Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Southampton, 01:45 ngày 15/10/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 15/10/2026
Norwich City 0 Kết thúc HT 0-0 1
Southampton
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Carrow Road Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Norwich City | Phút | |
| 15' | Manning R. | |
| 22' ⇄ | ▲ Jander C. ▼ | |
| 26' | Abbott Z. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bree J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Welington ▼ | |
| Wright J. | 48' | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Matsuki K. | |
| ▲ Maghoma P. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Makama J. ▼ | 61' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Larin C. ▼ | |
| ▲ A.Crnac ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Musaba A. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Field S. ▼ | 76' ⇄ | |
| Field S. | 77' | |
| 82' ⇄ | ▲ Mubama D. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 21 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Norwich City · Khách = Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norwich City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Norwich City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
Southampton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
Đội hình
Norwich City
Southampton
32Grimshaw D.3Stacey J.14Chrisene B.15McConville R.33Cordoba J.7Mattsson P.16Wright J.11A.Brooks20Slimane A.29Schwartau O.30Kvistgaarden M.1Peretz D.3Manning R.5Stephens J.6Abbott Z.13Schlotterbeck K.4Downes F.30Ward-Prowse J.10Azaz F.23Edozie S.27Matsuki K.11Dobbin L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Stacey J.
- 7Mattsson P.
- 11A.Brooks
- 14Chrisene B.
- 15McConville R.
- 16Wright J.🟨 Thẻ vàng 48'
- 20Slimane A.
- 29Schwartau O.
- 30Kvistgaarden M.
- 32Grimshaw D.
- 33Cordoba J.
Khách · 4231
- 1Peretz D.
- 3Manning R.🟨 Thẻ vàng 15'
- 4Downes F.
- 5Stephens J.
- 6Abbott Z.🟨 Thẻ vàng 26'
- 10Azaz F.
- 11Dobbin L.
- 13Schlotterbeck K.
- 23Edozie S.
- 27Matsuki K.⚽ Ghi bàn 54'
- 30Ward-Prowse J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
434464
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
159
Việt vị
03
Cứu thua
33
Quả ném biên
1814
Chuyền dài
1815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Southampton (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Norwich City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1885 |
| Carrow Road | Sân nhà | St Marys Stadium |
| 27033 | Sức chứa | 32690 |
| Philippe Clement | HLV | Tonda Eckert |
| Norwich | Khu vực | Southampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.85 | 2.47 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.68 ↓ | 2.53 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 506.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.70 | 2.65 | 0.79 | 3.00 | 1.07 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.70 | 2.65 | 0.79 | 3.00 | 1.07 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.95 | 2.55 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.48 | 2.59 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 235.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.75 | 2.62 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.65 | 2.82 | 1.19 | 3.50 | 0.63 | 0.67 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Norwich City | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Southampton | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).