Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Burnley, 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Norwich City
4 Kết thúc HT 3-1 1
Burnley
🟨 4 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Carrow Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Norwich CityBurnley
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Bell
BÀN THẮNG - Mohamed Toure 1-0, kiến tạo: Jose Cordoba
2'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — vào lưới
2'
4'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Andrew Brooks 2-0, kiến tạo: Anthony Musaba
5'
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — vào lưới
5'
🚩 Việt vị
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Hannibal Mejbri (chân phải) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ruairi McConville
16'
16'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Mohamed Toure 3-0
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — vào lưới
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Chrisene (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
26'
27'
BÀN THẮNG - Josh Laurent 3-1, kiến tạo: Jacob Bruun Larsen
27'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — vào lưới
28'
🟨 Thẻ vàng - Josh Laurent
🟨 Thẻ vàng - Jose Cordoba
29'
🚩 Việt vị
30'
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — chệch khung thành
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Chrisene (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (3-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Ruairi McConville (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân trái) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — bị chặn
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Anel Ahmedhodzic (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pape Diallo, ra Anthony Musaba
62'
🔁 Thay người: vào Anis Ben Slimane, ra Oscar Schwartau
62'
🟨 Thẻ vàng - Andrew Brooks
63'
63'
🔁 Thay người: vào Marcus Edwards, ra Jacob Bruun Larsen
64'
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Aaron Ramsey
🟨 Thẻ vàng - Anis Ben Slimane
65'
BÀN THẮNG - Andrew Brooks 4-1, kiến tạo: Jack Stacey
67'
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân phải) — vào lưới
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân phải) — bị cản phá
71'
🟨 Thẻ vàng - Zian Flemming
🔁 Thay người: vào Ante Crnac, ra Andrew Brooks
71'
🔁 Thay người: vào Mathias Kvistgaarden, ra Mohamed Toure
71'
74'
Phạt góc
77'
🟥 Thẻ đỏ - Josh Laurent
78'
🔁 Thay người: vào Andreas Hountondji, ra Zian Flemming
🔁 Thay người: vào Jacob Wright, ra Kenny Mclean
80'
🚩 Việt vị
80'
82'
🔁 Thay người: vào Ugo Raghouber, ra Hannibal Mejbri
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hountondji (chân trái) — bị cản phá
90+2'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ante Crnac (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân phải) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Norwich City Phút Burnley
Mohamed Toure(Assists:Jose Cordoba) (Kiến tạo: Jose Cordoba) 1 - 0 2'
Andrew Brooks(Assists:Anthony Musaba) (Kiến tạo: Anthony Musaba) 2 - 0 5'
Ruairi McConville 16'
Mohamed Toure 3 - 0 21'
27' 3 - 1 Josh Laurent(Assists:Jacob Bruun Larsen) (Kiến tạo: Jacob Bruun Larsen)
28' Josh Laurent
Jose Cordoba 29'
HT 3-1
▲ Pape Diallo ▼ Anthony Musaba62'
▲ Anis Ben Slimane ▼ Oscar Schwartau62'
Andrew Brooks 63'
63' ▲ Marcus Edwards ▼ Jacob Bruun Larsen
64' ▲ Zeki Amdouni ▼ Aaron Ramsey
Anis Ben Slimane 65'
Andrew Brooks(Assists:Jack Stacey) (Kiến tạo: Jack Stacey) 4 - 1 67'
71' Zian Flemming
▲ Ante Crnac ▼ Andrew Brooks71'
▲ Mathias Kvistgaarden ▼ Mohamed Toure71'
77' Josh Laurent
78' ▲ Andreas Hountondji ▼ Zian Flemming
▲ Jacob Wright ▼ Kenny Mclean80'
82' ▲ Ugo Raghouber ▼ Hannibal Mejbri
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 40
Hòa 02 35
Bại 11 35
Ghi bàn 62 1510
Mất bàn 55 1020
Điểm 62 155

Chủ = Norwich City · Khách = Burnley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Norwich City (11)Hiệp 1 / Cả trậnBurnley (12)
5 (45%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (27%)Hòa/Hòa3 (25%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (25%)
1 (9%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

Norwich City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310256316
Sân nhà21015337
Sân khách100103022
6 gần621389--

