Kết quả bóng đá trận Norwich City vs West Bromwich(WBA), 21:00 ngày 15/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Norwich City
1 Kết thúc HT 0-0 2
West Bromwich(WBA)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Carrow Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Norwich CityWest Bromwich(WBA)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tim Robinson
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — bị cản phá
4'
Phạt góc
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân trái) — bị cản phá
19'
25'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (chân trái) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
31'
🟨 Thẻ vàng - Nathaniel Phillips
🚩 Việt vị
32'
Phạt góc
35'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Jose Cordoba (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Edmond-Paris Maghoma (chân phải) — bị chặn
42'
43'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Harry Darling (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
48'
🟨 Thẻ vàng - Ousmane Diakite
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — bị chặn
62'
Phạt góc
64'
64'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — bị cản phá
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — bị chặn
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Phillips (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Jayson Molumby, ra Harry Whitwell
68'
🔁 Thay người: vào Rabby Inzingoula, ra Felix Horn Myhre
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Oscar Schwartau, ra Anis Ben Slimane
72'
🔁 Thay người: vào Pape Diallo, ra Edmond-Paris Maghoma
72'
75'
BÀN THẮNG - Aune Heggebo 0-1, kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan
75'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo Other Body Part (sút) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jacob Wright, ra Andrew Brooks
79'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — bị chặn
81'
84'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Phillips (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mathias Kvistgaarden, ra Mohamed Toure
86'
🔁 Thay người: vào Sam Field, ra Pelle Mattsson
86'
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân phải) — bị chặn
86'
87'
BÀN THẮNG - Jimmy-Jay Morgan 0-2, kiến tạo: Max OLeary
87'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jacob Wright (chân phải) — bị cản phá
90'
BÀN THẮNG - Mathias Kvistgaarden 1-2
90+1'
90+1'
🔁 Thay người: vào Barney Stewart, ra Jimmy-Jay Morgan
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
90+4'
🔁 Thay người: vào Krystian Bielik, ra Ousmane Diakite
90+4'
🔁 Thay người: vào Chris Mepham, ra Nolan Galves
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Norwich City Phút West Bromwich(WBA)
31' Nathaniel Phillips
HT 0-0
48' Ousmane Diakite
68' ▲ Rabby Inzingoula ▼ Felix Horn Myhre
68' ▲ Jayson Molumby ▼ Harry Whitwell
▲ Oscar Schwartau ▼ Anis Ben Slimane72'
▲ Pape Diallo ▼ Edmond-Paris Maghoma72'
75' 0 - 1 Aune Heggebo(Assists:Jimmy-Jay Morgan) (Kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan)
▲ Jacob Wright ▼ Andrew Brooks79'
▲ Mathias Kvistgaarden ▼ Mohamed Toure86'
▲ Sam Field ▼ Pelle Mattsson86'
87' 0 - 2 Jimmy-Jay Morgan(Assists:Max OLeary) (Kiến tạo: Max OLeary)
Mathias Kvistgaarden 1 - 2 90'
90+1' ▲ Barney Stewart ▼ Jimmy-Jay Morgan
90+4' ▲ Krystian Bielik ▼ Ousmane Diakite
90+4' ▲ Chris Mepham ▼ Nolan Galves
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 38
Hòa 00 31
Bại 20 41
Ghi bàn 59 1226
Mất bàn 63 107
Điểm 39 1225

Chủ = Norwich City · Khách = West Bromwich(WBA)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Norwich City (9)Hiệp 1 / Cả trậnWest Bromwich(WBA) (7)
3 (33%)Thắng/Thắng4 (57%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (43%)
3 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Norwich City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200215024
Sân nhà100112018
Sân khách100103024
6 gần623183--

