Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest U21 vs Luton Town U21, 01:00 ngày 15/08/2026

Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 15/08/2026
Nottingham Forest U21
2 Kết thúc HT 1-0 0
Luton Town U21
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Nottingham Forest U21 Phút Luton Town U21
Fuad Smith(Assists:Lamin Sillah) 1 - 0 9'
22'
32'
HT 1-0
62'
Zyan Blake(Assists:Jayden Powell) 2 - 0 64'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 10 71
Hòa 10 10
Bại 13 26
Ghi bàn 44 188
Mất bàn 78 1221
Điểm 40 223

Chủ = Nottingham Forest U21 · Khách = Luton Town U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nottingham Forest U21 (45)Hiệp 1 / Cả trậnLuton Town U21 (7)
10 (22%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (13%)Hòa/Bại2 (29%)
10 (22%)Bại/Bại4 (57%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Nottingham Forest U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)Luton Town U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21LC08/03/25Nottingham Forest U212-0 (1-0)Luton Town U219-6--T

Thành tích gần đây — Nottingham Forest U21

BTTTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D212/05/26Nottingham Forest U211-2 (1-0)Norwich City U2110-3+0.253.25B
ENG U21D204/05/26Peterborough U210-1 (0-0)Nottingham Forest U2111-5+0.53.5T
ENG U21D228/04/26Nottingham Forest U213-2 (1-1)Charlton Athletic U214-8+13.5T
ENG U2104/04/26Nottingham Forest U212-0 (1-0)Crystal Palace U214-2+0.53.25T
ENG U2121/03/26Nottingham Forest U213-0 (2-0)Newcastle U216-1+0.253T
ENG U2114/03/26Fulham U211-2 (0-0)Nottingham Forest U214-12-0.753T
ENG U2107/03/26Nottingham Forest U211-2 (0-1)Southampton U215-6--B
ENG U2128/02/26Manchester City U213-0 (2-0)Nottingham Forest U219-5-1.53.5B
ENG U2121/02/26Nottingham Forest U210-3 (0-2)Liverpool U214-5-0.253B
ENG U2117/02/26Middlesbrough U211-0 (1-0)Nottingham Forest U213-503B
ENG U21LC12/02/26Nottingham Forest U211-6 (1-2)Sunderland U213-2+0.752.25B
ENG U2107/02/26Nottingham Forest U211-0 (0-0)West Bromwich U215-4--T
PLI CUP04/02/26Nottingham Forest U210-1 (0-0)Real Sociedad B3-303B
ENG U2131/01/26Derby County U210-0 (0-0)Nottingham Forest U211-4+0.753.25H
ENG U2127/01/26Nottingham Forest U210-1 (0-1)Reading U216-2+0.753B
ENG U21LC24/01/26Swansea City U211-1 (0-1)Nottingham Forest U212-3+0.53H
PLI CUP20/01/26Nottingham Forest U212-0 (2-0)Paris Saint Germain U216-3-0.52.75T
ENG U2113/01/26Blackburn Rovers U210-3 (0-1)Nottingham Forest U214-7+0.53T
ENG U21LC23/12/25Wolverhampton U210-1 (0-0)Nottingham Forest U214-203.25T
ENG U21LC17/12/25Millwall U211-4 (1-3)Nottingham Forest U212-6+13.25T

Thành tích gần đây — Luton Town U21

BBTBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21LC23/12/25West Bromwich U214-3 (3-2)Luton Town U212-6-1.253.25B
ENG U21LC14/12/25Brentford U212-1 (1-0)Luton Town U214-0--B
ENG U21LC04/12/25Luton Town U212-1 (2-0)Exeter City U217-1-0.53.5T
ENG U21LC19/11/25Luton Town U211-5 (1-1)West Bromwich U214-8--B
ENG U21LC22/10/25Luton Town U211-6 (1-2)Brentford U214-5-0.753B
ENG U21LC27/08/25Exeter City U211-0 (0-0)Luton Town U2111-3-0.53.25B
INT CF19/07/25St Albans City1-0 (0-0)Luton Town U21---B
INT CF15/07/25Millwall U212-3 (0-0)Luton Town U21---T
ENG U21LC08/03/25Nottingham Forest U212-0 (1-0)Luton Town U219-6--B
ENG U21LC05/02/25Luton Town U213-0 (0-0)Brighton U213-8-1.53.75T
ENG U21LC25/01/25Luton Town U212-2 (0-0)Reading U215-4--H
ENG U21LC23/11/24Burnley U215-0 (4-0)Luton Town U211-3--B
ENG U21LC09/11/24Brighton U211-2 (0-2)Luton Town U216-3--T
ENG U21LC22/10/24Reading U211-2 (0-0)Luton Town U214-3--T
ENG U21LC05/10/24Luton Town U211-4 (0-2)Burnley U212-6--B
INT CF03/08/24Kings Lynn4-0 (2-0)Luton Town U21---B
INT CF31/07/24Port Vale3-1 (2-1)Luton Town U21---B
INT CF27/07/24St Albans City1-0 (1-0)Luton Town U21---B
INT CF17/07/24Hitchin Town1-1 (1-0)Luton Town U21---H
ENG U21LC13/02/24Luton Town U210-2 (0-2)Leeds United U218-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
94
89
Tấn công nguy hiểm
48
36
Sút ngoài cầu môn
14
4
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
2
Quả ném biên
20
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nottingham Forest U21 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Luton Town U21 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nottingham Forest U21Luton Town U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nottingham Forest U21Luton Town U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
54
Thắng 1
22
Hòa
55
Thua 1
38
Thua 2+
Nottingham Forest U21Luton Town U21

Thông tin đội bóng

Nottingham Forest U21 Thông tin Luton Town U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.204.507.000.703.500.630.641.250.69
Live1.01 ↓46.00 ↑26.00 ↑1.78 ↑2.500.19 ↓0.25 ↓0.001.50 ↑
InterwettenSớm1.306.256.500.903.500.75---
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑2.500.23 ↓---
10BETSớm1.296.806.400.923.500.79---
Live1.31 ↑5.80 ↓7.60 ↑0.87 ↓3.500.84 ↑---
CrownSớm1.225.207.100.923.500.780.881.750.82
Live1.225.207.00 ↓0.89 ↓3.500.81 ↑0.96 ↑1.750.74 ↓
SbobetSớm1.086.9013.000.744.000.960.921.500.78
Live1.10 ↑5.30 ↓18.00 ↑2.00 ↑2.500.30 ↓0.27 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.255.358.950.913.500.850.881.750.90
Live1.12 ↓5.60 ↑34.00 ↑3.33 ↑2.500.10 ↓0.35 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.285.507.000.362.501.90---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.246.255.750.833.500.700.711.500.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.74 ↑2.500.08 ↓6.65 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.245.777.180.933.500.790.881.750.84
Live1.14 ↓6.52 ↑26.87 ↑2.94 ↑2.500.24 ↓0.38 ↓0.001.98 ↑
BwinSớm1.275.507.000.883.500.80---
Live1.01 ↓67.00 ↑276.00 ↑2.25 ↑2.500.27 ↓---
1xBetSớm1.286.506.160.903.500.900.851.750.95
Live1.00 ↓51.00 ↑77.00 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.34 ↓0.002.24 ↑
Bet 365Sớm1.276.506.000.903.500.900.851.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.225.009.000.913.500.75---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑2.75 ↑2.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.