Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Leeds United, 02:00 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 26/08/2026
Nottingham Forest
0 Kết thúc HT 0-0 2
Leeds United
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: City Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Nottingham ForestLeeds United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Kitchen
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Neco Williams (chân phải) — chệch khung thành
2'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Ao Tanaka (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Sean Longstaff (chân phải) — bị cản phá
26'
🟨 Thẻ vàng - Ao Tanaka
31'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ola Aina (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Nikola Milenkovic (chân phải) — chệch khung thành
42'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Xaver Schlager
46'
48'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — vào lưới
50'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel James 0-1, kiến tạo: Sean Longstaff
🎯 Dứt điểm - Chris Wood (chân phải) — bị cản phá
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ampadu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Murillo Santiago Costa dos Santos, ra Ousmane Diomande
60'
🔁 Thay người: vào Dan Ndoye, ra Igor Jesus Maciel da Cruz
60'
🔁 Thay người: vào Callum Hudson-Odoi, ra Arnaud Kalimuendo
60'
🔁 Thay người: vào Luca Netz, ra Ola Aina
61'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Dominguez (chân trái) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Murillo Santiago Costa dos Santos (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Xaver Schlager (chân trái) — bị chặn
63'
67'
🟨 Thẻ vàng - Sean Longstaff
67'
🔁 Thay người: vào Harry Wilson, ra Sean Longstaff
68'
🔁 Thay người: vào Brenden Aaronson, ra Noah Okafor
68'
🔁 Thay người: vào Anton Stach, ra Ao Tanaka
68'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Jayden Bogle, ra Daniel James
🟨 Thẻ vàng - Jair Paula da Cunha Filho
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ampadu (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
75'
⚽ BÀN THẮNG - James Justin 0-2
75'
🎯 Dứt điểm - James Justin (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Murillo Santiago Costa dos Santos
79'
🔁 Thay người: vào Omari Hutchinson, ra Neco Williams
79'
83'
🔁 Thay người: vào Dominic Calvert-Lewin, ra Lukas Nmecha
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Dominguez
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Ampadu
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Nottingham Forest Phút Leeds United
26' Ao Tanaka
26' Tanaka A.
HT 0-0
Xaver Schlager 46'
Schlager X. 46'
50'⚽ 0 - 1 Daniel James(Assists:Sean Longstaff) (Kiến tạo: Sean Longstaff)
50'⚽ 0 - 2 James D. (Kiến tạo: Sean Longstaff)
▲ Murillo Santiago Costa dos Santos ▼ Ousmane Diomande60' ⇄
▲ Dan Ndoye ▼ Igor Jesus Maciel da Cruz60' ⇄
▲ Callum Hudson-Odoi ▼ Arnaud Kalimuendo60' ⇄
▲ Hudson-Odoi C. ▼ 60' ⇄
▲ Ndoye D. ▼ 60' ⇄
▲ Murillo ▼ 60' ⇄
▲ Luca Netz ▼ Ola Aina61' ⇄
▲ Netz L. ▼ 61' ⇄
67' Sean Longstaff
67' ⇄▲ Harry Wilson ▼ Sean Longstaff
67' Longstaff S.
67' ⇄▲ Wilson H. ▼
68' ⇄▲ Brenden Aaronson ▼ Noah Okafor
68' ⇄▲ Anton Stach ▼ Ao Tanaka
68' ⇄▲ Aaronson B. ▼
68' ⇄▲ Stach A. ▼
71' ⇄▲ Jayden Bogle ▼ Daniel James
71' ⇄▲ Bogle J. ▼
Jair Paula da Cunha Filho 73'
Jair Cunha 73'
75'⚽ 0 - 3 James Justin
75'⚽ 0 - 4 Justin J.
75'⚽ 0 - 5 Nmecha L.
75'⚽ 1 - 5 Williams N. (phản lưới)
Murillo Santiago Costa dos Santos 79'
▲ Omari Hutchinson ▼ Neco Williams79' ⇄
Murillo 79'
▲ O.Hutchinson ▼ 79' ⇄
83' ⇄▲ Dominic Calvert-Lewin ▼ Lukas Nmecha
83' ⇄▲ Calvert-Lewin D. ▼
Nicolas Dominguez 84'
Dominguez N. 84'
86' Ethan Ampadu
86' Ampadu E.
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 11 24
Bại 11 51
Ghi bàn 27 819
Mất bàn 27 1010
Điểm 44 1119

