Kết quả bóng đá trận Novi Pazar vs Macva Sabac, 02:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 30/08/2026
Novi Pazar
1 Kết thúc HT 0-0 1
Macva Sabac
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Kraj Morave Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Novi Pazar Phút Macva Sabac
23' Bosko Vrastanovic
23' Bosko Vrastanovic
30' Milan Vidakov
30' Milan Vidakov
HT 0-0
▲ Dauda Johnson Agwom ▼ Jonny46' ⇄
46' ⇄▲ Jaksa Jevremovic ▼ Bosko Vrastanovic
▲ Johnson Agwom D. ▼ 46' ⇄
Dominic Sadi(Assists:Fejsal Mulic) (Kiến tạo: Fejsal Mulic) 1 - 0 ⚽62'
▲ Papa Gadio ▼ Nikola Stankovic63' ⇄
63' ⇄▲ Igor Ristivojevic ▼ Darko Terzic
72' ⇄▲ Danilo Knezevic ▼ Kristijan Tojcic
▲ Dimitrije Jankovic ▼ Dominic Sadi77' ⇄
80' ⇄▲ Vladimir Rakic ▼ Đorđe Đorđić
80' ⇄▲ Niksa Delibasic ▼ Mitar Ergelas
Papa Gadio 84'
86'⚽ 1 - 1 Milan Vidakov(Assists:Nemanja Stevanovic) (Kiến tạo: Nemanja Stevanovic)
Ahmed Hadzimujovic 90+3'
▲ Bojan Adzic ▼ Aleksandar Miljkovic90+3' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 21 42
Bại 02 36
Ghi bàn 51 106
Mất bàn 34 1117
Điểm 51 138

Chủ = Novi Pazar · Khách = Macva Sabac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Novi Pazar (16)Hiệp 1 / Cả trậnMacva Sabac (15)
2 (13%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (13%)
4 (25%)Hòa/Hòa4 (27%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (38%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

Novi Pazar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722358810
Sân nhà42115576
Sân khách301203111
6 gần621347--

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214513712
Sân nhà32013368
Sân khách4013210113
6 gần6204412--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Novi Pazar 2 (33%)Hòa 1 (17%)Macva Sabac 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
SER D127/02/21Novi Pazar4-0 (3-0)Macva Sabac11-4+12.5T
SER D124/08/20Macva Sabac1-1 (1-0)Novi Pazar10-5-0.252.5H
SER D114/04/18Macva Sabac2-0 (1-0)Novi Pazar13-2-1.252.25B
SER D131/03/18Novi Pazar2-0 (0-0)Macva Sabac6-6+0.252.25T
SER D121/10/17Macva Sabac1-0 (1-0)Novi Pazar1-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — Novi Pazar

BTBBHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Radnik Surdulica1-0 (1-0)Novi Pazar7-5-0.52.25B
SER D118/08/26Novi Pazar2-0 (1-0)Vojvodina Novi Sad3-9-0.252.5T
SER D109/08/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Novi Pazar3-5-2.54B
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3+0.52.5B
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5T
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25B
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5+0.252.5B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3-2.253.75T
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5-12.75B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8+0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2-0.252.5B
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3-0.252.5B
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Macva Sabac

TBTBBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D122/08/26Macva Sabac1-0 (0-0)Radnicki Nis5-5-0.252.25T
SER D116/08/26Radnik Surdulica2-1 (1-0)Macva Sabac6-0-12.5B
SER D110/08/26Macva Sabac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4-2.53.75B
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3-1.252.75B
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0-33.75B
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T

Đội hình

Novi PazarMacva Sabac
1Bogdan Matijasevic2Aleksandar Miljkovic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic50Tomislav Dadic14Nikola Stankovic24Ivan Davidovic7Jonny10Dominic Sadi20Kaheim Dixon99Fejsal Mulic89Vukasin Jovanovic15CSlobodan Sladojevic17Nikola Lainovic22Kristijan Tojcic44Nemanja Stevanovic5Darko Terzic8Bosko Vrastanovic10Mitar Ergelas27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
10
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
134
70
Tấn công nguy hiểm
100
46
Sút ngoài cầu môn
14
7
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
507
259
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
2
13
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
38
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
0.88
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Novi Pazar (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Macva Sabac (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Novi Pazar (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Macva Sabac (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
24
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Novi PazarMacva Sabac

