Kết quả bóng đá trận Ns Mura U19 vs NK Bravo U19, 22:00 ngày 19/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:00 ngày 19/08/2026
Ns Mura U19 2 Kết thúc HT 0-1 2
NK Bravo U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Ns Mura U19 | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 | |
| 82' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 11 | 36 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 23 |
Chủ = Ns Mura U19 · Khách = NK Bravo U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ns Mura U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Ns Mura U19 4 (33%)Hòa 0 (0%)NK Bravo U19 8 (67%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | Ns Mura U19 | 0-4 (0-0) | NK Bravo U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/08/25 | NK Bravo U19 | 2-1 (1-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 01/12/24 | NK Bravo U19 | 3-1 (1-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 13/08/24 | Ns Mura U19 | 1-2 (1-1) | NK Bravo U19 | +1 | 3.25 | B |
| 23/02/24 | Ns Mura U19 | 0-4 (0-0) | NK Bravo U19 | +1.5 | 3.5 | B |
| 16/08/23 | NK Bravo U19 | 1-3 (0-2) | Ns Mura U19 | -0.25 | 3 | T |
| 16/04/23 | NK Bravo U19 | 2-0 (2-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 13/04/22 | NK Bravo U19 | 2-1 (0-0) | Ns Mura U19 | -1 | 3.25 | B |
| 12/09/21 | Ns Mura U19 | 4-1 (2-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 02/05/21 | NK Bravo U19 | 2-3 (1-3) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 16/10/19 | Ns Mura U19 | 4-2 (2-2) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 20/05/18 | NK Bravo U19 | 1-0 (1-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ns Mura U19
THBHBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | NK Aluminij U19 | 0-1 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 07/08/26 | Ns Mura U19 | 1-1 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | H |
| 18/05/26 | Ns Mura U19 | 0-1 (0-0) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 01/05/26 | Ns Mura U19 | 2-2 (0-1) | MNK FC LjubljanaU19 | - | - | H |
| 20/04/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 4-0 (1-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | Ns Mura U19 | 1-0 (1-0) | NK Krka U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Brezice U19 | 1-3 (1-0) | Ns Mura U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (1-1) | Jadran Dekani U19 | +0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | NK Radomlje U19 | 0-2 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 08/12/25 | Ns Mura U19 | 0-4 (0-0) | NK Bravo U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/12/25 | NK Maribor U19 | 2-4 (0-1) | Ns Mura U19 | -2 | 4 | T |
| 30/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-0 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 24/11/25 | Ns Mura U19 | 2-1 (1-0) | FC Koper U19 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/10/25 | ND Ilirija U19 | 1-3 (0-2) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 22/10/25 | Ns Mura U19 | 0-2 (0-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Ns Mura U19 | 2-3 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-0) | NK Brezice U19 | +1.75 | 4.5 | H |
| 01/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | +1.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — NK Bravo U19
TTTTTBTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | NK Bravo U19 | 4-2 (2-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 11/05/26 | NK Rudar Velenje U19 | 2-3 (1-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | NK Brezice U19 | 2-4 (2-2) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 06/04/26 | NK Bravo U19 | 7-0 (3-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | NK Bravo U19 | 2-4 (2-1) | NK Publikum Celje U19 | - | - | B |
| 02/03/26 | NK Bravo U19 | 2-1 (0-0) | FC Koper U19 | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | NK Bravo U19 | 3-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/12/25 | Ns Mura U19 | 0-4 (0-0) | NK Bravo U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 28/11/25 | NK Bravo U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | 0 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | NK Bravo U19 | 3-1 (1-1) | Domzale U19 | - | - | T |
| 20/11/25 | NK Bravo U19 | 0-1 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | +0.25 | 3 | B |
| 11/11/25 | ND Ilirija U19 | 0-2 (0-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 05/11/25 | FC Porto U19 | 4-1 (2-1) | NK Bravo U19 | -4.25 | 5.25 | B |
| 30/10/25 | NK Bravo U19 | 1-0 (0-0) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 27/10/25 | Brinje Grosuplje U19 | 0-1 (0-1) | NK Bravo U19 | +0.25 | 3 | T |
| 22/10/25 | NK Bravo U19 | 0-4 (0-3) | FC Porto U19 | -2.25 | 3.5 | B |
| 17/10/25 | NK Krka U19 | 0-1 (0-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 03/10/25 | NK Bravo U19 | 2-0 (1-0) | NK Brezice U19 | - | - | T |
| 29/09/25 | Jadran Dekani U19 | 0-1 (0-0) | NK Bravo U19 | +2 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
48
Tấn công
9181
Tấn công nguy hiểm
4639
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B8T8 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ns Mura U19 (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
NK Bravo U19 (13 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ns Mura U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVU
NK Bravo U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ns Mura U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.24 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.20 ↑ | 9.20 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.55 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.71 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.14 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 47.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.13 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.40 | 2.08 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.55 | 1.92 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 3.96 | 1.62 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.41 ↑ | 1.13 ↓ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.12 | 3.84 | 1.60 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 8.39 ↑ | 1.14 ↓ | 7.33 ↑ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.26 | 4.10 | 1.61 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.88 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 8.12 ↑ | 1.24 ↓ | 6.60 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.65 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.62 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.