West Bromwich(WBA)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110021310
Sân nhà000000017
Sân khách11002136
6 gần6501185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Norwich City 10 (50%)Hòa 3 (15%)West Bromwich(WBA) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC14/02/26Norwich City3-1 (1-0)West Bromwich(WBA)12-3+0.252.5T
ENG LCH21/01/26West Bromwich(WBA)0-5 (0-1)Norwich City10-3-0.52.5T
ENG LCH02/10/25Norwich City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)4-3-0.252.5B
ENG LCH29/03/25Norwich City1-0 (0-0)West Bromwich(WBA)3-6+0.252.25T
ENG LCH23/11/24West Bromwich(WBA)2-2 (2-2)Norwich City11-2-0.52.5H
ENG LCH20/01/24Norwich City2-0 (1-0)West Bromwich(WBA)2-602.5T
ENG LCH26/12/23West Bromwich(WBA)1-0 (0-0)Norwich City12-4-0.752.75B
ENG LCH29/04/23West Bromwich(WBA)2-1 (1-1)Norwich City6-1-0.52.5B
ENG LCH17/09/22Norwich City1-1 (0-1)West Bromwich(WBA)7-4+0.252.5H
ENG LCH12/01/19West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Norwich City6-5-0.252.75H
ENG LCH11/08/18Norwich City3-4 (1-1)West Bromwich(WBA)4-2+0.252.5B
ENG PR19/03/16West Bromwich(WBA)0-1 (0-0)Norwich City4-3-0.252.25T
ENG PR24/10/15Norwich City0-1 (0-0)West Bromwich(WBA)13-3+0.52.25B
ENG LC24/09/15Norwich City3-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-5+0.252.5T
ENG PR05/04/14Norwich City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)7-3+0.252.25B
ENG PR07/12/13West Bromwich(WBA)0-2 (0-1)Norwich City7-1-0.52.5T
ENG PR12/05/13Norwich City4-0 (1-0)West Bromwich(WBA)-+0.252.5T
ENG PR22/12/12West Bromwich(WBA)2-1 (1-1)Norwich City--0.752.5B
ENG FAC28/01/12West Bromwich(WBA)1-2 (0-1)Norwich City--0.52.75T
ENG PR14/01/12West Bromwich(WBA)1-2 (0-1)Norwich City--0.52.5T

Thành tích gần đây — Norwich City

THBHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Norwich City4-1 (3-0)Milton Keynes Dons7-3+12.75T
INT CF04/08/26Norwich City0-0 (0-0)Cambridge United---H
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4+0.252.5B
INT CF23/07/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Norwich City0-6+0.752.75H
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
INT CF04/07/26Norwich City2-0 (1-0)Kings Lynn---T
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7-0.753B
ENG LCH25/04/26Norwich City1-1 (0-0)Swansea City5-2+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5T
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1-0.252.5B
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5-0.252.5T
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7+0.252.5T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6-0.52.75B
ENG LCH14/03/26Norwich City2-0 (2-0)Preston North End5-3+0.752.5T
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4+0.252.75T
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0-1.253B
ENG LCH28/02/26Leicester City0-2 (0-0)Norwich City5-7-0.252.75T

Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)

TTTTTBHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Rotherham United1-4 (0-2)West Bromwich(WBA)1-2+12.75T
INT CF01/08/26Peterborough United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-2+0.52.75T
INT CF25/07/26Shrewsbury Town1-4 (1-3)West Bromwich(WBA)2-4+0.752.75T
INT CF18/07/26West Bromwich(WBA)4-1 (2-1)Bromley1-3+12.75T
INT CF11/07/26Sheffield Wednesday0-3 (0-2)West Bromwich(WBA)---T
ENG LCH02/05/26Sheffield Wednesday2-1 (2-0)West Bromwich(WBA)5-2+1.252.75B
ENG LCH25/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Ipswich Town2-6-0.52.5H
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Preston North End0-2 (0-1)West Bromwich(WBA)8-6+0.252.25T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5+0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6+0.252.25H
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4-0.252.25T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2+0.252.25T
ENG LCH12/03/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Southampton5-302.5H
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7-0.752.5H
ENG LCH28/02/26Oxford United2-1 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25B
ENG LCH25/02/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Charlton Athletic7-0+0.252.25H
ENG LCH21/02/26West Bromwich(WBA)0-2 (0-2)Coventry City3-2-0.252.5B
ENG FAC14/02/26Norwich City3-1 (1-0)West Bromwich(WBA)12-3-0.252.5B

Đội hình

Norwich CityWest Bromwich(WBA)
1Vladan Kovacevic6Harry Darling14Benjamin Chrisene33Jose Cordoba35Kellen Fisher7Pelle Mattsson23CKenny Mclean11Andrew Brooks20Anis Ben Slimane25Edmond-Paris Maghoma21Mohamed Toure1Max OLeary29Whitwell H.3Nathaniel Phillips4Callum Styles6CGeorge Campbell25Nolan Galves7Felix Horn Myhre17Ousmane Diakite21Isaac Price29Harry Whitwell11Jimmy-Jay Morgan19Aune Heggebo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
116
86
Tấn công nguy hiểm
62
21
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
497
441
TL chuyền bóng thành công
84%
79%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
10
21
Quả ném biên
31
11
Cắt bóng
14
12
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
25
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.72
1.45
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Norwich City (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Norwich CityWest Bromwich(WBA)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Norwich CityWest Bromwich(WBA)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
41
Thắng 1
57
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
Norwich CityWest Bromwich(WBA)

