Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Leeds United, 02:00 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 26/08/2026
Nottingham Forest 0 Kết thúc HT 0-0 2
Leeds United
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: City Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Nottingham Forest
Leeds United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Kitchen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neco Williams (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Ao Tanaka (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Sean Longstaff (chân phải) — bị cản phá
26'
🟨 Thẻ vàng - Ao Tanaka
31'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ola Aina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikola Milenkovic (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Xaver Schlager
48'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — vào lưới
50'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel James 0-1, kiến tạo: Sean Longstaff
🎯 Dứt điểm - Chris Wood (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ampadu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Murillo Santiago Costa dos Santos, ra Ousmane Diomande
🔁 Thay người: vào Dan Ndoye, ra Igor Jesus Maciel da Cruz
🔁 Thay người: vào Callum Hudson-Odoi, ra Arnaud Kalimuendo
🔁 Thay người: vào Luca Netz, ra Ola Aina
🎯 Dứt điểm - Nicolas Dominguez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Murillo Santiago Costa dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xaver Schlager (chân trái) — bị chặn
67'
🟨 Thẻ vàng - Sean Longstaff
67'
🔁 Thay người: vào Harry Wilson, ra Sean Longstaff
68'
🔁 Thay người: vào Brenden Aaronson, ra Noah Okafor
68'
🔁 Thay người: vào Anton Stach, ra Ao Tanaka
68'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Jayden Bogle, ra Daniel James
🟨 Thẻ vàng - Jair Paula da Cunha Filho
73'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ampadu (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
75'
⚽ BÀN THẮNG - James Justin 0-2
75'
🎯 Dứt điểm - James Justin (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Murillo Santiago Costa dos Santos
🔁 Thay người: vào Omari Hutchinson, ra Neco Williams
83'
🔁 Thay người: vào Dominic Calvert-Lewin, ra Lukas Nmecha
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Dominguez
86'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Ampadu
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Nottingham Forest | Phút | |
| 26' | Ao Tanaka | |
| 26' | Tanaka A. | |
| HT 0-0 | ||
| Xaver Schlager | 46' | |
| Schlager X. | 46' | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Daniel James(Assists:Sean Longstaff) (Kiến tạo: Sean Longstaff) | |
| 50' | ⚽ 0 - 2 James D. (Kiến tạo: Sean Longstaff) | |
| ▲ Murillo Santiago Costa dos Santos ▼ Ousmane Diomande | 60' ⇄ | |
| ▲ Dan Ndoye ▼ Igor Jesus Maciel da Cruz | 60' ⇄ | |
| ▲ Callum Hudson-Odoi ▼ Arnaud Kalimuendo | 60' ⇄ | |
| ▲ Hudson-Odoi C. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Ndoye D. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Murillo ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Luca Netz ▼ Ola Aina | 61' ⇄ | |
| ▲ Netz L. ▼ | 61' ⇄ | |
| 67' | Sean Longstaff | |
| 67' ⇄ | ▲ Harry Wilson ▼ Sean Longstaff | |
| 67' | Longstaff S. | |
| 67' ⇄ | ▲ Wilson H. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Brenden Aaronson ▼ Noah Okafor | |
| 68' ⇄ | ▲ Anton Stach ▼ Ao Tanaka | |
| 68' ⇄ | ▲ Aaronson B. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Stach A. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jayden Bogle ▼ Daniel James | |
| 71' ⇄ | ▲ Bogle J. ▼ | |
| Jair Paula da Cunha Filho | 73' | |
| Jair Cunha | 73' | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 James Justin | |
| 75' | ⚽ 0 - 4 Justin J. | |
| 75' | ⚽ 0 - 5 Nmecha L. | |
| 75' | ⚽ 1 - 5 Williams N. (phản lưới) | |
| Murillo Santiago Costa dos Santos | 79' | |
| ▲ Omari Hutchinson ▼ Neco Williams | 79' ⇄ | |
| Murillo | 79' | |
| ▲ O.Hutchinson ▼ | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Dominic Calvert-Lewin ▼ Lukas Nmecha | |
| 83' ⇄ | ▲ Calvert-Lewin D. ▼ | |
| Nicolas Dominguez | 84' | |
| Dominguez N. | 84' | |
| 86' | Ethan Ampadu | |
| 86' | Ampadu E. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 19 |
Chủ = Nottingham Forest · Khách = Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nottingham Forest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 6 (38%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nottingham Forest 8 (40%)Hòa 6 (30%)Leeds United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Leeds United | 3-1 (2-0) | Nottingham Forest | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Nottingham Forest | 3-1 (1-1) | Leeds United | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/23 | Nottingham Forest | 0-2 (0-0) | Leeds United | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/23 | Leeds United | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/02/23 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | Leeds United | 0 | 2.5 | T |
| 09/02/20 | Nottingham Forest | 2-0 (1-0) | Leeds United | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/19 | Leeds United | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/01/19 | Nottingham Forest | 4-2 (1-0) | Leeds United | 0 | 2.5 | T |
| 27/10/18 | Leeds United | 1-1 (0-1) | Nottingham Forest | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/01/18 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Nottingham Forest | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/17 | Nottingham Forest | 0-2 (0-1) | Leeds United | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/01/17 | Leeds United | 2-0 (0-0) | Nottingham Forest | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/08/16 | Nottingham Forest | 3-1 (1-0) | Leeds United | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/02/16 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Nottingham Forest | 0 | 2.25 | T |
| 27/12/15 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | Leeds United | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/15 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | H |
| 21/12/14 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | Leeds United | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/14 | Leeds United | 0-2 (0-2) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | T |
| 29/12/13 | Nottingham Forest | 2-1 (1-0) | Leeds United | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nottingham Forest
BTTBBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Nottingham Forest | 2-0 (2-0) | Stade Brestois | +0.5 | 3 | T |
| 13/08/26 | Nottingham Forest | 2-1 (1-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 01/08/26 | Sporting CP | 4-1 (1-1) | Nottingham Forest | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Portimonense | 1-2 (0-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 26/07/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | H |
| 23/07/26 | Rio Ave | 5-2 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Notts County | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | -1 | 3 | B |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Aston Villa | 4-0 (1-0) | Nottingham Forest | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | -0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Aston Villa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Sunderland A.F.C | 0-5 (0-4) | Nottingham Forest | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Leeds United
TTHTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Leeds United | 4-0 (3-0) | Augsburg | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Leeds United | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Leeds United | 2-0 (1-0) | RB Leipzig | - | - | T |
| 03/08/26 | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-1) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | -1 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Norwich City | +1.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Sunderland A.F.C | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Nottingham Forest
Leeds United
2Diomande O.26Sels Matz2Ousmane Diomande23Jair Paula da Cunha Filho31Nikola Milenkovic3Neco Williams8Nicolas Dominguez21Xaver Schlager34Ola Aina9CChris Wood11Igor Jesus Maciel da Cruz15Arnaud Kalimuendo1James Trafford5Tarik Muharemovic6Joe Rodon30Nico Elvedi4CEthan Ampadu7Daniel James22Ao Tanaka24James Justin8Sean Longstaff19Noah Okafor14Lukas Nmecha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Diomande O.
