Kết quả bóng đá trận Novi Pazar vs Vojvodina Novi Sad, 01:00 ngày 18/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 18/08/2026
Novi Pazar
2 Kết thúc HT 1-0 0
Vojvodina Novi Sad
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Kraj Morave Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Novi Pazar Phút Vojvodina Novi Sad
Papa Gadio 11'
Kaheim Dixon(Assists:Dauda Johnson Agwom) (Kiến tạo: Dauda Agwom) 1 - 0 18'
Kaheim Dixon 27'
HT 1-0
▲ Skima Togbe ▼ Papa Gadio46'
Skima Togbe 54'
56' Djordje Crnomarkovic
60' ▲ Nardin Mulahusejnovic ▼ Aleksa Vukanovic
60' ▲ Lucas Barros da Cunha ▼ Njegos Petrovic
60' ▲ Marko Velickovic ▼ Petar Sukacev
▲ Nikola Stankovic ▼ Dominic Sadi69'
▲ Mihajlo Petrovic ▼ Ivan Davidovic69'
▲ Bojan Adzic ▼ Dauda Johnson Agwom69'
70' ▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Ifet Djakovac
76' ▲ Erhan Masovic ▼ Djordje Crnomarkovic
Fejsal Mulic(Assists:Kaheim Dixon) 2 - 0 80'
▲ Stefan Melentijevic ▼ Fejsal Mulic82'
Tomislav Dadic 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 10 30
Bại 10 44
Ghi bàn 38 819
Mất bàn 21 1015
Điểm 49 1218

Chủ = Novi Pazar · Khách = Vojvodina Novi Sad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Novi Pazar (14)Hiệp 1 / Cả trậnVojvodina Novi Sad (19)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (16%)
2 (14%)Hòa/Thắng4 (21%)
3 (21%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (7%)Hòa/Bại4 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (11%)
6 (43%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Novi Pazar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722358810
Sân nhà42115576
Sân khách301203111
6 gần612338--

Vojvodina Novi Sad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7502156152
Sân nhà440091122
Sân khách31026538
6 gần63031112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Novi Pazar 6 (30%)Hòa 3 (15%)Vojvodina Novi Sad 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D121/02/26Vojvodina Novi Sad0-3 (0-2)Novi Pazar13-3-12.5T
SER D120/09/25Novi Pazar1-0 (1-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.53T
SER D123/04/25Novi Pazar0-1 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-2-0.252.75B
SER D129/11/24Novi Pazar0-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad6-8-0.252.5B
SER D103/10/24Vojvodina Novi Sad0-1 (0-1)Novi Pazar3-2-12.75T
SER D117/03/24Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)Novi Pazar10-3-0.52.5B
SER D107/10/23Novi Pazar3-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad3-4-0.252.5T
SER D122/04/23Vojvodina Novi Sad4-0 (2-0)Novi Pazar4-2-0.752.5B
SER D111/04/23Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Novi Pazar4-6-0.752.25B
SER D114/10/22Novi Pazar1-1 (1-0)Vojvodina Novi Sad4-202.25H
SER D118/12/21Novi Pazar1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad5-2-0.52.5H
SER D122/08/21Vojvodina Novi Sad2-1 (1-0)Novi Pazar5-1-0.752.5B
SER D102/04/21Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)Novi Pazar8-6-1.52.75B
SER D103/10/20Novi Pazar3-1 (3-0)Vojvodina Novi Sad1-10-0.52.5T
SER D129/11/17Vojvodina Novi Sad0-1 (0-1)Novi Pazar2-2-1.252.5T
SER D110/08/17Novi Pazar0-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad4-4-0.752.25B
SER CUP05/04/17Vojvodina Novi Sad5-2 (2-1)Novi Pazar7-4-1.752.5B
SER D119/11/16Vojvodina Novi Sad3-0 (1-0)Novi Pazar7-0-1.752.75B
SER CUP26/10/16Novi Pazar0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad0-5-12.5H

Thành tích gần đây — Novi Pazar

BBHTBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D109/08/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Novi Pazar3-5-2.54B
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3+0.52.5B
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5T
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25B
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5+0.252.5B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3-2.253.75T
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5-12.75B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8+0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2-0.252.5B
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3-0.252.5B
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4+0.252.25H
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6+0.252.5H
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

TTBBBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26Vojvodina Novi Sad2-1 (0-0)Radnik Surdulica8-3+1.252.75T
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4+2.53.75T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2-23.25B
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2-1.753.5B
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10-12.75B
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1+12.75T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0-1.753.25B

Đội hình

Novi PazarVojvodina Novi Sad
1Bogdan Matijasevic2Aleksandar Miljkovic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic50Tomislav Dadic6Papa Gadio24Ivan Davidovic10Dominic Sadi20Kaheim Dixon26Dauda Johnson Agwom26Dauda Agwom99Fejsal Mulic12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic26Kornel Szucs27Petar Sukacev18Njegos Petrovic10CDejan Zukic21Milan Kolarevic35Ifet Djakovac77Lazar Randelovic9Aleksa Vukanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
28
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
90
124
Tấn công nguy hiểm
38
87
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
5
13
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
221
440
TL chuyền bóng thành công
63%
81%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
13
26
Cắt bóng
6
1
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
24
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.48
2.94
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Novi Pazar (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Vojvodina Novi Sad (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Novi Pazar (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

