Kết quả bóng đá trận NSI Runavik vs Skala Itrottarfelag, 01:00 ngày 11/08/2026

Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 01:00 ngày 11/08/2026
NSI Runavik
4 Kết thúc HT 3-0 0
Skala Itrottarfelag
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

NSI Runavik Phút Skala Itrottarfelag
Petur Knudsen(Assists:Marius Lindh) 1 - 0 30'
Marius Lindh(Assists:Petur Knudsen) 2 - 0 33'
Bjarti Thorleifsson 2 - 1 45+1'
HT 3-0
50' Morits Heini Mortensen
Klaemint Olsen(Assists:Jann Benjaminsen) 3 - 1 56'
85' Djoni Petersen
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 11 22
Bại 00 34
Ghi bàn 94 2012
Mất bàn 52 1519
Điểm 77 1714

Chủ = NSI Runavik · Khách = Skala Itrottarfelag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NSI Runavik (31)Hiệp 1 / Cả trậnSkala Itrottarfelag (22)
10 (32%)Thắng/Thắng1 (5%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (23%)Hòa/Thắng4 (18%)
3 (10%)Hòa/Hòa5 (23%)
5 (16%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (3%)Bại/Bại9 (41%)

Bảng xếp hạng

NSI Runavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113534424441
Sân nhà111010235311
Sân khách103432119135
6 gần621369--

Skala Itrottarfelag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2156102133217
Sân nhà114341416157
Sân khách1013671769
6 gần6213813--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NSI Runavik 12 (60%)Hòa 4 (20%)Skala Itrottarfelag 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D120/10/24Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)NSI Runavik5-5--H
FAR D110/08/24NSI Runavik3-0 (1-0)Skala Itrottarfelag8-6--T
FAR D117/03/24NSI Runavik3-1 (2-0)Skala Itrottarfelag7-6--T
FAR D228/10/23NSI Runavik0-3 (0-1)Skala Itrottarfelag---B
FAR D112/09/22Skala Itrottarfelag1-1 (1-0)NSI Runavik12-3--H
FAR D122/05/22Skala Itrottarfelag1-4 (0-2)NSI Runavik2-6--T
FAR D101/05/22NSI Runavik2-1 (2-0)Skala Itrottarfelag3-16--T
FAR Cup26/11/20NSI Runavik1-0 (0-0)Skala Itrottarfelag---T
FAR D127/09/20NSI Runavik4-1 (2-0)Skala Itrottarfelag6-2--T
FAR D123/07/20NSI Runavik1-0 (0-0)Skala Itrottarfelag8-3--T
FAR D101/06/20Skala Itrottarfelag0-4 (0-4)NSI Runavik1-16+2.53.75T
FAR D125/08/19Skala Itrottarfelag1-2 (0-1)NSI Runavik---T
FAR D128/05/19NSI Runavik3-0 (3-0)Skala Itrottarfelag---T
FAR D131/03/19Skala Itrottarfelag2-0 (2-0)NSI Runavik---B
FAR D119/08/18NSI Runavik2-0 (1-0)Skala Itrottarfelag---T
FAR D123/06/18Skala Itrottarfelag1-1 (0-0)NSI Runavik---H
FAR D122/04/18NSI Runavik1-0 (1-0)Skala Itrottarfelag---T
FAR D110/09/17NSI Runavik3-4 (3-2)Skala Itrottarfelag---B
FAR D124/06/17Skala Itrottarfelag2-1 (2-0)NSI Runavik---B

Thành tích gần đây — NSI Runavik

BBTBTHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3-2.253.25B
FAR D104/08/26HB Torshavn3-1 (0-0)NSI Runavik4-902.5B
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7-1.253T
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26NSI Runavik1-0 (0-0)EB Streymur14-1--T

