Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Burnley, 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Norwich City 4 Kết thúc HT 3-1 1
Burnley
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Carrow Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Norwich City
Burnley
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Bell
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Toure 1-0, kiến tạo: Jose Cordoba
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Andrew Brooks 2-0, kiến tạo: Anthony Musaba
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Hannibal Mejbri (chân phải) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ruairi McConville
16'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Toure 3-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Chrisene (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Josh Laurent 3-1, kiến tạo: Jacob Bruun Larsen
27'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — vào lưới
28'
🟨 Thẻ vàng - Josh Laurent
🟨 Thẻ vàng - Jose Cordoba
🚩 Việt vị
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Chrisene (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ruairi McConville (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Anel Ahmedhodzic (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pape Diallo, ra Anthony Musaba
🔁 Thay người: vào Anis Ben Slimane, ra Oscar Schwartau
🟨 Thẻ vàng - Andrew Brooks
63'
🔁 Thay người: vào Marcus Edwards, ra Jacob Bruun Larsen
64'
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Aaron Ramsey
🟨 Thẻ vàng - Anis Ben Slimane
⚽ BÀN THẮNG - Andrew Brooks 4-1, kiến tạo: Jack Stacey
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân phải) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân phải) — bị cản phá
71'
🟨 Thẻ vàng - Zian Flemming
🔁 Thay người: vào Ante Crnac, ra Andrew Brooks
🔁 Thay người: vào Mathias Kvistgaarden, ra Mohamed Toure
74'
⛳ Phạt góc
77'
🟥 Thẻ đỏ - Josh Laurent
78'
🔁 Thay người: vào Andreas Hountondji, ra Zian Flemming
🔁 Thay người: vào Jacob Wright, ra Kenny Mclean
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Ugo Raghouber, ra Hannibal Mejbri
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hountondji (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ante Crnac (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Norwich City | Phút | |
| Mohamed Toure(Assists:Jose Cordoba) (Kiến tạo: Jose Cordoba) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Andrew Brooks(Assists:Anthony Musaba) (Kiến tạo: Anthony Musaba) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Ruairi McConville | 16' | |
| Mohamed Toure 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 27' | ⚽ 3 - 1 Josh Laurent(Assists:Jacob Bruun Larsen) (Kiến tạo: Jacob Bruun Larsen) | |
| 28' | Josh Laurent | |
| Jose Cordoba | 29' | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Pape Diallo ▼ Anthony Musaba | 62' ⇄ | |
| ▲ Anis Ben Slimane ▼ Oscar Schwartau | 62' ⇄ | |
| Andrew Brooks | 63' | |
| 63' ⇄ | ▲ Marcus Edwards ▼ Jacob Bruun Larsen | |
| 64' ⇄ | ▲ Zeki Amdouni ▼ Aaron Ramsey | |
| Anis Ben Slimane | 65' | |
| Andrew Brooks(Assists:Jack Stacey) (Kiến tạo: Jack Stacey) 4 - 1 ⚽ | 67' | |
| 71' | Zian Flemming | |
| ▲ Ante Crnac ▼ Andrew Brooks | 71' ⇄ | |
| ▲ Mathias Kvistgaarden ▼ Mohamed Toure | 71' ⇄ | |
| 77' | Josh Laurent | |
| 78' ⇄ | ▲ Andreas Hountondji ▼ Zian Flemming | |
| ▲ Jacob Wright ▼ Kenny Mclean | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ugo Raghouber ▼ Hannibal Mejbri | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 6 | 2 | 15 | 5 |
Chủ = Norwich City · Khách = Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norwich City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Norwich City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Burnley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Norwich City 5 (25%)Hòa 3 (15%)Burnley 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | Burnley | 2-1 (2-0) | Norwich City | -1 | 2.5 | B |
| 15/12/24 | Norwich City | 1-2 (1-0) | Burnley | 0 | 2.25 | B |
| 04/02/23 | Norwich City | 0-3 (0-1) | Burnley | 0 | 2.5 | B |
| 26/10/22 | Burnley | 1-0 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/22 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Burnley | 0 | 2.25 | T |
| 02/10/21 | Burnley | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/20 | Norwich City | 0-2 (0-1) | Burnley | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/20 | Burnley | 1-2 (0-0) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/09/19 | Burnley | 2-0 (2-0) | Norwich City | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/01/12 | Norwich City | 4-1 (2-1) | Burnley | +1 | 2.5 | T |
| 05/02/11 | Burnley | 2-1 (1-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/10 | Norwich City | 2-2 (0-2) | Burnley | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/09 | Norwich City | 1-1 (1-1) | Burnley | 0 | 2.5 | H |
| 01/11/08 | Burnley | 2-0 (0-0) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/08 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Burnley | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/10/07 | Burnley | 2-1 (2-0) | Norwich City | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/07 | Burnley | 3-0 (1-0) | Norwich City | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/10/06 | Norwich City | 1-4 (0-2) | Burnley | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/06 | Burnley | 2-0 (1-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/12/05 | Norwich City | 2-1 (2-0) | Burnley | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Norwich City
TBBTHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Cardiff City | 1-2 (0-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Millwall | 3-0 (1-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Norwich City | 4-1 (3-0) | Milton Keynes Dons | +1 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 04/07/26 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Kings Lynn | - | - | T |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Burnley
HBHHBHBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Bradford City | 0-0 (0-0) | Burnley | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | West Bromwich(WBA) | 3-1 (1-1) | Burnley | 0 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Burnley | 2-2 (0-1) | West Ham United | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Notts County | +1.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | -0.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Norwich City
Burnley
1Vladan Kovacevic3Jack Stacey14Benjamin Chrisene15Ruairi McConville33Jose Cordoba7Pelle Mattsson23CKenny Mclean11Andrew Brooks29Oscar Schwartau49Anthony Musaba21Mohamed Toure1Max Wei2CKyle Walker3Max Alleyne14Connor Roberts15Anel Ahmedhodzic28Hannibal Mejbri29Josh Laurent7Jacob Bruun Larsen12Dastan Satpayev21Aaron Ramsey19Zian Flemming
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vladan Kovacevic6.4
- 3Jack Stacey🎯 Kiến tạo 67'7
- 7Pelle Mattsson7.3
- 11Andrew Brooks⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 71'9.4
- 14Benjamin Chrisene7.4
- 15Ruairi McConville🟨 Thẻ vàng 16'6.9
- 21Mohamed Toure⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 71'8.4
- 23Kenny Mclean C▼ Rời sân 80'7.1
- 29Oscar Schwartau▼ Rời sân 62'6.8
- 33Jose Cordoba🎯 Kiến tạo 2' · 🟨 Thẻ vàng 29'7.1
- 49Anthony Musaba🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 62'6.8
Khách · 4231
- 1Max Wei6.1
- 2Kyle Walker C5.8
- 3Max Alleyne6.2
- 7Jacob Bruun Larsen🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 63'6.3
- 12Dastan Satpayev6.5
- 14Connor Roberts5.8
- 15Anel Ahmedhodzic6.4
- 19Zian Flemming🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 78'6.5
- 21Aaron Ramsey▼ Rời sân 64'6.6
- 28Hannibal Mejbri▼ Rời sân 82'6.5
- 29Josh Laurent⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 77'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
43
Sút bóng
2016
Sút cầu môn
64
Tấn công
8278
Tấn công nguy hiểm
4440
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
85
Đá phạt trực tiếp
514
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
327554
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
145
Việt vị
31
Cứu thua
32
Tắc bóng
144
Quả ném biên
1116
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.920.95
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Burnley (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Norwich City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Burnley (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Norwich City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Andrew Brooks Tiền vệ | 9.4 | 2 | 3/2 | 13/15 | 2 | 🟨 | |
| 21Mohamed Toure Tiền đạo | 8.4 | 2 | 3/2 | 5/8 | 1 | ||
| 14Benjamin Chrisene Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 18/21 | 3 | |||
| 7Pelle Mattsson Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 26/32 | 6 | |||
| 23Kenny Mclean Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 25/34 | 6 | |||
| 33Jose Cordoba Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 51/62 | 1 | 🟨 | |
| 3Jack Stacey Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 12/16 | 5 | ||
| 15Ruairi McConville Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/38 | 2 | 🟨 | ||
| 49Anthony Musaba Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/0 | 8/11 | 2 | ||
| 29Oscar Schwartau Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 8/13 | 1 | |||
| 1Vladan Kovacevic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 16Jacob Wright (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 17Ante Crnac (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 19Pape Diallo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/1 | 8/11 | 0 | |||
| 20Anis Ben Slimane (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 30Mathias Kvistgaarden (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Burnley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Josh Laurent Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/2 | 55/58 | 0 | 🟨🟥 | |
| 21Aaron Ramsey Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 29/34 | 1 | |||
| 19Zian Flemming Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 14/20 | 0 | 🟨 | ||
| 28Hannibal Mejbri Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 26/26 | 0 | |||
| 12Dastan Satpayev Trung phong | 6.5 | 3/1 | 24/32 | 2 | |||
| 15Anel Ahmedhodzic Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 85/90 | 4 | |||
| 7Jacob Bruun Larsen Tiền vệ | 6.3 | 1 | 2/0 | 23/28 | 0 | ||
| 3Max Alleyne Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 81/93 | 1 | |||
| 1Max Wei Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/39 | 0 | |||
| 2Kyle Walker Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 59/64 | 2 | |||
| 14Connor Roberts Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 44/50 | 1 | |||
| 8Ugo Raghouber (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 10Marcus Edwards (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Andreas Hountondji (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 11Zeki Amdouni (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Norwich City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1882 |
| Carrow Road | Sân nhà | Turf Moor Stadium |
| 27033 | Sức chứa | 22610 |
| Philippe Clement | HLV | Nicky Hayen |
| Norwich | Khu vực | Burnley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.31 | 2.73 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.74 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.03 ↑ | 44.21 ↑ | 3.54 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.74 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 69.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.17 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 34.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.36 | 2.43 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.25 ↑ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 57.00 ↑ | 6.71 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.58 | 2.93 | 1.02 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.09 ↑ | 30.42 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.93 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.50 ↑ | 3.30 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.77 | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 141.00 ↑ | 3.59 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Norwich City | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Burnley | 0 | 0 | 1 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).