Burnley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301249122
Sân nhà101022114
Sân khách200227023
6 gần604269--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Norwich City 5 (25%)Hòa 3 (15%)Burnley 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH12/04/25Burnley2-1 (2-0)Norwich City5-5-12.5B
ENG LCH15/12/24Norwich City1-2 (1-0)Burnley6-502.25B
ENG LCH04/02/23Norwich City0-3 (0-1)Burnley5-302.5B
ENG LCH26/10/22Burnley1-0 (0-0)Norwich City5-4-0.252.5B
ENG PR10/04/22Norwich City2-0 (1-0)Burnley6-702.25T
ENG PR02/10/21Burnley0-0 (0-0)Norwich City9-5-0.52.5H
ENG PR18/07/20Norwich City0-2 (0-1)Burnley6-8-0.252.5B
ENG FAC25/01/20Burnley1-2 (0-0)Norwich City3-11-0.52.5T
ENG PR21/09/19Burnley2-0 (2-0)Norwich City7-3-0.252.75B
ENG FAC07/01/12Norwich City4-1 (2-1)Burnley-+12.5T
ENG LCH05/02/11Burnley2-1 (1-0)Norwich City--0.252.5B
ENG LCH06/11/10Norwich City2-2 (0-2)Burnley-+0.252.5H
ENG LCH21/02/09Norwich City1-1 (1-1)Burnley-02.5H
ENG LCH01/11/08Burnley2-0 (0-0)Norwich City--0.52.5B
ENG LCH05/04/08Norwich City2-0 (1-0)Burnley-+0.252.5T
ENG LCH24/10/07Burnley2-1 (2-0)Norwich City--0.752.5B
ENG LCH18/04/07Burnley3-0 (1-0)Norwich City--0.252.25B
ENG LCH01/10/06Norwich City1-4 (0-2)Burnley-+0.52.25B
ENG LCH25/03/06Burnley2-0 (1-0)Norwich City-+0.252.5B
ENG LCH29/12/05Norwich City2-1 (2-0)Burnley-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Norwich City

TBBTHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Cardiff City1-2 (0-1)Norwich City5-3-0.252.5T
ENG LCH22/08/26Millwall3-0 (1-0)Norwich City8-3-0.252.5B
ENG LCH15/08/26Norwich City1-2 (0-0)West Bromwich(WBA)8-2+0.52.5B
ENG LC08/08/26Norwich City4-1 (3-0)Milton Keynes Dons7-3+12.75T
INT CF04/08/26Norwich City0-0 (0-0)Cambridge United---H
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4+0.252.5B
INT CF23/07/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Norwich City0-6+0.752.75H
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
INT CF04/07/26Norwich City2-0 (1-0)Kings Lynn---T
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7-0.753B
ENG LCH25/04/26Norwich City1-1 (0-0)Swansea City5-2+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5T
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1-0.252.5B
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5-0.252.5T
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7+0.252.5T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6-0.52.75B
ENG LCH14/03/26Norwich City2-0 (2-0)Preston North End5-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Burnley

HBHHBHBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC27/08/26Bradford City0-0 (0-0)Burnley5-14+0.252.25H
ENG LCH23/08/26West Bromwich(WBA)3-1 (1-1)Burnley3-502.25B
ENG LCH16/08/26Burnley2-2 (0-1)West Ham United5-6-0.252.75H
ENG LC08/08/26Burnley1-1 (0-1)Notts County4-3+1.253H
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0+0.252.75B
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6-0.253B
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6+0.253B
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7+0.252.75H
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3-2.53.5B
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8-0.752.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0-1.252.75B
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11-1.753.25B
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4-12.75B
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2-0.752.75B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6-12.75B
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8-0.52.75H
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3-0.752.5B

Đội hình

Norwich CityBurnley
1Vladan Kovacevic3Jack Stacey14Benjamin Chrisene15Ruairi McConville33Jose Cordoba7Pelle Mattsson23CKenny Mclean11Andrew Brooks29Oscar Schwartau49Anthony Musaba21Mohamed Toure1Max Wei2CKyle Walker3Max Alleyne14Connor Roberts15Anel Ahmedhodzic28Hannibal Mejbri29Josh Laurent7Jacob Bruun Larsen12Dastan Satpayev21Aaron Ramsey19Zian Flemming

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
20
16
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
82
78
Tấn công nguy hiểm
44
40
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
8
5
Đá phạt trực tiếp
5
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
327
554
TL chuyền bóng thành công
80%
87%
Phạm lỗi
14
5
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
4
Quả ném biên
11
16
Cắt bóng
13
6
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
16
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
0.95
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Norwich City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Burnley (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Norwich City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Burnley (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Norwich CityBurnley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Norwich CityBurnley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
40
Thắng 1
58
Hòa
44
Thua 1
28
Thua 2+
Norwich CityBurnley

