Kết quả bóng đá trận Nosaby IF vs Linero IF, 21:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 08/08/2026
Nosaby IF 4 Kết thúc HT 3-0 0
Linero IF
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Nosaby IF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 33' | ||
| 35' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| 48' | ||
| 53' | ||
| 70' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 79' | |
| 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 19 | 24 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 13 |
Chủ = Nosaby IF · Khách = Linero IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nosaby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Nosaby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 33 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 24 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 23 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 14 | - | - |
Linero IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 1 | 8 | 35 | 33 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 22 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 22 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Nosaby IF 1 (33%)Hòa 1 (33%)Linero IF 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | B |
| 10/08/25 | Nosaby IF | 1-1 (1-1) | Linero IF | - | - | H |
| 24/05/25 | Linero IF | 0-3 (0-2) | Nosaby IF | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Nosaby IF
BTHBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Karlskrona AIF | 5-1 (0-1) | Nosaby IF | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Nosaby IF | 2-1 (1-1) | IFK Hassleholm | - | - | T |
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | +0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Osterlen FF | 2-1 (1-0) | Nosaby IF | 0 | 3 | B |
| 06/06/26 | Nosaby IF | 3-1 (1-1) | Karlskrona AIF | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Nosaby IF | 2-2 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | H |
| 23/05/26 | Staffanstorp United | 5-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | B |
| 16/05/26 | Nosaby IF | 2-0 (0-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Nosaby IF | 4-0 (2-0) | Oskarshamns AIK | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Torns IF | 1-3 (1-3) | Nosaby IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 29/03/26 | IFK Berga | 2-3 (1-1) | Nosaby IF | -0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Lunds BK | 2-1 (2-1) | Nosaby IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Karlshamn | 1-3 (1-2) | Nosaby IF | 0 | 2.75 | T |
| 07/10/25 | Nosaby IF | 1-3 (0-1) | FBK Balkan | - | - | B |
| 27/09/25 | Hogaborgs BK | 2-4 (1-0) | Nosaby IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Linero IF
BTHBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Osterlen FF | - | - | B |
| 28/06/26 | Linero IF | 3-1 (2-0) | IFK Karlshamn | +1 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Linero IF | 2-4 (1-1) | Karlskrona AIF | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Linero IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | B |
| 05/04/26 | Linero IF | 1-2 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Linero IF | 3-1 (1-0) | Kristianstads FF | - | - | T |
| 01/02/26 | Linero IF | 0-4 (0-3) | FC Rosengard | - | - | B |
| 24/01/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Lunds BK | - | - | B |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 12/10/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Linero IF | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
14
Sút bóng
118
Sút cầu môn
74
Tấn công
7285
Tấn công nguy hiểm
5144
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nosaby IF (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Linero IF (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nosaby IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 1 (17%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO
Linero IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nosaby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.85 | 2.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.25 ↑ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.75 | 2.43 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.74 ↑ | 45.24 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.69 | 2.56 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.65 ↓ | 2.46 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.83 | 3.25 | 0.69 | 0.65 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↓ | 2.45 | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.28 | 2.43 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.36 ↑ | 2.45 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.68 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nosaby IF | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Linero IF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).