Vojvodina Novi Sad (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
21
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
21
B.thắng H1
08
B.thắng H2
Novi PazarVojvodina Novi Sad

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Novi PazarVojvodina Novi Sad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
24
Thắng 1
64
Hòa
42
Thua 1
75
Thua 2+
Novi PazarVojvodina Novi Sad

Novi Pazar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kaheim Dixon
Tiền đạo cánh phải
8.6111/117/242🟨
1Bogdan Matijasevic
Thủ môn
8.60/05/230
4Ahmed Hadzimujovic
Trung vệ
8.10/018/221
2Aleksandar Miljkovic
Trung vệ
7.93/114/183
99Fejsal Mulic
Trung phong
7.814/19/180
23Jovan Marinkovic
Trung vệ
7.71/019/253
50Tomislav Dadic
Hậu vệ trái
7.31/015/254🟨
26Dauda Johnson Agwom
Tiền vệ
7.310/06/102
10Dominic Sadi
Tiền đạo cánh phải
7.11/17/112
6Papa Gadio
Tiền vệ trung tâm
6.90/011/132🟨
24Ivan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
6.90/04/82
5Stefan Melentijevic (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/10
32Bojan Adzic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/03/81
14Nikola Stankovic (dự bị)
Tiền vệ
6.51/14/60
21Mihajlo Petrovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/03/51
8Skima Togbe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
3.80/03/41🟥

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Kornel Szucs
Trung vệ
7.13/155/591
5Djordje Crnomarkovic
Trung vệ
6.91/138/440🟨
9Aleksa Vukanovic
Trung phong
6.72/06/100
21Milan Kolarevic
Tiền đạo cánh trái
6.63/017/220
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
6.51/030/370
22Lazar Nikolic
Hậu vệ phải
6.50/038/502
35Ifet Djakovac
Tiền vệ trung tâm
6.51/013/171
12Dragan Rosic
Thủ môn
6.40/021/220
10Dejan Zukic
Tiền vệ tấn công
6.33/048/550
77Lazar Randelovic
Tiền đạo cánh phải
5.82/029/410
27Petar Sukacev
Tiền đạo cánh trái
5.83/118/261
23Lucas Barros da Cunha (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/012/150
8Marko Velickovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/08/120
55Milutin Vidosavljevic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.73/27/100
99Nardin Mulahusejnovic (dự bị)
Trung phong
6.64/31/20
15Erhan Masovic (dự bị)
Trung vệ
6.30/017/180

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Novi Pazar Thông tin Vojvodina Novi Sad
1926 Thành lập 1914
Kraj Morave Sân nhà Karadorde Stadium
6000 Sức chứa 15754
Vladimir Gacinovic HLV Miroslav Tanjga
Cacak Khu vực Novi Sad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.501.950.872.750.880.85-0.500.95
Live1.02 ↓41.00 ↑101.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.15 ↓-0.252.90 ↑
VcbetSớm3.003.131.830.682.750.650.69-0.500.64
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.78 ↑2.500.19 ↓0.22 ↓-0.251.63 ↑
Mansion88Sớm3.203.351.970.802.500.960.79-0.500.97
Live1.05 ↓6.80 ↑62.00 ↑1.28 ↑2.500.60 ↓0.42 ↓-0.501.72 ↑
InterwettenSớm3.503.302.000.702.500.950.75-0.500.90
Live1.01 ↓24.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.75-0.500.90
10BETSớm3.403.251.960.842.500.79---
Live1.01 ↓25.18 ↑100.00 ↑2.85 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm3.203.351.970.802.500.960.79-0.500.97
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
CrownSớm2.653.452.210.762.500.940.74-0.250.96
Live1.80 ↓2.57 ↓4.85 ↑0.89 ↑1.750.87 ↓0.80 ↑-0.500.96
SbobetSớm3.183.131.970.782.501.020.85-0.500.97
Live1.03 ↓7.90 ↑50.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.16 ↓-0.253.12 ↑
WewbetSớm3.373.292.000.942.500.820.78-0.501.00
Live1.01 ↓6.80 ↑36.00 ↑4.50 ↑2.500.06 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm3.403.401.910.732.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm3.253.251.900.762.500.760.90-0.250.64
Live1.01 ↓59.00 ↑314.00 ↑5.00 ↑2.750.07 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.373.531.880.812.750.930.85-0.500.88
Live1.53 ↓3.07 ↓9.32 ↑2.91 ↑2.500.23 ↓0.25 ↓-0.252.70 ↑
BwinSớm3.403.401.880.712.501.00---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.711.500.90 ↓---
1xBetSớm3.563.452.000.952.500.751.550.000.45
Live1.00 ↓51.00 ↑118.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
SNAISớm3.253.501.90------
Live3.40 ↑3.60 ↑1.90------
Bet 365Sớm3.503.402.001.002.500.800.80-0.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.403.101.950.802.500.910.75-0.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Novi Pazar-1/2001
Vojvodina Novi Sad+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).