Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Milton Keynes Dons, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Norwich City 4 Kết thúc HT 3-0 1
Milton Keynes Dons
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Carrow Road Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Norwich City
Milton Keynes Dons
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Swallow
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Toure 1-0, kiến tạo: Kenny Mclean
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Anis Ben Slimane 2-0, kiến tạo: Mohamed Toure
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jose Cordoba
🎯 Dứt điểm - Harry Darling (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jack Stacey
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Sam Nombe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Cordoba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kenny Mclean
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Chrisene 3-0, kiến tạo: Andrew Brooks
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Chrisene (chân phải) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Callum Paterson (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marvin Ekpiteta, ra Gethin Jones
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Darling (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Darling (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân trái) — bị cản phá
55'
🥅 Phạt đền
55'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Mendez Laing (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Callum Paterson (chân trái) — bị cản phá
56'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Wintle 3-1
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Ryan Wintle (chân phải) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Daniel Barlaser, ra Liam Kelly
57'
🔁 Thay người: vào Samuel Silvera, ra Nathaniel Mendez Laing
58'
🎯 Dứt điểm - Daniel Barlaser (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andrew Brooks 4-1
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Andrew Brooks
🔁 Thay người: vào Jacob Wright, ra Anis Ben Slimane
🔁 Thay người: vào Mathias Kvistgaarden, ra Mohamed Toure
🔁 Thay người: vào Edmond-Paris Maghoma, ra Andrew Brooks
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Aaron Collins, ra Callum Paterson
🔁 Thay người: vào Matej Jurasek, ra Oscar Schwartau
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Wright (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Sam Field, ra Mathias Kvistgaarden
77'
🔁 Thay người: vào Jay Matete, ra Ben Wiles
🎯 Dứt điểm - Jacob Wright (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matej Jurasek (chân trái) — bị chặn
84'
🟨 Thẻ vàng - Charlie Goode
🎯 Dứt điểm - Matej Jurasek (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matej Jurasek (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Aaron Collins (chân phải) — bị cản phá
90+9'
🎯 Dứt điểm - Cohen Bramall (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Norwich City | Phút | |
| Mohamed Toure(Assists:Kenny Mclean) (Kiến tạo: Kenny Mclean) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Anis Ben Slimane(Assists:Mohamed Toure) (Kiến tạo: Mohamed Toure) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Jose Cordoba | 9' | |
| Jack Stacey | 20' | |
| Kenny Mclean | 34' | |
| Benjamin Chrisene(Assists:Andrew Brooks) (Kiến tạo: Andrew Brooks) 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marvin Ekpiteta ▼ Gethin Jones | |
| 55' | ❌ Nathaniel Mendez Laing Đá hỏng penalty | |
| 56' | ⚽ 3 - 1 Ryan Wintle | |
| 56' ⇄ | ▲ Daniel Barlaser ▼ Liam Kelly | |
| 57' ⇄ | ▲ Samuel Silvera ▼ Nathaniel Mendez Laing | |
| Andrew Brooks 4 - 1 ⚽ | 59' | |
| Andrew Brooks | 60' | |
| ▲ Jacob Wright ▼ Anis Ben Slimane | 61' ⇄ | |
| ▲ Mathias Kvistgaarden ▼ Mohamed Toure | 61' ⇄ | |
| ▲ Edmond-Paris Maghoma ▼ Andrew Brooks | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Aaron Collins ▼ Callum Paterson | |
| ▲ Matej Jurasek ▼ Oscar Schwartau | 70' ⇄ | |
| ▲ Sam Field ▼ Mathias Kvistgaarden | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jay Matete ▼ Ben Wiles | |
| 84' | Charlie Goode | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 2 | 15 | 10 |
Chủ = Norwich City · Khách = Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norwich City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Norwich City 1 (14%)Hòa 3 (43%)Milton Keynes Dons 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/20 | Norwich City | 6-0 (2-0) | Milton Keynes Dons | - | - | T |
| 04/08/12 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Norwich City | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/11 | Norwich City | 0-4 (0-2) | Milton Keynes Dons | +1 | 2.5 | B |
| 10/04/10 | Norwich City | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/09/09 | Milton Keynes Dons | 2-1 (0-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/08 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.25 | B |
| 24/08/05 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Norwich City | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Norwich City
HBHTHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 04/07/26 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Kings Lynn | - | - | T |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Norwich City | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Leicester City | 0-2 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons
TTHBBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Al Kuwait SC | - | - | T |
| 29/07/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | H |
| 25/07/26 | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | - | - | B |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Milton Keynes Dons | 4-1 (2-1) | Harrogate Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Norwich City
Milton Keynes Dons
1Vladan Kovacevic3Jack Stacey6Harry Darling14Benjamin Chrisene33Jose Cordoba7Pelle Mattsson23CKenny Mclean11Andrew Brooks20Anis Ben Slimane29Oscar Schwartau21Mohamed Toure1Craig MacGillivray15Bramall C.2Gethin Jones5Charlie Goode15Cohen Bramall35CCurtis Nelson6Liam Kelly11Nathaniel Mendez Laing13Callum Paterson24Ryan Wintle26Ben Wiles9Sam Nombe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vladan Kovacevic
- 3Jack Stacey🟨 Thẻ vàng 20'
- 6Harry Darling
- 7Pelle Mattsson
- 11Andrew Brooks⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 62'
- 14Benjamin Chrisene⚽ Ghi bàn 43'
- 20Anis Ben Slimane⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 61'
- 21Mohamed Toure⚽ Ghi bàn 1' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 61'
- 23Kenny Mclean C🎯 Kiến tạo 1' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 29Oscar Schwartau▼ Rời sân 70'
- 33Jose Cordoba🟨 Thẻ vàng 9'
Khách · 451
- 1Craig MacGillivray
- 2Gethin Jones▼ Rời sân 46'
- 5Charlie Goode🟨 Thẻ vàng 84'
- 6Liam Kelly▼ Rời sân 56'
- 9Sam Nombe
- 11Nathaniel Mendez Laing❌ Hỏng pen 55' · ▼ Rời sân 57'
- 13Callum Paterson▼ Rời sân 69'
- 15Bramall C.
- 15Cohen Bramall
- 24Ryan Wintle⚽ Ghi bàn 56'
- 26Ben Wiles▼ Rời sân 77'
- 35Curtis Nelson C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
258
Sút cầu môn
75
Tấn công
8187
Tấn công nguy hiểm
5021
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
90
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
481255
TL chuyền bóng thành công
82%65%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
21
Cứu thua
32
Tắc bóng
85
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.641.1
Cơ hội rõ rệt
73
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Norwich City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1889 |
| Carrow Road | Sân nhà | Stadium MK |
| 27033 | Sức chứa | 22000 |
| Philippe Clement | HLV | Paul Warne |
| Norwich | Khu vực | Milton Keynes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.78 | 4.15 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.48 | 3.78 | 4.15 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.70 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 134.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.70 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.30 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.76 ↑ | 88.92 ↑ | 4.35 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.70 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.57 | 4.79 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 44.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.14 | 5.55 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 43.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.75 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.58 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.16 | 6.06 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.43 ↑ | 15.36 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.35 | 5.80 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.37 | 4.35 | 5.80 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.20 | 5.00 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.72 ↑ | 5.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.46 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.75 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Norwich City | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Milton Keynes Dons | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).