Kết quả bóng đá trận Notts County vs Leicester City, 18:30 ngày 15/08/2026

League 1 (Anh) · 18:30 ngày 15/08/2026
Notts County
1 Kết thúc HT 0-0 1
Leicester City
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Meadow Lane Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Notts County Phút Leicester City
Jack Evans 15'
James Gibbons 43'
44' Will Alves
HT 0-0
62' 0 - 1 Jayden Joseph(Assists:Sammy Braybroke) (Kiến tạo: Sammy Braybroke)
▲ Emile Acquah ▼ Luka Smyth67'
▲ Hindolo Mustapha ▼ Connor Roberts67'
▲ Conor Grant ▼ Jack Evans67'
70' ▲ Tom Watson ▼ Wes Burns
71' ▲ Hamza Choudhury ▼ Bobby Reid
77' ▲ Harry Howell ▼ Will Alves
Conor Grant 1 - 1 81'
▲ Scott Robertson ▼ Dean Campbell83'
84' ▲ Admir Bristric ▼ Liam Cullen
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 34
Hòa 21 43
Bại 02 33
Ghi bàn 52 1513
Mất bàn 45 1211
Điểm 51 1315

Chủ = Notts County · Khách = Leicester City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Notts County (9)Hiệp 1 / Cả trậnLeicester City (11)
1 (11%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
3 (33%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Notts County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31205457
Sân nhà21103243
Sân khách101022114
6 gần612378--

Leicester City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302123221
Sân nhà100112021
Sân khách202011212
6 gần6411105--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Notts County 1 (50%)Hòa 0 (0%)Leicester City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/22Leicester City1-2 (1-1)Notts County---T
INT CF21/07/18Notts County1-4 (1-2)Leicester City3-5-13B

Thành tích gần đây — Notts County

HHBBBTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Burnley1-1 (0-1)Notts County4-3-1.253H
INT CF01/08/26Walsall0-0 (0-0)Notts County1-2+0.252.5H
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6-13B
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8-0.753B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4-0.753B
INT CF04/07/26Alfreton Town0-5 (0-2)Notts County5-9+1.253T
ENG L225/05/26Notts County3-0 (2-0)Salford City2-302.25T
ENG L216/05/26Notts County0-0 (0-0)Chesterfield3-8+0.252.25H
ENG L211/05/26Chesterfield0-1 (0-1)Notts County3-3-0.252.5T
ENG L202/05/26Notts County1-1 (1-0)Bristol Rovers5-3+0.752.5H
ENG L225/04/26Colchester United0-1 (0-0)Notts County4-502.5T
ENG L218/04/26Notts County1-2 (1-1)Barnet1-7+0.252.5B
ENG L211/04/26Cambridge United4-0 (3-0)Notts County4-4-0.52.25B
ENG L206/04/26Notts County3-1 (2-0)Newport County8-4+12.75T
ENG L203/04/26Salford City2-1 (0-0)Notts County7-1-0.252.5B
ENG L228/03/26Harrogate Town0-2 (0-1)Notts County3-7+0.752.5T
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5B
ENG L221/03/26Notts County5-2 (2-2)Cheltenham Town7-3+12.5T
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12+0.52.25T
ENG L214/03/26Notts County2-3 (2-2)Chesterfield2-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Leicester City

TBHTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Leicester City1-0 (1-0)Northampton Town7-5+1.252.75T
INT CF02/08/26Leicester City0-1 (0-0)Genoa10-3+0.252.5B
INT CF26/07/26Malaga3-3 (0-1)Leicester City4-6-0.252.75H
INT CF23/07/26Cadiz0-1 (0-0)Leicester City2-5+0.252.75T
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--T
INT CF15/07/26Bristol Rovers1-2 (1-1)Leicester City3-8--T
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--T
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11-0.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12-0.752.75H
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8+0.52.5H
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7-0.252.5B
ENG LCH11/04/26Leicester City0-1 (0-0)Swansea City12-2+0.252.5B
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10+12.75H
ENG LCH03/04/26Leicester City2-2 (1-2)Preston North End7-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4-0.52.75H
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6+0.52.5B
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9+0.252.5T
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2-12.75H
ENG LCH28/02/26Leicester City0-2 (0-0)Norwich City5-7+0.252.75B
ENG LCH25/02/26Middlesbrough1-1 (1-1)Leicester City8-5-12.75H

