Kết quả bóng đá trận Nublense vs D. Concepcion, 07:00 ngày 30/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 30/08/2026
Nublense 0 Kết thúc HT 0-1 1
D. Concepcion
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Arenas Municipal Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Nublense | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Jorge Henriquez | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Henriquez Neira J. A. | |
| 41' | Norman Rodriguez | |
| 41' | Rodriguez N. | |
| Pablo Calderon | 43' | |
| Calderon P. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Fernando Ovelar ▼ Matias Plaza | 46' ⇄ | |
| ▲ Felipe Campos ▼ Robinson Manuel Rivera Zuniga | 46' ⇄ | |
| ▲ Esteban Calderon ▼ Gabriel Graciani | 46' ⇄ | |
| 50' ⇄ | ▲ Fernando Martinez ▼ Ariel Caceres | |
| 55' ⇄ | ▲ Fernando Romero ▼ Carlos Humberto Escobar Ortiz | |
| ▲ Ignacio Jeraldino ▼ Diego Sanhueza | 60' ⇄ | |
| Felipe Campos | 65' | |
| 74' ⇄ | ▲ Misael Davila Carvajal ▼ Jorge Henriquez | |
| 74' ⇄ | ▲ Aldrix Esteban Jara Falcon ▼ Ethan Espinoza | |
| 74' ⇄ | ▲ Joaquin Larrivey ▼ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | |
| Giovanni Campusano | 75' | |
| ▲ Carlos Salomon ▼ Lucas Molina | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 14 | 6 |
| Điểm | 0 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = Nublense · Khách = D. Concepcion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nublense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (10%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Nublense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 26 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 13 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 11 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | - | - |
D. Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 24 | 24 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 8 | 12 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Nublense 6 (32%)Hòa 6 (32%)D. Concepcion 7 (37%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-1) | Nublense | 0 | 2.25 | T |
| 06/11/23 | D. Concepcion | 1-1 (1-0) | Nublense | - | - | H |
| 21/03/16 | Nublense | 1-3 (0-1) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/11/15 | D. Concepcion | 5-2 (0-1) | Nublense | - | - | B |
| 30/07/15 | D. Concepcion | 1-0 (0-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/15 | Nublense | 0-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/07/13 | Nublense | 1-1 (0-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/13 | D. Concepcion | 2-2 (0-1) | Nublense | 0 | 2.5 | H |
| 30/10/12 | D. Concepcion | 0-2 (0-2) | Nublense | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/09/12 | D. Concepcion | 1-0 (0-0) | Nublense | - | - | B |
| 06/09/12 | Nublense | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/07/12 | Nublense | 3-1 (2-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/05/12 | Nublense | 1-0 (1-0) | D. Concepcion | - | - | T |
| 05/02/12 | D. Concepcion | 1-1 (0-1) | Nublense | - | - | H |
| 11/07/11 | Nublense | 0-2 (0-0) | D. Concepcion | - | - | B |
| 08/07/11 | D. Concepcion | 1-2 (1-1) | Nublense | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/08 | D. Concepcion | 0-0 (0-0) | Nublense | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/11/07 | D. Concepcion | 3-1 (1-1) | Nublense | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/05/07 | Nublense | 2-3 (1-1) | D. Concepcion | +1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Nublense
TTHTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-0) | Nublense | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Nublense | 2-1 (2-0) | Union La Calera | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Nublense | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Rangers Talca | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Nublense | 2-0 (2-0) | Palestino | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | Nublense | 2-2 (0-0) | Curico Unido | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Curico Unido | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Nublense | 0-2 (0-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — D. Concepcion
HTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | D. Concepcion | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | Cobresal | 0-2 (0-1) | D. Concepcion | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | D. Concepcion | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Puerto Montt | 2-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | Deportes Temuco | 1-1 (1-1) | D. Concepcion | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | -1 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Nublense
D. Concepcion
1Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia10Matias Plaza14Giovanni Campusano16Diego Sanhueza21CLorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga8Gabriel Graciani11Lucas Molina25Nicolas Araya4Ariel Caceres21Norman Rodriguez23Cristian Riquelme37Fausto Grillo16CMario Anibal Sandoval Toro18Yonathan Rodríguez15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo20Jorge Henriquez30Ethan Espinoza9Carlos Humberto Escobar Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alison Nicola Perez7
- 4Osvaldo Bosso6.6
- 6Pablo Calderon🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'6.4
- 8Gabriel Graciani▼ Rời sân 46'6.4
- 10Matias Plaza▼ Rời sân 46'6.8
- 11Lucas Molina▼ Rời sân 90+3'6.6
- 14Giovanni Campusano🟨 Thẻ vàng 75'6
- 15Sebastián Valencia7.8
