Kết quả bóng đá trận Notodden FK vs Sandvikens, 20:00 ngày 08/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 08/08/2026
Notodden FK
1 Kết thúc HT 1-0 0
Sandvikens
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Notodden FK Phút Sandvikens
32' Jakob Hellevik Lie
Balder Bjerkan 1 - 0 41'
45+2' Vebjorn Hoynes
HT 1-0
52' Casper Thorsen
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 12 22
Bại 10 25
Ghi bàn 48 1422
Mất bàn 37 527
Điểm 45 2011

Chủ = Notodden FK · Khách = Sandvikens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Notodden FK (25)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens (24)
11 (44%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (12%)Hòa/Bại7 (29%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (12%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Notodden FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178452214287
Sân nhà822459810
Sân khách9621175201
6 gần641192--

Sandvikens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744927391611
Sân nhà82151420711
Sân khách92341319910
6 gần62041419--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Notodden FK 1 (33%)Hòa 1 (33%)Sandvikens 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3+0.252.75T
NOR D231/08/25Notodden FK0-1 (0-0)Sandvikens-+0.252.75B
NOR D210/05/25Sandvikens2-2 (1-1)Notodden FK3-5-0.252.75H

Thành tích gần đây — Notodden FK

TTTBTHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D201/08/26Mjondalen IF0-1 (0-0)Notodden FK3-5-0.53T
NOR D225/07/26Notodden FK1-0 (1-0)Sotra4-3--T
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3+0.252.75T
NOR D220/06/26Notodden FK1-2 (0-0)Mjondalen IF9-602.75B
NOR D214/06/26Lysekloster0-2 (0-1)Notodden FK2-5+0.53T
NOR D231/05/26Notodden FK0-0 (0-0)Jerv8-2-0.52.75H
NOR D225/05/26Brattvag2-0 (1-0)Notodden FK5-4-13B
NOR D216/05/26Pors Grenland1-2 (0-2)Notodden FK2-2-0.252.75T
NOR D209/05/26Notodden FK1-1 (0-0)Kvik Halden6-8--H
NOR D203/05/26Vidar0-5 (0-4)Notodden FK5-6--T
NOR D225/04/26Notodden FK0-1 (0-0)Bjarg2-4-0.253.25B
NOR D218/04/26FK Arendal2-2 (2-0)Notodden FK5-5-0.753H
NOR D212/04/26Notodden FK1-2 (1-1)Traff7-7+0.252.75B
NOR D206/04/26Eik-Tonsberg0-1 (0-1)Notodden FK2-4-0.753.25T
INT CF28/03/26Honefoss BK3-1 (2-0)Notodden FK5-4-0.53.25B
INT CF21/03/26FK Arendal0-1 (0-0)Notodden FK---T
INT CF07/03/26Notodden FK2-1 (1-0)Jerv---T
INT CF28/02/26Notodden FK5-0 (2-0)Grei---T
INT CF14/02/26Notodden FK1-1 (1-0)Orn-Horten---H
INT CF07/02/26Pors Grenland0-3 (0-0)Notodden FK---T