Chủ = Nottingham Forest · Khách = Leeds United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nottingham Forest (16)Hiệp 1 / Cả trậnLeeds United (13)
4 (25%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (15%)
6 (38%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (6%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nottingham Forest 8 (40%)Hòa 6 (30%)Leeds United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Leeds United3-2+0.252.75B
ENG PR07/02/26Leeds United3-1 (2-0)Nottingham Forest5-10-0.252.25B
ENG PR09/11/25Nottingham Forest3-1 (1-1)Leeds United6-4+0.252.25T
INT CF28/07/23Nottingham Forest0-2 (0-0)Leeds United2-6+0.52.5B
ENG PR05/04/23Leeds United2-1 (2-1)Nottingham Forest11-4-0.52.75B
ENG PR05/02/23Nottingham Forest1-0 (1-0)Leeds United0-202.5T
ENG LCH09/02/20Nottingham Forest2-0 (1-0)Leeds United3-8-0.52.5T
ENG LCH10/08/19Leeds United1-1 (0-0)Nottingham Forest10-3-0.752.5H
ENG LCH01/01/19Nottingham Forest4-2 (1-0)Leeds United6-802.5T
ENG LCH27/10/18Leeds United1-1 (0-1)Nottingham Forest6-3-0.752.5H
ENG LCH01/01/18Leeds United0-0 (0-0)Nottingham Forest2-8-0.752.5H
ENG LCH26/08/17Nottingham Forest0-2 (0-1)Leeds United4-2+0.252.5B
ENG LCH26/01/17Leeds United2-0 (0-0)Nottingham Forest4-3-0.52.5B
ENG LCH27/08/16Nottingham Forest3-1 (1-0)Leeds United4-6+0.252.5T
ENG LCH06/02/16Leeds United0-1 (0-0)Nottingham Forest5-102.25T
ENG LCH27/12/15Nottingham Forest1-1 (1-0)Leeds United5-6+0.252.25H
ENG LCH14/03/15Leeds United0-0 (0-0)Nottingham Forest3-602.5H
ENG LCH21/12/14Nottingham Forest1-1 (1-0)Leeds United7-4+0.52.5H
ENG LCH21/04/14Leeds United0-2 (0-2)Nottingham Forest7-102.5T
ENG LCH29/12/13Nottingham Forest2-1 (1-0)Leeds United-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Nottingham Forest

BTTBBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Leeds United3-2+0.252.75B
INT CF16/08/26Nottingham Forest2-0 (2-0)Stade Brestois4-0+0.53T
INT CF13/08/26Nottingham Forest2-1 (1-1)Bayer Leverkusen8-2-0.252.75T
INT CF09/08/26FC Barcelona1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF09/08/26Udinese1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1-0.53.25B
INT CF31/07/26Portimonense1-2 (0-1)Nottingham Forest---T
INT CF26/07/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Nottingham Forest---H
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---B
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4+0.753T
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6-13B
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3-0.52.5B
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1-0.753T
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7+0.252.5T
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25T
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4+12.75T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Leeds United

TTHTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Leeds United3-2-0.252.75T
INT CF15/08/26Leeds United4-0 (3-0)Augsburg6-4+0.53.25T
INT CF13/08/26Manchester United1-1 (1-1)Leeds United8-0-0.253H
INT CF08/08/26Leeds United2-0 (1-0)RB Leipzig1-0--T
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7-0.753.25T
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2+0.252.75T
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0+0.53B
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4-0.252.75B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8-0.252.75T
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2-0.252.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0+1.252.75T
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4-0.752.75B
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1-0.52.75H
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6+0.752.5T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5-12.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR15/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)Leeds United8-3-0.252.25H
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0+1.253T
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2+0.52.25B

Đội hình

Nottingham ForestLeeds United
2Diomande O.26Sels Matz2Ousmane Diomande23Jair Paula da Cunha Filho31Nikola Milenkovic3Neco Williams8Nicolas Dominguez21Xaver Schlager34Ola Aina9CChris Wood11Igor Jesus Maciel da Cruz15Arnaud Kalimuendo1James Trafford5Tarik Muharemovic6Joe Rodon30Nico Elvedi4CEthan Ampadu7Daniel James22Ao Tanaka24James Justin8Sean Longstaff19Noah Okafor14Lukas Nmecha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
114
109
Tấn công nguy hiểm
30
33
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
453
450
TL chuyền bóng thành công
76%
82%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
4
14
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
2.26
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nottingham Forest (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Leeds United (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nottingham Forest (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Leeds United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nottingham ForestLeeds United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nottingham ForestLeeds United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
43
Thua 1
31
Thua 2+
Nottingham ForestLeeds United

