Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Stade Brestois, 20:00 ngày 16/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 16/08/2026
Nottingham Forest
2 Kết thúc HT 2-0 0
Stade Brestois
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: City Ground Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Nottingham Forest Phút Stade Brestois
Chris Wood 1 - 0 ⚽23'
Luca Netz 2 - 0 ⚽30'
HT 2-0
▲ Omari Hutchinson ▼ Callum Hudson-Odoi46' ⇄
▲ Steven Benda ▼ John Victor Maciel Furtado46' ⇄
49' ⇄▲ Romain Del Castillo ▼ Mama Samba Balde
58' ⇄▲ Axel Camblan ▼ Joseph Nonge Boende
▲ Dilane Bakwa ▼ Chris Wood70' ⇄
▲ Omar Richards ▼ Felipe Rodrigues Da Silva,Morato78' ⇄
▲ Tyler Bindon ▼ Zach Abbott78' ⇄
79' ⇄▲ Luc Zogbe ▼ Bradley Locko
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 01 24
Bại 21 53
Ghi bàn 38 918
Mất bàn 55 1216
Điểm 34 1113

Chủ = Nottingham Forest · Khách = Stade Brestois

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nottingham Forest (17)Hiệp 1 / Cả trậnStade Brestois (12)
4 (24%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (12%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (17%)
6 (35%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (17%)
2 (12%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — Nottingham Forest

TBBBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Nottingham Forest2-1 (1-1)Bayer Leverkusen8-2-0.252.75T
INT CF09/08/26FC Barcelona1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF09/08/26Udinese1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1-0.53.25B
INT CF31/07/26Portimonense1-2 (0-1)Nottingham Forest---T
INT CF26/07/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Nottingham Forest---H
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---B
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4+0.753T
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6-13B
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3-0.52.5B
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1-0.753T
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7+0.252.5T
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25T
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4+12.75T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1+0.252.25T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26FC Porto1-1 (1-1)Nottingham Forest5-2-0.52.5H

Thành tích gần đây — Stade Brestois

HTHBHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Stade Brestois2-2 (1-2)Venezia5-3-0.253H
INT CF05/08/26Stade Briochin1-2 (1-2)Stade Brestois5-3+13T
INT CF02/08/26Stade Brestois3-3 (1-2)Guingamp5-3--H
INT CF22/07/26Stade Brestois0-2 (0-1)Al-Wakra9-1+23.5B
INT CF18/07/26Stade Brestois2-2 (2-0)Concarneau0-7+12.75H
FRA D118/05/26Stade Brestois1-1 (0-0)Angers6-3+0.52.5H
FRA D114/05/26Stade Brestois1-2 (1-2)Strasbourg5-402.75B
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2-2.253.5B
FRA D103/05/26Paris FC4-0 (2-0)Stade Brestois7-3-0.252.5B
FRA D125/04/26Stade Brestois3-3 (3-0)Lens0-6-0.752.75H
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0-0.252.25H
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7-0.252.75B
FRA D122/03/26AJ Auxerre3-0 (1-0)Stade Brestois6-3-0.252.25B
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8-0.753B
FRA D108/03/26Stade Brestois2-0 (1-0)Le Havre1-3+0.52.25T
FRA D101/03/26Metz0-1 (0-0)Stade Brestois12-4+0.252.5T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2-0.52.75T
FRA D115/02/26Lille1-1 (0-0)Stade Brestois13-1-0.752.5H
FRA D108/02/26Stade Brestois2-0 (0-0)Lorient7-7+0.252.5T
FRA D101/02/26Nice2-2 (0-2)Stade Brestois6-5-0.252.75H

Đội hình

Nottingham ForestStade Brestois
4Felipe Rodrigues Da Silva,Morato7Callum Hudson-Odoi8Nicolas Dominguez11CChris Wood12John Victor Maciel Furtado15Arnaud Kalimuendo17Eric Emanuel da Silva Moreira21Xaver Schlager23Jair Paula da Cunha Filho25Luca Netz44Zach Abbott1Egil Selvik2Bradley Locko13Joris Chotard17Mama Samba Balde19Ludovic Ajorque23Kamory Doumbia24Lucas Tousart71Raphael Le Guen77Kenny Lala98Joseph Nonge Boende99Pathe Mboup

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
3
7
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
90
75
Tấn công nguy hiểm
79
64
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nottingham Forest (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Stade Brestois (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Nottingham ForestStade Brestois

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
02
B/H
01
B/B
Nottingham ForestStade Brestois

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
42
Thắng 1
58
Hòa
33
Thua 1
34
Thua 2+
Nottingham ForestStade Brestois

Thông tin đội bóng

Nottingham Forest Thông tin Stade Brestois
1865 Thành lập 1950
City Ground Sân nhà Stade Francis-Le Ble
30600 Sức chứa 10189
Oliver Glasner HLV Julien Lachuer
Nottingham Khu vực Brest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.503.430.843.000.880.820.500.96
Live1.80 ↓3.60 ↑3.430.94 ↑3.000.78 ↓1.00 ↑0.750.78 ↓
EasybetsSớm1.824.004.000.853.000.910.960.750.80
Live1.03 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.803.703.750.813.000.860.940.750.77
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.05 ↑2.500.20 ↓0.62 ↓0.001.15 ↑
Mansion88Sớm1.703.753.800.843.000.980.920.750.92
Live1.01 ↓9.50 ↑241.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.903.653.501.203.500.550.800.500.85
Live1.02 ↓17.00 ↑90.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.883.653.500.793.000.92---
Live1.01 ↓28.92 ↑100.00 ↑2.07 ↑2.500.36 ↓---
12betSớm1.703.753.800.843.000.980.920.750.92
Live1.01 ↓9.50 ↑241.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.863.653.200.903.000.900.860.500.96
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.84 ↑2.500.08 ↓0.60 ↓0.001.28 ↑
SbobetSớm1.693.603.650.853.000.950.980.750.84
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑4.16 ↑2.500.14 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.813.823.550.803.001.000.810.501.01
Live1.01 ↓13.90 ↑73.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm1.753.753.500.532.501.37---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.763.903.800.813.000.920.920.750.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.86 ↑2.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.853.750.953.250.830.970.750.82
Live1.27 ↓4.96 ↑11.29 ↑2.83 ↑2.500.25 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.205.100.662.751.080.871.000.89
Live1.64 ↑3.85 ↓3.75 ↓0.662.751.080.96 ↑0.750.81 ↓
BwinSớm1.753.753.501.253.500.55---
Live1.01 ↓67.00 ↑226.00 ↑0.95 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm1.783.873.450.522.501.310.400.001.66
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.03 ↑2.500.25 ↓0.63 ↑0.001.28 ↓
Bet 365Sớm1.833.803.500.903.000.900.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.733.703.801.253.500.57---
Live1.03 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.