Kết quả bóng đá trận Nsuopun Fidelity FC vs Tamale City, 17:00 ngày 13/08/2026
Siêu Cúp Ghana · 17:00 ngày 13/08/2026
Nsuopun Fidelity FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tamale City
🟨 6 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Nsuopun Fidelity FC | Phút | |
| 26' | ||
| 27' | ||
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 55' | ||
| 79' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Điểm | 7 | 2 | 11 | 8 |
Chủ = Nsuopun Fidelity FC · Khách = Tamale City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nsuopun Fidelity FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Nsuopun Fidelity FC
TBBTT
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 8/4 (5 trận) Châu Á: 3/0/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Ashanti Gold | 0-1 (0-0) | Nsuopun Fidelity FC | - | - | T |
| 23/01/26 | King Faisal | 2-1 (0-0) | Nsuopun Fidelity FC | - | - | B |
| 21/11/25 | Nsuopun Fidelity FC | 1-2 (0-1) | Sefwi All Stars FC | - | - | B |
| 17/10/25 | Nsuopun Fidelity FC | 3-0 (1-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | T |
| 03/10/25 | Nsuopun Fidelity FC | 2-0 (0-0) | King Faisal | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tamale City
HBTTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Tamale City | 0-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Tamale City | 1-3 (1-3) | Debibi United | - | - | B |
| 20/02/26 | Tamale City | 1-0 (0-0) | Northern City FC | - | - | T |
| 11/01/26 | Bolga All Stars | 2-3 (1-0) | Tamale City | - | - | T |
| 06/12/25 | Real Tamale United | 1-2 (0-0) | Tamale City | - | - | T |
| 07/11/25 | Tamale City | 2-1 (1-0) | CD Ciudadelas del Norte | - | - | T |
| 16/11/24 | Walewale CSFC | 1-5 (1-3) | Tamale City | - | - | T |
| 11/06/23 | Medeama SC | 3-0 (1-0) | Tamale City | - | - | B |
| 04/06/23 | Kotoku Royals FC | 4-1 (2-1) | Tamale City | - | - | B |
| 27/05/23 | Tamale City | 1-0 (1-0) | Samartex | - | - | T |
| 21/05/23 | Bibiani Gold Stars | 2-0 (0-0) | Tamale City | - | - | B |
| 06/05/23 | Tamale City | 4-0 (3-0) | King Faisal | - | - | T |
| 01/05/23 | Tamale City | 1-1 (1-1) | Asante Kotoko FC | - | - | H |
| 26/04/23 | Tamale City | 4-1 (2-0) | Accra Hearts of Oak | - | - | T |
| 23/04/23 | Great Olympics | 1-1 (1-0) | Tamale City | - | - | H |
| 15/04/23 | Tamale City | 3-2 (0-2) | Bechem United | - | - | T |
| 02/04/23 | Aduana Stars | 1-0 (0-0) | Tamale City | - | - | B |
| 29/03/23 | Tamale City | 2-1 (0-0) | Nsoatreman FC | - | - | T |
| 26/03/23 | Berekum Chelsea | 1-1 (0-1) | Tamale City | - | - | H |
| 18/03/23 | Tamale City | 3-1 (2-0) | Ghana Dream FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
61
Sút bóng
157
Sút cầu môn
41
Tấn công
8177
Tấn công nguy hiểm
10265
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nsuopun Fidelity FC (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Tamale City (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nsuopun Fidelity FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.60 | 0.89 | 2.00 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 2.88 | 2.75 | 0.82 | 2.00 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.67 ↓ | 5.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.56 | 2.93 | 2.64 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.99 ↑ | 1.12 ↓ | 13.40 ↑ | 3.54 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 2.70 | 2.68 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.16 ↓ | 7.55 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.75 | 2.95 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.92 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.85 ↑ | 2.65 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.76 | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.07 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.80 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.80 | 3.00 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.