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
33
B/B
Novi PazarMacva Sabac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
26
Thắng 1
53
Hòa
53
Thua 1
75
Thua 2+
Novi PazarMacva Sabac

Novi Pazar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dominic Sadi
Tiền đạo cánh phải
8.213/127/332
20Kaheim Dixon
Tiền đạo cánh phải
7.54/221/256
14Nikola Stankovic
Tiền vệ
7.50/042/450
2Aleksandar Miljkovic
Trung vệ
7.21/045/551
50Tomislav Dadic
Hậu vệ trái
71/033/351
4Ahmed Hadzimujovic
Trung vệ
6.90/055/653🟨
99Fejsal Mulic
Trung phong
6.715/319/280
7Jonny
Tiền đạo
6.73/08/90
23Jovan Marinkovic
Trung vệ
6.61/068/790
24Ivan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
6.62/044/495
1Bogdan Matijasevic
Thủ môn
6.50/033/430
6Papa Gadio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/010/110🟨
26Dauda Johnson Agwom (dự bị)
Tiền vệ
6.54/013/240
70Dimitrije Jankovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/05/50
32Bojan Adzic (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/10

Macva Sabac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
89Vukasin Jovanovic
Thủ môn
7.80/022/300
9Milan Vidakov
Trung phong
7.612/111/171🟨
17Nikola Lainovic
Hậu vệ
71/022/251
10Mitar Ergelas
Tiền vệ
6.62/021/242
27Luka Pejovic
Tiền đạo
6.64/012/174
30Đorđe Đorđić
Tiền vệ
6.51/08/122
8Bosko Vrastanovic
Tiền vệ
6.40/04/60🟨
15Slobodan Sladojevic
Hậu vệ
6.40/015/253
5Darko Terzic
Tiền vệ
6.30/017/201
22Kristijan Tojcic
Trung vệ
6.10/025/353
44Nemanja Stevanovic
Hậu vệ
610/07/122
34Danilo Knezevic (dự bị)
Tiền vệ
6.90/06/73
19Igor Ristivojevic (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/121
6Jaksa Jevremovic (dự bị)
Tiền vệ
6.60/010/134
99Niksa Delibasic (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/21
11Vladimir Rakic (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Novi Pazar Thông tin Macva Sabac
1926 Thành lập
Kraj Morave Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Vladimir Gacinovic HLV
Cacak Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.603.804.900.982.750.780.780.750.98
Live10.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.533.304.100.732.750.61---
Live1.60 ↑3.10 ↓4.00 ↓0.74 ↑2.500.60 ↓---
Mansion88Sớm1.573.854.500.842.750.920.931.000.83
Live11.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.733.504.500.902.500.750.550.501.20
Live14.00 ↑1.03 ↓27.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.70 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.573.604.900.862.500.78---
Live11.89 ↑1.04 ↓23.79 ↑4.39 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm1.563.904.500.842.750.920.931.000.83
Live11.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.543.954.600.882.750.820.951.000.75
Live1.66 ↑3.55 ↓4.20 ↓0.93 ↑2.500.77 ↓0.87 ↓0.750.83 ↑
SbobetSớm1.533.644.700.952.750.851.021.000.80
Live1.05 ↓6.40 ↑125.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.673.544.650.982.500.780.890.750.89
Live9.70 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.553.804.800.702.501.05---
Live19.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.583.504.500.812.500.710.710.750.81
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.563.914.680.852.750.890.941.000.80
Live8.12 ↑1.11 ↓17.81 ↑3.01 ↑2.500.23 ↓0.31 ↓0.002.40 ↑
BwinSớm1.553.804.750.702.501.00---
Live13.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑1.05 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm1.723.604.680.962.500.750.900.750.80
Live17.60 ↑1.03 ↓22.00 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
SNAISớm1.653.604.50------
Live1.52 ↓3.75 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.733.604.750.982.500.830.950.750.85
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.703.304.500.672.501.050.730.750.97
Live15.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.94 ↑0.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Novi Pazar+3/4Chưa có trận cùng mức
Macva Sabac-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).