Kết quả bóng đá trận NSI Runavik vs Vikingur Gota, 23:15 ngày 13/09/2026
Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 23:15 ngày 13/09/2026
NSI Runavik 1 Kết thúc HT 1-1 1
Vikingur Gota
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 11
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| NSI Runavik | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Jakup Johansen (Kiến tạo: Rani Hansen) | |
| 19' | ||
| Emil Joensen | 19' | |
| 37' | ||
| Marius Lindh | 37' | |
| 40' | ||
| 40' | Ingi Jonhardsson | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 9 | 7 | 21 | 18 |
Chủ = NSI Runavik · Khách = Vikingur Gota
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NSI Runavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
NSI Runavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 | 24 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 23 | 5 | 31 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 21 | 19 | 13 | 5 |
Vikingur Gota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 9 | 4 | 30 | 23 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 | 13 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
106
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NSI Runavik (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Vikingur Gota (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NSI Runavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 2008 |
| Sân nhà | Serpugerdi Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Sigurdur Ragnar Eyjolfsson | HLV | Johan Petur Poulsen |
| Eysturoy | Khu vực | Gotu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 3.90 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.61 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.55 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.32 | 3.47 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.20 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.40 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NSI Runavik | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Vikingur Gota | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).