- 2Ousmane Diomande▼ Rời sân 60'6.6
- 3Neco Williams⚽ Phản lưới 75' · ▼ Rời sân 79'6.3
- 8Nicolas Dominguez🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'5.8
- 9Chris Wood C5.8
- 11Igor Jesus Maciel da Cruz▼ Rời sân 60'6.1
- 15Arnaud Kalimuendo▼ Rời sân 60'5.8
- 21Xaver Schlager🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46'6.6
- 23Jair Paula da Cunha Filho🟨 Thẻ vàng 73' · 🟨 Thẻ vàng 73'6.1
- 26Sels Matz6.5
- 31Nikola Milenkovic7.7
- 34Ola Aina▼ Rời sân 61'6.2
Khách · 3421
- 1James Trafford7.6
- 4Ethan Ampadu C🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'7.5
- 5Tarik Muharemovic7.3
- 6Joe Rodon6.3
- 7Daniel James⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 71'8.4
- 8Sean Longstaff🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 67'7.2
- 14Lukas Nmecha⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 83'6.7
- 19Noah Okafor▼ Rời sân 68'6.5
- 22Ao Tanaka🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 24James Justin⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 75'8.6
- 30Nico Elvedi7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
43
Sút bóng
813
Sút cầu môn
35
Tấn công
114109
Tấn công nguy hiểm
3033
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
453450
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
414
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.862.26
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nottingham Forest (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Leeds United (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nottingham Forest (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Leeds United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nottingham Forest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Nikola Milenkovic Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 43/47 | 3 | |||
| 21Xaver Schlager Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 39/53 | 3 | 🟨 | ||
| 2Ousmane Diomande Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 26Sels Matz Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/41 | 0 | |||
| 3Neco Williams Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 34Ola Aina Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 23Jair Paula da Cunha Filho Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 50/60 | 2 | 🟨 | ||
| 11Igor Jesus Maciel da Cruz Trung phong | 6.1 | 1/1 | 15/20 | 0 | |||
| 9Chris Wood Trung phong | 5.8 | 1/1 | 6/13 | 0 | |||
| 8Nicolas Dominguez Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/1 | 34/49 | 3 | 🟨 | ||
| 15Arnaud Kalimuendo Trung phong | 5.8 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 20Omari Hutchinson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 5Murillo Santiago Costa dos Santos (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 23/31 | 0 | 🟨 | ||
| 25Luca Netz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 14Dan Ndoye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Callum Hudson-Odoi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 11/15 | 0 |
Leeds United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24James Justin Hậu vệ phải | 8.6 | 1 | 1/1 | 22/27 | 3 | ||
| 7Daniel James Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 2/2 | 10/15 | 1 | ||
| 1James Trafford Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/42 | 0 | |||
| 4Ethan Ampadu Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2/0 | 38/46 | 3 | 🟨 | ||
| 5Tarik Muharemovic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 63/69 | 2 | |||
| 30Nico Elvedi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 62/68 | 5 | |||
| 8Sean Longstaff Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 25/31 | 0 | 🟨 | |
| 22Ao Tanaka Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 41/43 | 2 | 🟨 | ||
| 14Lukas Nmecha Trung phong | 6.7 | 3/0 | 13/17 | 0 | |||
| 19Noah Okafor Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 6Joe Rodon Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 18Anton Stach (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 11Brenden Aaronson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 10Harry Wilson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 2Jayden Bogle (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 9Dominic Calvert-Lewin (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nottingham Forest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1865 | Thành lập | 1904 |
| City Ground | Sân nhà | Elland Road Stadium |
| 30600 | Sức chứa | 39457 |
| Oliver Glasner | HLV | Daniel Farke |
| Nottingham | Khu vực | Leeds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.18 | 2.65 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 95.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.30 | 2.99 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.56 ↑ | 1.01 ↓ | 6.52 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 2.99 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.91 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.19 | 2.92 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.42 ↑ | 1.24 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.46 | 3.04 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 74.00 ↑ | 13.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.53 | 3.76 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.92 ↑ | 4.63 ↑ | 1.26 ↓ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 2.98 | 2.85 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.26 ↓ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 2.90 ↑ | -1.75 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.29 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.40 ↓ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.63 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Leeds United | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).