Norwich City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Andrew Brooks
Tiền vệ
9.423/213/152🟨
21Mohamed Toure
Tiền đạo
8.423/25/81
14Benjamin Chrisene
Hậu vệ
7.42/118/213
7Pelle Mattsson
Tiền vệ
7.31/026/326
23Kenny Mclean
Tiền vệ
7.10/025/346
33Jose Cordoba
Hậu vệ
7.110/051/621🟨
3Jack Stacey
Hậu vệ
710/012/165
15Ruairi McConville
Hậu vệ
6.91/034/382🟨
49Anthony Musaba
Tiền đạo cánh trái
6.812/08/112
29Oscar Schwartau
Tiền đạo
6.82/08/131
1Vladan Kovacevic
Thủ môn
6.40/018/190
16Jacob Wright (dự bị)
Tiền vệ
7.40/020/241
17Ante Crnac (dự bị)
Tiền đạo
6.71/07/101
19Pape Diallo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.73/18/110
20Anis Ben Slimane (dự bị)
Tiền vệ
6.51/07/81🟨
30Mathias Kvistgaarden (dự bị)
Tiền đạo
6.31/03/50

Burnley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Josh Laurent
Tiền vệ
7.313/255/580🟨🟥
21Aaron Ramsey
Tiền vệ
6.62/029/341
19Zian Flemming
Tiền vệ
6.53/014/200🟨
28Hannibal Mejbri
Tiền vệ
6.51/026/260
12Dastan Satpayev
Trung phong
6.53/124/322
15Anel Ahmedhodzic
Trung vệ
6.41/085/904
7Jacob Bruun Larsen
Tiền vệ
6.312/023/280
3Max Alleyne
Trung vệ
6.20/081/931
1Max Wei
Thủ môn
6.10/027/390
2Kyle Walker
Hậu vệ
5.80/059/642
14Connor Roberts
Hậu vệ
5.80/044/501
8Ugo Raghouber (dự bị)
Tiền vệ
70/05/91
10Marcus Edwards (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/50
17Andreas Hountondji (dự bị)
Tiền đạo
6.31/10/00
11Zeki Amdouni (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Norwich City Thông tin Burnley
1902 Thành lập 1882
Carrow Road Sân nhà Turf Moor Stadium
27033 Sức chứa 22610
Philippe Clement HLV Nicky Hayen
Norwich Khu vực Burnley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.312.730.782.500.940.970.250.81
Live2.00 ↓3.30 ↓3.10 ↑0.80 ↑2.750.92 ↓1.00 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm2.363.502.800.982.750.800.980.250.79
Live1.05 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.70 ↑5.500.02 ↓0.24 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm2.503.402.550.852.501.000.900.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑2.20 ↑5.500.33 ↓0.45 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm2.283.452.741.062.750.801.060.250.82
Live1.04 ↓8.10 ↑65.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm2.503.402.650.752.500.950.800.000.90
Live1.04 ↓11.50 ↑40.00 ↑3.75 ↑5.500.13 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.553.602.600.782.500.97---
Live1.04 ↓10.03 ↑44.21 ↑3.54 ↑5.500.18 ↓---
12betSớm2.283.452.741.062.750.801.060.250.82
Live1.04 ↓8.20 ↑69.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm2.283.452.850.852.501.021.020.250.86
Live1.04 ↓12.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.303.172.700.842.501.021.080.250.80
Live1.04 ↓8.80 ↑34.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm2.453.362.431.032.750.830.920.000.96
Live1.14 ↓7.25 ↑15.00 ↑7.10 ↑5.500.04 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.503.602.600.802.500.95---
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑0.05 ↓2.508.50 ↑---
18BetSớm2.553.402.500.822.500.930.870.000.87
Live1.03 ↓11.50 ↑57.00 ↑6.71 ↑5.500.07 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.333.582.931.022.750.831.030.250.83
Live1.09 ↓10.09 ↑30.42 ↑3.56 ↑5.500.21 ↓0.32 ↓0.002.44 ↑
HK Jockey ClubSớm2.053.302.930.932.750.770.890.250.87
Live1.84 ↓3.50 ↑3.30 ↑0.71 ↓2.751.01 ↑0.72 ↓0.251.10 ↑
BwinSớm2.503.602.600.772.500.93---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.775.500.90 ↓---
1xBetSớm2.553.552.550.802.500.950.870.000.88
Live1.00 ↓41.00 ↑141.00 ↑3.59 ↑5.500.22 ↓0.35 ↓0.002.41 ↑
SNAISớm2.503.502.50------
Live2.30 ↓3.40 ↓2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.503.402.500.852.501.000.900.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.10 ↑5.500.11 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm2.503.302.500.802.500.950.830.000.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑5.500.17 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Norwich City0101
Burnley0013

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).