑8.76 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.863.464.131.002.500.790.870.500.93
Live1.26 ↓4.93 ↑14.71 ↑3.82 ↑3.500.19 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.203.951.022.500.701.140.750.67
Live1.74 ↓3.204.05 ↑1.022.500.701.13 ↓0.750.70 ↑
BwinSớm1.803.504.330.982.500.72---
Live1.01 ↓18.00 ↑126.00 ↑0.83 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.793.304.231.052.500.680.350.001.85
Live1.04 ↓13.00 ↑251.00 ↑5.23 ↑3.500.14 ↓0.71 ↑0.001.19 ↓
SNAISớm1.753.504.25------
Live1.753.504.25------
Bet 365Sớm1.793.304.100.852.250.950.850.500.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.853.203.901.052.500.670.850.500.85
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.80 ↓0.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.