Kết quả bóng đá trận Notts County vs Oxford United, 18:30 ngày 10/10/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 10/10/2026
Notts County 1 Kết thúc HT 0-1 2
Oxford United
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Meadow Lane Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Notts County | Phút | |
| McDonald R. | 7' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Harris M. | |
| Cooper O. | 23' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 21 |
Chủ = Notts County · Khách = Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Notts County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Notts County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
Oxford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Notts County
Oxford United
1Belshaw J.2Gibbons J.4Bedeau J.12Ness L.14Lipsiuc D.15J.Evans25Tsaroulla N.27Finneran R.7Callum Roberts8Cooper O.19Smyth L.13Eastwood S.3Brown C.6Helik M.26Currie J.30Kioso P.8Brannagan C.44Bradney H.4Andrews K.23Dembele S.57Mo Missanga9Harris M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Belshaw J.
- 2Gibbons J.
- 4Bedeau J.
- 7Callum Roberts
- 8Cooper O.🟨 Thẻ vàng 23'
- 12Ness L.
- 14Lipsiuc D.
- 15J.Evans
- 19Smyth L.
- 25Tsaroulla N.
- 27Finneran R.
Khách · 4231
- 3Brown C.
- 4Andrews K.
- 6Helik M.
- 8Brannagan C.
- 9Harris M.⚽ Ghi bàn 18'
- 13Eastwood S.
- 23Dembele S.
- 26Currie J.
- 30Kioso P.
- 44Bradney H.
- 57Mo Missanga
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
16
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
93178
TL chuyền bóng thành công
66%86%
Phạm lỗi
83
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
611
Chuyền dài
512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Notts County (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Notts County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1862 | Thành lập | 1893 |
| Meadow Lane Stadium | Sân nhà | Kassem Stadium |
| 21300 | Sức chứa | 12500 |
| HLV | ||
| Nottingham | Khu vực | Oxford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.43 | 2.48 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.33 ↓ | 2.78 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.62 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 121.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.62 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.58 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.02 | 2.48 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.97 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Notts County | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Oxford United | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).