Thành tích gần đây — Sandvikens

BTBBBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D201/08/26Sandvikens4-5 (3-3)Kvik Halden12-8-0.52.75B
NOR D225/07/26Eik-Tonsberg5-6 (1-2)Sandvikens5-6--T
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3-0.252.75B
NOR D220/06/26Sandvikens2-3 (2-1)Lysekloster2-4+0.52.75B
NOR D214/06/26Jerv2-1 (1-1)Sandvikens9-3-1.53B
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5-0.752.75T
NOR D223/05/26Mjondalen IF4-0 (2-0)Sandvikens6-4-1.252.75B
NOR D216/05/26Kvik Halden0-0 (0-0)Sandvikens5-5-0.753H
NOR D210/05/26Sandvikens4-2 (2-1)Traff2-3--T
NOR D203/05/26FK Arendal0-0 (0-0)Sandvikens7-8--H
NOR D225/04/26Sandvikens0-1 (0-0)Pors Grenland9-8+0.253B
NOR D218/04/26Vidar0-1 (0-0)Sandvikens8-3-0.53T
NOR D211/04/26Sandvikens1-3 (1-1)Sotra7-3-0.752.75B
NOR D206/04/26Bjarg3-1 (2-0)Sandvikens6-3-0.753.5B
INT CF21/03/26Sandvikens6-1 (2-1)Djerv 19194-3+0.53.5T
INT CF14/03/26Lysekloster3-2 (0-2)Sandvikens---B
INT CF07/03/26Sotra1-0 (0-0)Sandvikens7-2-1.253B
INT CF08/02/26Sandvikens1-2 (1-1)Bjarg4-103.25B
INT CF31/01/26Asane Fotball4-1 (3-1)Sandvikens4-2--B
INT CF24/01/26Sogndal6-5 (0-0)Sandvikens---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
105
75
Tấn công nguy hiểm
49
30
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
0
1
Quả ném biên
19
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Notodden FK (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sandvikens (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Notodden FK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Sandvikens (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
45
1 Bàn
31
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
77
B.thắng H1
74
B.thắng H2
Notodden FKSandvikens

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
00
T/H
01
T/B
12
H/T
11
H/H
34
H/B
00
B/T
10
B/H
13
B/B
Notodden FKSandvikens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
63
Thắng 1
42
Hòa
38
Thua 1
25
Thua 2+
Notodden FKSandvikens

Thông tin đội bóng

Notodden FK Thông tin Sandvikens
1999 Thành lập
Notodden Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Notodden Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.714.650.742.750.880.871.000.83
Live1.38 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.743.000.880.52 ↓1.001.18 ↑
EasybetsSớm1.524.005.100.792.750.930.821.000.96
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.20 ↑1.500.05 ↓0.14 ↓0.003.00 ↑
VcbetSớm1.504.205.500.933.000.850.801.000.93
Live1.40 ↓4.60 ↑6.50 ↑0.80 ↓3.000.99 ↑0.85 ↑1.250.87 ↓
Mansion88Sớm1.404.405.600.773.000.990.861.250.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.654.104.301.203.500.55---
Live1.43 ↓4.30 ↑6.00 ↑1.203.500.55---
10BETSớm1.613.954.100.763.000.88---
Live1.41 ↓4.40 ↑6.00 ↑0.73 ↓3.000.95 ↑---
12betSớm1.404.405.600.773.000.990.861.250.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.473.954.650.802.750.900.851.000.85
Live1.01 ↓9.80 ↑15.50 ↑2.63 ↑1.500.08 ↓0.25 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.404.025.200.903.000.900.951.000.85
Live1.03 ↓7.00 ↑205.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.663.974.140.823.000.940.830.750.95
Live1.04 ↓6.55 ↑39.00 ↑4.75 ↑1.500.01 ↓0.18 ↓0.002.77 ↑
LadbrokesSớm1.504.004.800.612.501.15---
Live1.40 ↓4.50 ↑5.75 ↑0.48 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.664.104.200.813.000.910.790.750.94
Live1.05 ↓7.75 ↑154.00 ↑3.48 ↑1.500.18 ↓2.50 ↑0.250.28 ↓
PinnacleSớm1.534.315.240.893.000.910.851.000.97
Live1.13 ↓7.44 ↑30.91 ↑3.19 ↑1.500.23 ↓0.34 ↓0.002.26 ↑
BwinSớm1.514.004.800.602.501.15---
Live1.39 ↓4.50 ↑5.75 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.623.984.311.003.250.711.321.250.52
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑4.63 ↑1.500.14 ↓0.24 ↓0.003.04 ↑
Bet 365Sớm1.623.904.200.832.750.980.800.751.00
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.503.755.000.622.501.15---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑3.60 ↑1.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Notodden FK+3/4Chưa có trận cùng mức
Sandvikens-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).