Nottingham Forest

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Nikola Milenkovic
Trung vệ
7.71/043/473
21Xaver Schlager
Tiền vệ trung tâm
6.61/039/533🟨
2Ousmane Diomande
Trung vệ
6.60/030/342
26Sels Matz
Thủ môn
6.50/021/410
3Neco Williams
Hậu vệ trái
6.31/017/230
34Ola Aina
Hậu vệ phải
6.21/013/180
23Jair Paula da Cunha Filho
Trung vệ
6.10/050/602🟨
11Igor Jesus Maciel da Cruz
Trung phong
6.11/115/200
9Chris Wood
Trung phong
5.81/16/130
8Nicolas Dominguez
Tiền vệ trung tâm
5.81/134/493🟨
15Arnaud Kalimuendo
Trung phong
5.80/015/161
20Omari Hutchinson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/08/100
5Murillo Santiago Costa dos Santos (dự bị)
Trung vệ
6.61/023/310🟨
25Luca Netz (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/013/161
14Dan Ndoye (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/06/70
7Callum Hudson-Odoi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/011/150

Leeds United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24James Justin
Hậu vệ phải
8.611/122/273
7Daniel James
Tiền đạo cánh phải
8.412/210/151
1James Trafford
Thủ môn
7.60/025/420
4Ethan Ampadu
Tiền vệ phòng ngự
7.52/038/463🟨
5Tarik Muharemovic
Trung vệ
7.30/063/692
30Nico Elvedi
Trung vệ
7.20/062/685
8Sean Longstaff
Tiền vệ trung tâm
7.211/125/310🟨
22Ao Tanaka
Tiền vệ trung tâm
6.71/041/432🟨
14Lukas Nmecha
Trung phong
6.73/013/170
19Noah Okafor
Tiền đạo cánh trái
6.51/011/130
6Joe Rodon
Trung vệ
6.30/032/422
18Anton Stach (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/07/101
11Brenden Aaronson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/08/112
10Harry Wilson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/07/80
2Jayden Bogle (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/04/80
9Dominic Calvert-Lewin (dự bị)
Trung phong
-1/10/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nottingham Forest Thông tin Leeds United
1865 Thành lập 1904
City Ground Sân nhà Elland Road Stadium
30600 Sức chứa 39457
Oliver Glasner HLV Daniel Farke
Nottingham Khu vực Leeds
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.063.182.650.762.500.860.860.250.84
Live2.30 ↑3.10 ↓2.40 ↓1.30 ↑2.500.30 ↓0.90 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.173.303.100.832.500.940.890.250.87
Live95.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.103.403.100.842.500.990.860.250.93
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.20 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.073.302.990.852.500.970.920.250.92
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.85 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.153.403.050.802.500.901.100.500.65
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.073.503.300.822.500.92---
Live100.00 ↑36.56 ↑1.01 ↓6.52 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.073.302.990.852.500.970.920.250.92
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.85 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm2.163.402.910.852.500.950.920.250.90
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.143.192.920.862.500.960.940.250.90
Live15.00 ↑4.42 ↑1.24 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.073.463.040.792.500.970.830.250.95
Live74.00 ↑13.70 ↑1.01 ↓7.65 ↑2.500.01 ↓0.84 ↑0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.153.503.250.752.500.95---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.053.453.250.802.500.940.860.250.89
Live501.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.533.760.982.750.780.890.500.88
Live19.92 ↑4.63 ↑1.26 ↓4.18 ↑2.500.17 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
HK Jockey ClubSớm2.242.982.850.802.250.901.030.250.75
Live13.00 ↑3.85 ↑1.26 ↓4.40 ↑2.750.10 ↓2.90 ↑-1.750.22 ↓
BwinSớm2.153.503.250.752.500.93---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm2.203.503.290.832.500.970.880.250.92
Live468.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓8.96 ↑2.500.06 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
SNAISớm2.153.503.00------
Live2.153.40 ↓3.10 ↑------
Bet 365Sớm2.103.503.300.832.501.030.830.251.03
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓0.85 ↑0.001.00 ↓
William HillSớm2.203.403.200.852.500.850.840.250.79
Live2.40 ↑3.00 ↓2.63 ↓1.00 ↑2.500.70 ↓0.69 ↓0.000.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nottingham Forest+1/4101
Leeds United-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).