Thành tích gần đây — Skala Itrottarfelag

BTBHBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D102/08/26AB Argir3-2 (2-0)Skala Itrottarfelag4-4--B
FAR D105/07/26Skala Itrottarfelag1-0 (0-0)Toftir B688-7+0.52.75T
FAR D130/06/26HB Torshavn4-1 (2-0)Skala Itrottarfelag5-6-12.75B
FAR D121/06/26EB Streymur1-1 (1-0)Skala Itrottarfelag6-10+0.252.75H
FAR D114/06/26Skala Itrottarfelag1-4 (1-2)KI Klaksvik10-4--B
FAR D130/05/26Skala Itrottarfelag2-1 (0-0)07 Vestur Sorvagur16-1--T
FAR D125/05/26Vikingur Gota2-1 (2-0)Skala Itrottarfelag4-1--B
FAR D117/05/26Skala Itrottarfelag1-2 (0-0)B36 Torshavn9-4--B
FAR D110/05/26Skala Itrottarfelag1-0 (1-0)AB Argir6-4--T
FAR D103/05/26KI Klaksvik0-0 (0-0)Skala Itrottarfelag6-3--H
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)Vikingur Gota5-7--H
FAR Cup17/04/2607 Vestur Sorvagur1-0 (1-0)Skala Itrottarfelag6-10--B
FAR D111/04/26B36 Torshavn0-0 (0-0)Skala Itrottarfelag4-12--H
FAR D106/04/26Skala Itrottarfelag1-2 (0-2)EB Streymur2-3--B
FAR D122/03/2607 Vestur Sorvagur1-0 (0-0)Skala Itrottarfelag8-4--B
FAR D116/03/26Toftir B682-1 (1-0)Skala Itrottarfelag3-11--B
FAR D109/03/26Skala Itrottarfelag1-2 (0-1)HB Torshavn4-1--B
FAR D225/10/25Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)AB Argir1-3--H
FAR D218/10/25IF Fuglafjordur1-5 (0-1)Skala Itrottarfelag---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
4
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
72
56
Tấn công nguy hiểm
46
43
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2
T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NSI Runavik (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Skala Itrottarfelag (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NSI Runavik (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV

Skala Itrottarfelag (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
53
B.thắng H2
NSI RunavikSkala Itrottarfelag

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
20
H/B
00
B/T
11
B/H
01
B/B
NSI RunavikSkala Itrottarfelag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
53
Thắng 1
46
Hòa
18
Thua 1
52
Thua 2+
NSI RunavikSkala Itrottarfelag

Thông tin đội bóng

NSI Runavik Thông tin Skala Itrottarfelag
1957 Thành lập 1965-5-15
Sân nhà Skali Stadium
0 Sức chứa 2000
Sigurdur Ragnar Eyjolfsson HLV
Eysturoy Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.406.600.913.250.790.901.250.80
Live1.02 ↓41.00 ↑51.00 ↑3.10 ↑4.500.17 ↓0.75 ↓0.000.96 ↑
VcbetSớm1.404.506.500.873.000.920.901.250.89
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.05 ↑4.500.21 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.434.305.300.933.250.830.931.250.83
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑1.78 ↑4.500.32 ↓1.58 ↑0.250.39 ↓
InterwettenSớm1.454.305.751.103.500.60---
Live1.10 ↓7.75 ↑25.00 ↑2.20 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm1.304.807.000.823.250.81---
Live1.01 ↓10.36 ↑50.30 ↑2.02 ↑4.500.30 ↓---
12betSớm1.434.305.300.933.250.830.931.250.83
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑1.78 ↑4.500.32 ↓0.20 ↓0.002.27 ↑
SbobetSớm1.245.006.800.783.250.980.711.501.05
Live1.07 ↓6.30 ↑16.00 ↑2.94 ↑4.500.16 ↓1.92 ↑0.250.28 ↓
WewbetSớm1.384.505.850.873.250.830.791.250.91
Live1.08 ↓4.36 ↓21.00 ↑1.92 ↑4.500.28 ↓0.65 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm1.404.335.500.482.501.50---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.394.305.500.663.000.870.801.250.72
Live1.01 ↓20.00 ↑21.00 ↑3.32 ↑4.500.15 ↓5.24 ↑0.500.07 ↓
PinnacleSớm1.324.936.600.893.250.850.881.500.85
Live1.09 ↓8.67 ↑25.96 ↑2.97 ↑4.500.23 ↓2.47 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.424.335.751.153.500.60---
Live1.01 ↓56.00 ↑126.00 ↑0.88 ↓4.500.73 ↑---
1xBetSớm1.334.907.381.053.500.680.931.500.77
Live1.02 ↓18.20 ↑25.00 ↑2.33 ↑4.500.30 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
SNAISớm1.404.506.00------
Live1.44 ↑4.75 ↑6.00------
Bet 365Sớm1.444.335.250.933.250.880.881.250.93
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑2.55 ↑4.500.28 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.404.206.001.103.500.620.911.250.74
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.04 ↓0.911.750.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.