- 16Diego Sanhueza▼ Rời sân 60'5.4
- 21Lorenzo Reyes C7.2
- 28Robinson Manuel Rivera Zuniga▼ Rời sân 46'6.1
Khách · 4231
- 4Ariel Caceres▼ Rời sân 50'6.7
- 9Carlos Humberto Escobar Ortiz▼ Rời sân 55'6.8
- 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo▼ Rời sân 74'6.5
- 16Mario Anibal Sandoval Toro C7.5
- 18Yonathan Rodríguez7.1
- 20Jorge Henriquez⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 21Norman Rodriguez🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'7.9
- 23Cristian Riquelme7.4
- 25Nicolas Araya7.6
- 30Ethan Espinoza▼ Rời sân 74'6.2
- 37Fausto Grillo7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
35
Tấn công
12491
Tấn công nguy hiểm
7537
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
407398
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
138
Việt vị
11
Cứu thua
43
Tắc bóng
718
Quả ném biên
2315
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
4123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.961.42
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nublense (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nublense (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
D. Concepcion (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nublense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Sebastián Valencia Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 42/51 | 3 | |||
| 21Lorenzo Reyes Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 36/46 | 0 | |||
| 1Alison Nicola Perez Thủ môn | 7 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 10Matias Plaza Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 4 | |||
| 4Osvaldo Bosso Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 51/53 | 2 | |||
| 11Lucas Molina Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 5/2 | 24/30 | 0 | |||
| 8Gabriel Graciani Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 6Pablo Calderon Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 30/38 | 3 | 🟨 | ||
| 28Robinson Manuel Rivera Zuniga Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 14Giovanni Campusano Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 25/30 | 1 | 🟨 | ||
| 16Diego Sanhueza Hậu vệ phải | 5.4 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 5Felipe Campos (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 17/19 | 0 | 🟨 | ||
| 7Fernando Ovelar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 26Esteban Calderon (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/0 | 7/10 | 0 | |||
| 20Ignacio Jeraldino (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 3Carlos Salomon (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
D. Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Norman Rodriguez Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 18/26 | 6 | 🟨 | ||
| 25Nicolas Araya Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 16Mario Anibal Sandoval Toro Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 54/58 | 3 | |||
| 20Jorge Henriquez Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 4/1 | 45/55 | 0 | ||
| 23Cristian Riquelme Hậu vệ trái | 7.4 | 1/1 | 34/42 | 4 | |||
| 37Fausto Grillo Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 22/28 | 2 | |||
| 18Yonathan Rodríguez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 17/24 | 4 | |||
| 9Carlos Humberto Escobar Ortiz Trung phong | 6.8 | 1/1 | 6/8 | 1 | |||
| 4Ariel Caceres Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 22/27 | 1 | |||
| 30Ethan Espinoza Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 22/24 | 0 | |||
| 8Fernando Martinez (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 32Joaquin Larrivey (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 7Fernando Romero (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 19Aldrix Esteban Jara Falcon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 11/12 | 0 | |||
| 22Misael Davila Carvajal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nublense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1966-4-15 |
| Arenas Municipal Stadium | Sân nhà | Municipal de Concepción |
| 17500 | Sức chứa | 30000 |
| Juan Jose Ribera | HLV | |
| Termas de Chillan | Khu vực | CONCEPCIÓN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.37 | 3.13 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.12 ↑ | 2.90 ↓ | 3.25 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.60 | 0.77 | 2.25 | 1.02 | 0.76 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 146.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 4.60 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.00 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.65 ↑ | 1.01 ↓ | 5.18 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.06 | 3.12 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.23 | 3.89 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.10 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 390.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.41 | 3.82 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.10 ↑ | 5.61 ↑ | 1.18 ↓ | 4.04 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.30 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.97 ↑ | 2.98 ↓ | 3.45 ↑ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.99 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 4.08 | 1.06 | 2.50 | 0.74 | 0.37 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.51 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nublense | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| D. Concepcion | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).