Kết quả bóng đá trận Norwich City vs West Bromwich(WBA), 21:00 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Norwich City 1 Kết thúc HT 0-0 2
West Bromwich(WBA)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Carrow Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Norwich City
West Bromwich(WBA)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tim Robinson
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (chân trái) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
31'
🟨 Thẻ vàng - Nathaniel Phillips
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Cordoba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edmond-Paris Maghoma (chân phải) — bị chặn
43'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Darling (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🟨 Thẻ vàng - Ousmane Diakite
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
64'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Phillips (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Jayson Molumby, ra Harry Whitwell
68'
🔁 Thay người: vào Rabby Inzingoula, ra Felix Horn Myhre
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Oscar Schwartau, ra Anis Ben Slimane
🔁 Thay người: vào Pape Diallo, ra Edmond-Paris Maghoma
75'
⚽ BÀN THẮNG - Aune Heggebo 0-1, kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan
75'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo Other Body Part (sút) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jacob Wright, ra Andrew Brooks
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Phillips (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mathias Kvistgaarden, ra Mohamed Toure
🔁 Thay người: vào Sam Field, ra Pelle Mattsson
🎯 Dứt điểm - Kellen Fisher (chân phải) — bị chặn
87'
⚽ BÀN THẮNG - Jimmy-Jay Morgan 0-2, kiến tạo: Max OLeary
87'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jacob Wright (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mathias Kvistgaarden 1-2
90+1'
🔁 Thay người: vào Barney Stewart, ra Jimmy-Jay Morgan
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (đánh đầu) — vào lưới
90+4'
🔁 Thay người: vào Krystian Bielik, ra Ousmane Diakite
90+4'
🔁 Thay người: vào Chris Mepham, ra Nolan Galves
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Norwich City | Phút | |
| 31' | Nathaniel Phillips | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Ousmane Diakite | |
| 68' ⇄ | ▲ Rabby Inzingoula ▼ Felix Horn Myhre | |
| 68' ⇄ | ▲ Jayson Molumby ▼ Harry Whitwell | |
| ▲ Oscar Schwartau ▼ Anis Ben Slimane | 72' ⇄ | |
| ▲ Pape Diallo ▼ Edmond-Paris Maghoma | 72' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 Aune Heggebo(Assists:Jimmy-Jay Morgan) (Kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan) | |
| ▲ Jacob Wright ▼ Andrew Brooks | 79' ⇄ | |
| ▲ Mathias Kvistgaarden ▼ Mohamed Toure | 86' ⇄ | |
| ▲ Sam Field ▼ Pelle Mattsson | 86' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Jimmy-Jay Morgan(Assists:Max OLeary) (Kiến tạo: Max OLeary) | |
| Mathias Kvistgaarden 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Barney Stewart ▼ Jimmy-Jay Morgan | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Krystian Bielik ▼ Ousmane Diakite | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Chris Mepham ▼ Nolan Galves | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 25 |
Chủ = Norwich City · Khách = West Bromwich(WBA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norwich City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Norwich City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 3 | - | - |
West Bromwich(WBA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Norwich City 10 (50%)Hòa 3 (15%)West Bromwich(WBA) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Norwich City | 3-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | West Bromwich(WBA) | 0-5 (0-1) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/10/25 | Norwich City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/25 | Norwich City | 1-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/11/24 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-2) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/01/24 | Norwich City | 2-0 (1-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.5 | T |
| 26/12/23 | West Bromwich(WBA) | 1-0 (0-0) | Norwich City | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/23 | West Bromwich(WBA) | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/09/22 | Norwich City | 1-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/01/19 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Norwich City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/08/18 | Norwich City | 3-4 (1-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/16 | West Bromwich(WBA) | 0-1 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/10/15 | Norwich City | 0-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/09/15 | Norwich City | 3-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/14 | Norwich City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/12/13 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-1) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/13 | Norwich City | 4-0 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/12/12 | West Bromwich(WBA) | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/01/12 | West Bromwich(WBA) | 1-2 (0-1) | Norwich City | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/01/12 | West Bromwich(WBA) | 1-2 (0-1) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Norwich City
THBHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Norwich City | 4-1 (3-0) | Milton Keynes Dons | +1 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 04/07/26 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Kings Lynn | - | - | T |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Norwich City | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Leicester City | 0-2 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)
TTTTTBHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rotherham United | 1-4 (0-2) | West Bromwich(WBA) | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Norwich City | 3-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Norwich City
West Bromwich(WBA)
1Vladan Kovacevic6Harry Darling14Benjamin Chrisene33Jose Cordoba35Kellen Fisher7Pelle Mattsson23CKenny Mclean11Andrew Brooks20Anis Ben Slimane25Edmond-Paris Maghoma21Mohamed Toure1Max OLeary29Whitwell H.3Nathaniel Phillips4Callum Styles6CGeorge Campbell25Nolan Galves7Felix Horn Myhre17Ousmane Diakite21Isaac Price29Harry Whitwell11Jimmy-Jay Morgan19Aune Heggebo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vladan Kovacevic6.4
- 6Harry Darling6.1
- 7Pelle Mattsson▼ Rời sân 86'6.7
- 11Andrew Brooks▼ Rời sân 79'6.5
- 14Benjamin Chrisene6.8
- 20Anis Ben Slimane▼ Rời sân 72'6.6
- 21Mohamed Toure▼ Rời sân 86'7.1
- 23Kenny Mclean C8
- 25Edmond-Paris Maghoma▼ Rời sân 72'7.8
- 33Jose Cordoba6.3
- 35Kellen Fisher6.6
Khách · 442
- 1Max OLeary🎯 Kiến tạo 87'9.8
- 3Nathaniel Phillips🟨 Thẻ vàng 31'7.6
- 4Callum Styles7.1
- 6George Campbell C6.9
- 7Felix Horn Myhre▼ Rời sân 68'6.8
- 11Jimmy-Jay Morgan⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 90+1'8
- 17Ousmane Diakite🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 90+4'6.8
- 19Aune Heggebo⚽ Ghi bàn 75'7.7
- 21Isaac Price7.1
- 25Nolan Galves▼ Rời sân 90+4'6.7
- 29Whitwell H.
- 29Harry Whitwell▼ Rời sân 68'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
208
Sút cầu môn
74
Tấn công
11686
Tấn công nguy hiểm
6221
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
497441
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
13
Cứu thua
17
Tắc bóng
1021
Quả ném biên
3111
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.721.45
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Norwich City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Kenny Mclean Tiền vệ | 8 | 2/1 | 65/75 | 1 | |||
| 25Edmond-Paris Maghoma Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 27/29 | 2 | |||
| 21Mohamed Toure Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 5/7 | 0 | |||
| 14Benjamin Chrisene Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 4 | |||
| 7Pelle Mattsson Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 26/35 | 5 | |||
| 20Anis Ben Slimane Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 35Kellen Fisher Tiền vệ | 6.6 | 5/2 | 31/42 | 6 | |||
| 11Andrew Brooks Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 13/15 | 3 | |||
| 1Vladan Kovacevic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 33Jose Cordoba Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 87/100 | 1 | |||
| 6Harry Darling Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 70/81 | 0 | |||
| 19Pape Diallo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 30Mathias Kvistgaarden (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 29Oscar Schwartau (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 26Sam Field (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16Jacob Wright (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 4/5 | 0 |
West Bromwich(WBA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Max OLeary Thủ môn | 9.8 | 1 | 0/0 | 35/51 | 0 | ||
| 11Jimmy-Jay Morgan Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 12/15 | 0 | |
| 19Aune Heggebo Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/1 | 11/15 | 2 | ||
| 3Nathaniel Phillips Hậu vệ | 7.6 | 2/1 | 49/59 | 5 | 🟨 | ||
| 4Callum Styles Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 21Isaac Price Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 35/45 | 3 | |||
| 6George Campbell Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 51/57 | 6 | |||
| 29Harry Whitwell Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/25 | 4 | |||
| 7Felix Horn Myhre Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 17Ousmane Diakite Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 33/40 | 6 | 🟨 | ||
| 25Nolan Galves Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 8Jayson Molumby (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 20Rabby Inzingoula (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/11 | 3 | |||
| 5Krystian Bielik (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 2Chris Mepham (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Barney Stewart (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Norwich City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1878 |
| Carrow Road | Sân nhà | Hawthorns Stadium |
| 27033 | Sức chứa | 27901 |
| Philippe Clement | HLV | |
| Norwich | Khu vực | West Bromwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.18 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.98 | 3.18 | 3.25 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.98 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.35 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.28 ↑ | 1.03 ↓ | 6.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.18 | 3.19 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.32 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.29 | 3.13 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 18.90 ↑ | 3.84 ↑ | 1.28 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 68.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.78 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.44 | 3.59 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 24.09 ↑ | 4.47 ↑ | 1.27 ↓ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.35 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.88 | 3.30 | 3.35 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.34 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.44 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.