Norwich City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Kenny Mclean
Tiền vệ
82/165/751
25Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
7.81/027/292
21Mohamed Toure
Tiền đạo
7.12/15/70
14Benjamin Chrisene
Hậu vệ
6.80/038/444
7Pelle Mattsson
Tiền vệ
6.72/126/355
20Anis Ben Slimane
Tiền vệ
6.61/011/133
35Kellen Fisher
Tiền vệ
6.65/231/426
11Andrew Brooks
Tiền vệ
6.53/013/153
1Vladan Kovacevic
Thủ môn
6.40/017/230
33Jose Cordoba
Hậu vệ
6.31/087/1001
6Harry Darling
Hậu vệ
6.11/070/810
19Pape Diallo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.10/09/112
30Mathias Kvistgaarden (dự bị)
Tiền đạo
711/11/20
29Oscar Schwartau (dự bị)
Tiền đạo
6.80/07/92
26Sam Field (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/60
16Jacob Wright (dự bị)
Tiền vệ
6.21/14/50

West Bromwich(WBA)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Max OLeary
Thủ môn
9.810/035/510
11Jimmy-Jay Morgan
Tiền đạo
8112/112/150
19Aune Heggebo
Tiền đạo
7.713/111/152
3Nathaniel Phillips
Hậu vệ
7.62/149/595🟨
4Callum Styles
Tiền vệ
7.10/024/313
21Isaac Price
Tiền vệ
7.11/135/453
6George Campbell
Hậu vệ
6.90/051/576
29Harry Whitwell
Tiền vệ
6.90/019/254
7Felix Horn Myhre
Tiền vệ
6.80/026/322
17Ousmane Diakite
Tiền vệ
6.80/033/406🟨
25Nolan Galves
Hậu vệ
6.70/032/402
8Jayson Molumby (dự bị)
Tiền vệ
6.50/013/161
20Rabby Inzingoula (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/07/113
5Krystian Bielik (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11
2Chris Mepham (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20
9Barney Stewart (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Norwich City Thông tin West Bromwich(WBA)
1902 Thành lập 1878
Carrow Road Sân nhà Hawthorns Stadium
27033 Sức chứa 27901
Philippe Clement HLV
Norwich Khu vực West Bromwich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.183.250.912.500.810.980.500.80
Live1.983.183.250.90 ↓2.500.82 ↑0.980.500.80
EasybetsSớm1.953.303.600.942.500.880.930.500.89
Live501.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑3.500.07 ↓0.28 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.953.403.500.952.500.901.050.500.79
Live201.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓3.75 ↑2.500.17 ↓0.34 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm2.083.403.300.982.500.881.070.500.81
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.06 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.053.503.400.902.500.800.950.500.75
Live100.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓6.00 ↑3.500.06 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.003.703.350.872.500.87---
Live100.00 ↑10.28 ↑1.03 ↓6.88 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.083.403.300.982.500.881.070.500.81
Live300.00 ↑8.90 ↑1.04 ↓7.69 ↑3.500.06 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.023.403.450.952.500.851.020.500.80
Live36.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.113.183.190.992.500.891.110.500.80
Live15.00 ↑3.90 ↑1.32 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm2.033.293.130.912.500.891.030.500.79
Live18.90 ↑3.84 ↑1.28 ↓3.12 ↑2.500.22 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.700.852.500.83---
Live101.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.003.453.350.882.500.870.990.500.76
Live68.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.78 ↑3.500.03 ↓14.75 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.033.443.590.932.500.871.040.500.79
Live24.09 ↑4.47 ↑1.27 ↓4.21 ↑2.500.17 ↓0.34 ↓0.002.31 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.303.350.812.500.890.740.251.05
Live1.883.303.350.812.500.890.740.251.08 ↑
BwinSớm1.983.503.700.852.500.82---
Live71.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓0.88 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.023.403.340.912.500.910.460.001.40
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓1.74 ↑1.500.49 ↓1.64 ↑0.250.52 ↓
SNAISớm2.003.503.40------
Live1.90 ↓3.503.60 ↑------
Bet 365Sớm2.003.403.300.952.500.901.050.500.80
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.10 ↑3.500.13 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.003.403.300.952.500.800.770.251.01
Live10.00 ↑3.30 ↓1.44 ↓1.00 ↑1.500.70 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.