Kết quả bóng đá trận NS Mura (W) vs Farul Constanta (W), 23:00 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 23:00 ngày 05/08/2026
NS Mura (W)
Sắp đá --:--:--
Farul Constanta (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 58
Hòa 00 11
Bại 11 41
Ghi bàn 46 1929
Mất bàn 63 149
Điểm 66 1625

Chủ = NS Mura (W) · Khách = Farul Constanta (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NS Mura (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnFarul Constanta (W) (21)
4 (33%)Thắng/Thắng6 (29%)
2 (17%)Hòa/Thắng3 (14%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
5 (42%)Bại/Bại2 (10%)

Thành tích gần đây — NS Mura (W)

BTTTHTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26St. Polten (W)5-0 (2-0)NS Mura (W)11-1-1.254.25B
SCW13/05/26NS Mura (W)2-0 (2-0)ZNK Radomlje (W)6-2--T
SLO WL26/04/26NS Mura (W)2-1 (1-1)ZNK Ljubljana (W)7-2--T
SLO WL23/04/26NS Mura (W)7-1 (4-0)ND Primorje (W)---T
SCW26/03/26ZNK Ljubljana (W)0-0 (0-0)NS Mura (W)2-5--H
SCW19/02/26NS Mura (W)5-0 (2-0)Olimpija Ljubljana (W)5-2--T
SLO WL06/12/25NS Mura (W)2-1 (1-0)ZNK Ljubljana (W)8-0--T
UEFA W EL20/11/25NS Mura (W)0-4 (0-2)Nordsjaelland (W)0-5-1.53.25B
UEFA W EL13/11/25Nordsjaelland (W)1-0 (1-0)NS Mura (W)6-0-23.5B
SLO WL31/10/25Olimpija Ljubljana (W)0-4 (0-1)NS Mura (W)2-8--T
UEFA W EL12/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)2-1 (2-0)NS Mura (W)7-3+0.753B
UEFA W EL08/10/25NS Mura (W)2-0 (2-0)Dinamo-BGUFK Minsk (W)2-4+0.253.25T
SLO WL07/09/25ZNK Ljubljana (W)0-4 (0-2)NS Mura (W)5-3--T
UEFA WUC30/08/25NS Mura (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)4-3--B
UEFA WUC27/08/25NS Mura (W)3-2 (1-1)TJ Spartak Myjava(W)7-2+0.753T
SLO WL17/08/25NS Mura (W)2-0 (2-0)Olimpija Ljubljana (W)5-3--T
INT CF14/05/25NS Mura (W)0-1 (0-0)ZNK Ljubljana (W)---B
SLO WL19/04/25NS Mura (W)5-0 (4-0)Olimpija Ljubljana (W)6-2--T
SLO WL11/04/25NS Mura (W)4-1 (2-1)ZNK Radomlje (W)8-3--T
SLO WL09/03/25NS Mura (W)3-0 (1-0)Olimpija Ljubljana (W)5-2--T

Thành tích gần đây — Farul Constanta (W)

BTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Fenerbahce SK (W)3-0 (0-0)Farul Constanta (W)---B
WROM C14/06/26Farul Constanta (W)4-0 (1-0)Olimpia Cluj (W)3-4+1.753T
R WSL30/05/26Farul Constanta (W)2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W)---T
R WSL23/05/26Olimpia Cluj (W)1-5 (0-2)Farul Constanta (W)---T
WROM C20/05/26Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W)1-1 (1-0)Farul Constanta (W)1-5+1.253.5H
R WSL16/05/26ASU Politehnica Timisoara (W)3-5 (3-1)Farul Constanta (W)3-3--T
WROM C13/05/26Farul Constanta (W)1-0 (0-0)Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W)3-0+2.253.5T
R WSL09/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W)0-4 (0-1)Farul Constanta (W)3-3--T
R WSL03/05/26Farul Constanta (W)2-0 (0-0)Olimpia Cluj (W)9-2--T
R WSL25/04/26Farul Constanta (W)5-1 (1-1)ASU Politehnica Timisoara (W)---T
R WSL22/04/26Farul Constanta (W)2-1 (1-0)Olimpia Cluj (W)8-4+0.753T
R WSL04/04/26Farul Constanta (W)0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W)---B
WROM C01/04/26Farul Constanta (W)5-1 (2-0)ASU Politehnica Timisoara (W)4-3+1.253.25T
R WSL29/03/26Olimpia Cluj (W)1-1 (1-0)Farul Constanta (W)5-2--H
R WSL22/03/26ASU Politehnica Timisoara (W)1-1 (1-0)Farul Constanta (W)5-4--H
R WSL18/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W)1-1 (0-0)Farul Constanta (W)4-2+0.252.75H
R WSL21/02/26Farul Constanta (W)2-1 (0-1)ASU Politehnica Timisoara (W)---T
R WSL08/12/25Farul Constanta (W)8-0 (1-0)Atletic Olimpia Gherla (W)5-0+3.254.5T
R WSL22/11/25Vasas Odorhei (W)0-4 (0-2)Farul Constanta (W)---T
R WSL16/11/25Farul Constanta (W)4-1 (3-0)ASU Politehnica Timisoara (W)5-0+1.753.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NS Mura (W) (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Farul Constanta (W) (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Farul Constanta (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NS Mura (W)Farul Constanta (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NS Mura (W)Farul Constanta (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1011
Thắng 2+
33
Thắng 1
14
Hòa
31
Thua 1
31
Thua 2+
NS Mura (W)Farul Constanta (W)

Thông tin đội bóng

NS Mura (W) Thông tin Farul Constanta (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.233.150.813.000.810.820.500.88
Live2.16 ↑3.30 ↑2.45 ↓0.96 ↑3.000.66 ↓0.96 ↑0.250.74 ↓
EasybetsSớm1.793.703.600.843.000.840.860.500.91
Live2.10 ↑3.50 ↓2.90 ↓0.79 ↓2.750.90 ↑0.96 ↑0.250.81 ↓
VcbetSớm1.833.753.600.903.000.870.830.500.89
Live2.20 ↑3.40 ↓2.88 ↓0.87 ↓2.750.91 ↑0.92 ↑0.250.80 ↓
Mansion88Sớm1.863.503.350.863.000.900.860.500.90
Live2.03 ↑3.40 ↓3.00 ↓0.92 ↑3.000.84 ↓1.03 ↑0.500.73 ↓
InterwettenSớm1.833.703.651.203.500.55---
Live2.25 ↑3.50 ↓2.75 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.793.553.550.813.000.83---
Live2.23 ↑3.60 ↑2.65 ↓0.90 ↑3.000.77 ↓---
12betSớm1.863.503.350.863.000.900.860.500.90
Live2.03 ↑3.40 ↓3.00 ↓0.92 ↑3.000.84 ↓1.03 ↑0.500.73 ↓
CrownSớm1.823.603.100.853.000.850.820.500.88
Live2.16 ↑3.50 ↓2.50 ↓1.01 ↑3.000.69 ↓0.97 ↑0.250.73 ↓
SbobetSớm1.813.413.280.853.000.850.810.500.89
Live2.15 ↑3.29 ↓2.61 ↓0.93 ↑3.000.83 ↓0.96 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm1.873.723.420.893.000.910.870.500.95
Live2.03 ↑3.38 ↓2.79 ↓0.93 ↑3.000.81 ↓0.80 ↓0.250.94 ↓
LadbrokesSớm2.003.602.900.532.501.30---
Live2.20 ↑3.40 ↓2.70 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.783.603.350.763.000.760.760.500.76
Live2.30 ↑3.602.60 ↓0.92 ↑3.000.73 ↓0.91 ↑0.250.74 ↓
PinnacleSớm2.393.862.240.792.750.920.930.000.79
Live2.02 ↓4.04 ↑2.70 ↑0.98 ↑3.000.78 ↓0.83 ↓0.250.91 ↑
1xBetSớm1.893.703.610.572.501.350.90-0.250.90
Live2.21 ↑3.59 ↓2.87 ↓0.85 ↑2.750.90 ↓0.92 ↑0.250.82 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.600.903.000.900.850.500.95
Live2.15 ↑3.50 ↓2.80 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm1.803.603.600.532.501.30---
Live2.10 ↑3.30 ↓2.80 ↓0.55 ↑2.501.25 ↓---
BwinSớm---1.303.500.53---
Live---0.57 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.