Kết quả bóng đá trận Nublense vs Union La Calera, 23:30 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Chile · 23:30 ngày 16/08/2026
Nublense 2 Kết thúc HT 2-0 1
Union La Calera
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Arenas Municipal Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Nublense | Phút | |
| Sebastián Valencia(Assists:Matias Plaza) (Kiến tạo: Matias Plaza) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 40' | Daniel Gutierrez | |
| Sebastián Valencia(Assists:Robinson Manuel Rivera Zuniga) (Kiến tạo: Robinson Manuel Rivera Zuniga) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bayron Oyarzo Munoz ▼ Carlos Alberto Villanueva Fuentes | |
| 47' | Brian Ferreyra | |
| 64' ⇄ | ▲ Francisco Jose Pozzo ▼ Brian Ferreyra | |
| 64' ⇄ | ▲ Yerko Bastian Leiva Lazo ▼ Camilo Moya | |
| ▲ Ignacio Tapia ▼ Lucas Molina | 65' ⇄ | |
| ▲ Esteban Calderon ▼ Gabriel Graciani | 65' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| 77' | ⚽ 3 - 1 Cristopher Diaz(Assists:Kevin Mendez) (Kiến tạo: Kevin Mendez) | |
| 78' ⇄ | ▲ Joan Cruz ▼ Yonathan Andia | |
| ▲ Ignacio Jeraldino ▼ Ignacio Tapia | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Cristian Daniel Gutierrez Zuniga ▼ Daniel Gutierrez | |
| ▲ Felipe Campos ▼ Diego Sanhueza | 87' ⇄ | |
| ▲ Diego Andres Cespedes Maturana ▼ Robinson Manuel Rivera Zuniga | 87' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = Nublense · Khách = Union La Calera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nublense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Nublense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 8 | 3 | 24 | 22 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 10 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 37 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 21 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nublense 2 (10%)Hòa 9 (45%)Union La Calera 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Union La Calera | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.25 | T |
| 27/10/25 | Union La Calera | 3-0 (1-0) | Nublense | 0 | 2.25 | B |
| 05/05/25 | Nublense | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/09/24 | Nublense | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/24 | Union La Calera | 2-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.25 | B |
| 15/08/23 | Nublense | 1-1 (1-1) | Union La Calera | 0 | 2.25 | H |
| 27/02/23 | Union La Calera | 1-1 (1-1) | Nublense | 0 | 2.75 | H |
| 11/07/22 | Union La Calera | 2-2 (1-1) | Nublense | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/22 | Union La Calera | 2-1 (1-0) | Nublense | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/22 | Nublense | 0-0 (0-0) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/22 | Nublense | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/10/21 | Nublense | 0-2 (0-1) | Union La Calera | 0 | 2.75 | B |
| 01/06/21 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/19 | Nublense | 1-1 (0-1) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/19 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Nublense | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/09/17 | Nublense | 0-1 (0-1) | Union La Calera | - | - | B |
| 16/04/17 | Union La Calera | 1-2 (1-1) | Nublense | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/11/16 | Nublense | 2-2 (2-2) | Union La Calera | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/02/15 | Nublense | 1-2 (0-1) | Union La Calera | 0 | 2.75 | B |
| 17/08/14 | Union La Calera | 3-2 (1-1) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nublense
HTTBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Nublense | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Rangers Talca | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Nublense | 2-0 (2-0) | Palestino | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | Nublense | 2-2 (0-0) | Curico Unido | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Curico Unido | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Nublense | 0-2 (0-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Union La Calera
BTBHTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Union La Calera | 1-2 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Santiago Wanderers | 0-4 (0-3) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Union San Felipe | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Union La Calera | 4-0 (1-0) | Santiago Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Union La Calera | 0-2 (0-1) | Union San Felipe | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Union La Calera | 1-2 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
Nublense
Union La Calera
1Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia10Matias Plaza14Giovanni Campusano16Diego Sanhueza21CLorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga8Gabriel Graciani11Lucas Molina1Nicolas Gaston Avellaneda6Vicente Lavin10Kevin Mendez15Juan Pablo Salomoni25CCristopher Diaz27Daniel Gutierrez2Yonathan Andia5Camilo Moya14Carlos Alberto Villanueva Fuentes19Matias Rodrigo Campos Lopez32Brian Ferreyra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alison Nicola Perez6.9
- 4Osvaldo Bosso6.2
- 6Pablo Calderon7.2
- 8Gabriel Graciani▼ Rời sân 65'6.7
- 10Matias Plaza🎯 Kiến tạo 22'8.5
- 11Lucas Molina▼ Rời sân 65'6.6
- 14Giovanni Campusano6.6
- 15Sebastián Valencia⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 44'8.4