Đội hình

Notts CountyLeicester City
1James Belshaw7Callum Robertson2James Gibbons4CJacob Bedeau12Lucas Ness14Darius Lipsiuc25Nicholas Tsaroulla8Oliver Cooper15Jack Evans16Dean Campbell7Connor Roberts19Luka Smyth29Alex McCarthy2Jayden Joseph5Caleb Okoli15CHarry Souttar33Luke Thomas22Oliver Skipp7Wes Burns11Liam Cullen36Sammy Braybroke37Will Alves14Bobby Reid

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
101
90
Tấn công nguy hiểm
53
42
Sút ngoài cầu môn
12
5
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Chuyền bóng
277
638
TL chuyền bóng thành công
71%
88%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
15
5
Quả ném biên
10
17
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
20
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.27
0.78
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Notts County (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Notts CountyLeicester City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Notts CountyLeicester City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
24
Thắng 1
48
Hòa
33
Thua 1
52
Thua 2+
Notts CountyLeicester City

Thông tin đội bóng

Notts County Thông tin Leicester City
1862 Thành lập 1884
Meadow Lane Stadium Sân nhà King Power Stadium
21300 Sức chứa 32500
HLV Russell Martin
Nottingham Khu vực Leicester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.133.282.000.962.500.761.01-0.250.77
Live3.29 ↑3.281.94 ↓0.962.500.760.84 ↓-0.500.94 ↑
EasybetsSớm3.303.202.060.992.500.790.79-0.501.00
Live21.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑6.70 ↑2.500.01 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm3.303.252.050.972.500.861.04-0.250.81
Live17.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.55 ↑2.500.19 ↓1.07 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm3.353.251.951.002.500.801.02-0.250.78
Live20.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm3.453.202.100.902.500.800.70-0.501.05
Live20.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.70-0.501.05
10BETSớm3.303.351.990.852.500.76---
Live9.78 ↑1.15 ↓8.48 ↑3.44 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm3.353.251.951.002.500.801.02-0.250.78
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm3.203.352.041.002.500.801.03-0.250.79
Live8.80 ↑1.17 ↓7.60 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
SbobetSớm3.253.111.951.002.500.801.05-0.250.77
Live13.50 ↑1.04 ↓12.00 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓1.08 ↑0.000.80 ↑
WewbetSớm3.393.392.050.942.500.861.02-0.250.80
Live10.70 ↑1.13 ↓9.95 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓1.06 ↑0.000.82 ↑
LadbrokesSớm3.403.502.100.912.500.80---
Live26.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.403.252.050.912.500.820.99-0.250.75
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.573.352.041.012.500.790.76-0.501.04
Live13.78 ↑1.11 ↓9.81 ↑4.34 ↑2.500.17 ↓1.15 ↑0.000.73 ↓
HK Jockey ClubSớm3.603.201.840.932.500.771.11-0.250.69
Live12.00 ↑1.09 ↓9.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓1.15 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm3.303.402.050.882.500.80---
Live17.00 ↑1.05 ↓15.50 ↑1.00 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm3.433.252.070.952.500.851.05-0.250.80
Live13.80 ↑1.11 ↓10.30 ↑4.71 ↑2.500.14 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
SNAISớm3.403.402.00------
Live3.50 ↑3.402.00------
Bet 365Sớm3.403.252.050.952.500.901.05-0.250.80
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓1.10 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.253.502.000.952.500.750.90-0.250.72
Live29.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓0.80 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Notts County-1/4Chưa có trận cùng mức
Leicester City+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).