Kết quả bóng đá trận Novi Pazar vs Macva Sabac, 02:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 30/08/2026
Novi Pazar 1 Kết thúc HT 0-0 1
Macva Sabac
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Kraj Morave Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Novi Pazar | Phút | |
| 23' | Bosko Vrastanovic | |
| 23' | Bosko Vrastanovic | |
| 30' | Milan Vidakov | |
| 30' | Milan Vidakov | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Dauda Johnson Agwom ▼ Jonny | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jaksa Jevremovic ▼ Bosko Vrastanovic | |
| ▲ Johnson Agwom D. ▼ | 46' ⇄ | |
| Dominic Sadi(Assists:Fejsal Mulic) (Kiến tạo: Fejsal Mulic) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Papa Gadio ▼ Nikola Stankovic | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Igor Ristivojevic ▼ Darko Terzic | |
| 72' ⇄ | ▲ Danilo Knezevic ▼ Kristijan Tojcic | |
| ▲ Dimitrije Jankovic ▼ Dominic Sadi | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Vladimir Rakic ▼ Đorđe Đorđić | |
| 80' ⇄ | ▲ Niksa Delibasic ▼ Mitar Ergelas | |
| Papa Gadio | 84' | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Milan Vidakov(Assists:Nemanja Stevanovic) (Kiến tạo: Nemanja Stevanovic) | |
| Ahmed Hadzimujovic | 90+3' | |
| ▲ Bojan Adzic ▼ Aleksandar Miljkovic | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 17 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = Novi Pazar · Khách = Macva Sabac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Novi Pazar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Novi Pazar 2 (33%)Hòa 1 (17%)Macva Sabac 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | B |
| 27/02/21 | Novi Pazar | 4-0 (3-0) | Macva Sabac | +1 | 2.5 | T |
| 24/08/20 | Macva Sabac | 1-1 (1-0) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/18 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | -1.25 | 2.25 | B |
| 31/03/18 | Novi Pazar | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/10/17 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | Novi Pazar | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Novi Pazar
BTBBHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Radnik Surdulica | 1-0 (1-0) | Novi Pazar | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/08/26 | Novi Pazar | 2-0 (1-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | -2.5 | 4 | B |
| 02/08/26 | Novi Pazar | 1-4 (1-2) | OFK Beograd | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Novi Pazar | 0 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Novi Pazar | 1-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Novi Pazar | 0-1 (0-1) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (2-0) | Novi Pazar | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | -2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-1) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Radnik Surdulica | 2-0 (0-0) | Novi Pazar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Novi Pazar | 1-5 (1-1) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Novi Pazar | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Macva Sabac
TBTBBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Radnik Surdulica | 2-1 (1-0) | Macva Sabac | -1 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | -3 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | +0.75 | 2 | T |
| 05/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-0) | Macva Sabac | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
Đội hình
Novi Pazar
Macva Sabac
1Bogdan Matijasevic2Aleksandar Miljkovic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic50Tomislav Dadic14Nikola Stankovic24Ivan Davidovic7Jonny10Dominic Sadi20Kaheim Dixon99Fejsal Mulic89Vukasin Jovanovic15CSlobodan Sladojevic17Nikola Lainovic22Kristijan Tojcic44Nemanja Stevanovic5Darko Terzic8Bosko Vrastanovic10Mitar Ergelas27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bogdan Matijasevic6.5
- 2Aleksandar Miljkovic▼ Rời sân 90+3'7.2
- 4Ahmed Hadzimujovic🟨 Thẻ vàng 90+3'6.9
- 7Jonny▼ Rời sân 46'6.7
- 10Dominic Sadi⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 77'8.2
- 14Nikola Stankovic▼ Rời sân 63'7.5
- 20Kaheim Dixon7.5
- 23Jovan Marinkovic C6.6
- 24Ivan Davidovic6.6
- 50Tomislav Dadic7
- 99Fejsal Mulic🎯 Kiến tạo 62'6.7
Khách · 4231
- 5Darko Terzic▼ Rời sân 63'6.3
- 8Bosko Vrastanovic🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 9Milan Vidakov⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30'7.6
- 10Mitar Ergelas▼ Rời sân 80'6.6
- 15Slobodan Sladojevic C6.4
- 17Nikola Lainovic7
- 22Kristijan Tojcic▼ Rời sân 72'6.1
- 27Luka Pejovic6.6
- 30Djordje Djordjic
- 30Đorđe Đorđić▼ Rời sân 80'6.5
- 44Nemanja Stevanovic🎯 Kiến tạo 86'6
- 89Vukasin Jovanovic7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
61
Tấn công
13470
Tấn công nguy hiểm
10046
Sút ngoài cầu môn
147
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
507259
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
911
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
213
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.040.88
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Novi Pazar (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Macva Sabac (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Novi Pazar (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Macva Sabac (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Novi Pazar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dominic Sadi Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 3/1 | 27/33 | 2 | ||
| 20Kaheim Dixon Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 4/2 | 21/25 | 6 | |||
| 14Nikola Stankovic Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 42/45 | 0 | |||
| 2Aleksandar Miljkovic Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 45/55 | 1 | |||
| 50Tomislav Dadic Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 33/35 | 1 | |||
| 4Ahmed Hadzimujovic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 55/65 | 3 | 🟨 | ||
| 99Fejsal Mulic Trung phong | 6.7 | 1 | 5/3 | 19/28 | 0 | ||
| 7Jonny Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 8/9 | 0 | |||
| 23Jovan Marinkovic Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 68/79 | 0 | |||
| 24Ivan Davidovic Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 44/49 | 5 | |||
| 1Bogdan Matijasevic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 6Papa Gadio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 26Dauda Johnson Agwom (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 4/0 | 13/24 | 0 | |||
| 70Dimitrije Jankovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 32Bojan Adzic (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Macva Sabac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89Vukasin Jovanovic Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 9Milan Vidakov Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 11/17 | 1 | 🟨 | |
| 17Nikola Lainovic Hậu vệ | 7 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 10Mitar Ergelas Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 21/24 | 2 | |||
| 27Luka Pejovic Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 12/17 | 4 | |||
| 30Đorđe Đorđić Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 2 | |||
| 8Bosko Vrastanovic Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 15Slobodan Sladojevic Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/25 | 3 | |||
| 5Darko Terzic Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 22Kristijan Tojcic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 25/35 | 3 | |||
| 44Nemanja Stevanovic Hậu vệ | 6 | 1 | 0/0 | 7/12 | 2 | ||
| 34Danilo Knezevic (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 6/7 | 3 | |||
| 19Igor Ristivojevic (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 6Jaksa Jevremovic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 4 | |||
| 99Niksa Delibasic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 11Vladimir Rakic (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Novi Pazar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Kraj Morave | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Gacinovic | HLV | |
| Cacak | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.90 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.30 | 4.10 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.10 ↓ | 4.00 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.90 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.89 ↑ | 1.04 ↓ | 23.79 ↑ | 4.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.60 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.55 ↓ | 4.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.64 | 4.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 125.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.54 | 4.65 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.91 | 4.68 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 8.12 ↑ | 1.11 ↓ | 17.81 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.68 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.75 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Novi Pazar | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Macva Sabac | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).