- 16Diego Sanhueza▼ Rời sân 87'6.5
- 21Lorenzo Reyes C7.5
- 28Robinson Manuel Rivera Zuniga🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 87'7
Khách · 532
- 1Nicolas Gaston Avellaneda5.5
- 2Yonathan Andia▼ Rời sân 78'6.1
- 5Camilo Moya▼ Rời sân 64'6
- 6Vicente Lavin6.8
- 10Kevin Mendez🎯 Kiến tạo 77'8.3
- 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes▼ Rời sân 46'6
- 15Juan Pablo Salomoni7.8
- 19Matias Rodrigo Campos Lopez6.3
- 25Cristopher Diaz C⚽ Ghi bàn 77'7.7
- 27Daniel Gutierrez🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 85'5.2
- 32Brian Ferreyra🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 64'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
44
Tấn công
10099
Tấn công nguy hiểm
3637
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
390403
TL chuyền bóng thành công
77%77%
Phạm lỗi
710
Việt vị
20
Cứu thua
32
Tắc bóng
136
Quả ném biên
2725
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.75
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H6 B4T4 H6 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nublense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nublense (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Union La Calera (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nublense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matias Plaza Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 2/0 | 43/50 | 6 | ||
| 15Sebastián Valencia Trung vệ | 8.4 | 2 | 2/2 | 34/46 | 0 | ||
| 21Lorenzo Reyes Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 58/65 | 3 | |||
| 6Pablo Calderon Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 28Robinson Manuel Rivera Zuniga Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 3/1 | 33/43 | 1 | ||
| 1Alison Nicola Perez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 8/18 | 0 | |||
| 8Gabriel Graciani Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 10/19 | 1 | |||
| 14Giovanni Campusano Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 11Lucas Molina Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 14/18 | 2 | |||
| 16Diego Sanhueza Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 23/33 | 0 | |||
| 4Osvaldo Bosso Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 26Esteban Calderon (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 19Ignacio Tapia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5Felipe Campos (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Ignacio Jeraldino (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 18Diego Andres Cespedes Maturana (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Union La Calera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Kevin Mendez Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 0/0 | 24/29 | 4 | ||
| 15Juan Pablo Salomoni Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 40/49 | 6 | |||
| 25Cristopher Diaz Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 38/49 | 5 | ||
| 6Vicente Lavin Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 19Matias Rodrigo Campos Lopez Trung phong | 6.3 | 3/2 | 4/10 | 0 | |||
| 2Yonathan Andia Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 36/46 | 1 | |||
| 32Brian Ferreyra Trung phong | 6.1 | 1/0 | 4/13 | 0 | 🟨 | ||
| 5Camilo Moya Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 1Nicolas Gaston Avellaneda Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 27Daniel Gutierrez Trung vệ | 5.2 | 1/0 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 20Joan Cruz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 7/11 | 0 | |||
| 8Yerko Bastian Leiva Lazo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 17/25 | 0 | |||
| 7Bayron Oyarzo Munoz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 9Francisco Jose Pozzo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 10/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nublense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1954 |
| Arenas Municipal Stadium | Sân nhà | Nicholas chahuan Municipal |
| 17500 | Sức chứa | 15000 |
| Juan Jose Ribera | HLV | Martin Cicotello |
| Termas de Chillan | Khu vực | LA CALERA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.43 | 4.05 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.43 | 3.48 ↓ | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.50 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 138.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.95 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.20 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.97 ↑ | 100.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.95 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.20 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 111.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.37 | 4.17 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 235.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.21 | 4.00 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.90 ↑ | 72.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.30 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.46 | 4.13 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.93 ↑ | 14.71 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.95 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.20 | 4.05 ↑ | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 1.13 ↓ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.23 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.