Kết quả bóng đá trận Nosaby IF vs IFK Trelleborg, 23:30 ngày 18/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 23:30 ngày 18/08/2026
Nosaby IF Sắp đá --:--:--
IFK Trelleborg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 15 |
Chủ = Nosaby IF · Khách = IFK Trelleborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nosaby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Nosaby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 30 | 27 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 19 | 7 | 16 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 20 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
IFK Trelleborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 15 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 19 | 7 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 8 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Nosaby IF 4 (50%)Hòa 2 (25%)IFK Trelleborg 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 17/08/25 | IFK Trelleborg | 3-1 (1-1) | Nosaby IF | - | - | B |
| 03/05/25 | Nosaby IF | 1-2 (1-2) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3 | B |
| 24/08/24 | IFK Trelleborg | 3-4 (3-1) | Nosaby IF | - | - | T |
| 28/04/24 | Nosaby IF | 3-0 (2-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 14/10/23 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 18/06/23 | IFK Trelleborg | 0-0 (0-0) | Nosaby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/16 | Nosaby IF | 4-2 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nosaby IF
TTBTHBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Solvesborgs GoIF | 1-2 (0-2) | Nosaby IF | - | - | T |
| 08/08/26 | Nosaby IF | 4-0 (3-0) | Linero IF | - | - | T |
| 31/07/26 | Karlskrona AIF | 5-1 (0-1) | Nosaby IF | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Nosaby IF | 2-1 (1-1) | IFK Hassleholm | - | - | T |
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | +0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Osterlen FF | 2-1 (1-0) | Nosaby IF | 0 | 3 | B |
| 06/06/26 | Nosaby IF | 3-1 (1-1) | Karlskrona AIF | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Nosaby IF | 2-2 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | H |
| 23/05/26 | Staffanstorp United | 5-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | B |
| 16/05/26 | Nosaby IF | 2-0 (0-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Nosaby IF | 4-0 (2-0) | Oskarshamns AIK | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Torns IF | 1-3 (1-3) | Nosaby IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 29/03/26 | IFK Berga | 2-3 (1-1) | Nosaby IF | -0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Lunds BK | 2-1 (2-1) | Nosaby IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Karlshamn | 1-3 (1-2) | Nosaby IF | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — IFK Trelleborg
TTBTHTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | IFK Karlshamn | 1-5 (0-2) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 09/08/26 | IFK Trelleborg | 4-0 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 02/08/26 | IFK Berga | 3-1 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | +0.75 | 3 | T |
| 04/06/26 | Hogaborgs BK | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | +1.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 10/05/26 | Solvesborgs GoIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 05/04/26 | Karlskrona AIF | 0-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 21/03/26 | IFK Trelleborg | 1-4 (0-2) | FC Rosengard | - | - | B |
| 07/03/26 | Eskilsminne IF | 1-2 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 04/03/26 | Lunds BK | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nosaby IF (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
IFK Trelleborg (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nosaby IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 1 (17%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO
IFK Trelleborg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nosaby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.85 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 | 1.83 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.83 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.85 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.60 ↓ | 1.85 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.09 | 0.91 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.65 ↓ | 1.83 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 4.05 ↑ | 3.60 ↑ | 1.68 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 1.08 ↑ | -0.50 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.82 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.65 ↑ | 1.75 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.25 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.47 ↑ | 3.44 ↑ | 1.75 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.90 | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.66 | 2.28 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.47 ↑ | 3.75 ↑ | 1.85 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.60 | 1.75 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.15 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.85 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.68 | 1.81 | 0.76 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.80 ↑ | 1.88 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.60 | 1.75 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.60 | 2.27 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.51 ↑ | 3.78 ↑ | 1.81 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.75 ↑ | 1.73 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.98 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.40 ↓ | 1.85 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nosaby IF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Trelleborg | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).