Kết quả bóng đá trận Northern Mariana Islands U20 vs Mongolia U20, 12:00 ngày 31/08/2026
AFC Championship U20 · 12:00 ngày 31/08/2026
Northern Mariana Islands U20 0 Kết thúc HT 0-2 7
Mongolia U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 13
Địa điểm: MFF Football Centre Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Northern Mariana Islands U20 | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Nyamdorj E. | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Nyamdorj E. | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Khabul Baatar | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Baatar K. | |
| 35' | ⚽ 0 - 5 Baatar K. | |
| HT 0-2 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 6 Molor Enkhbayar | |
| 51' | ⚽ 0 - 7 Enkhbayar M. | |
| 51' | ⚽ 0 - 8 Enkhbayar M. | |
| 60' | ⚽ 0 - 9 Molor Enkhbayar | |
| 60' | ⚽ 0 - 10 | |
| 60' | ⚽ 0 - 11 Enkhbayar M. | |
| 86' | ⚽ 0 - 12 Nyamdorj E. | |
| 86' | ⚽ 0 - 13 Nyamdorj E. | |
| 90' | ⚽ 0 - 14 Erkhes E. | |
| 90' | ⚽ 0 - 15 Mendjargal J. | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 16 Erkhes E. | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 17 Jason Mendjargal | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 0 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 0 | 10 | 0 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 6 |
Chủ = Northern Mariana Islands U20 · Khách = Mongolia U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northern Mariana Islands U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Northern Mariana Islands U20
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 2/81 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/24 | Lebanon U20 | 8-0 (4-0) | Northern Mariana Islands U20 | - | - | B |
| 25/09/24 | South Korea U20 | 10-0 (5-0) | Northern Mariana Islands U20 | - | - | B |
| 23/09/24 | Northern Mariana Islands U20 | 0-13 (0-7) | United Arab Emirates U20 | - | - | B |
| 22/09/24 | Northern Mariana Islands U20 | 0-6 (0-4) | Kuwait U20 | - | - | B |
| 04/08/24 | Northern Mariana Islands U20 | 0-2 (0-2) | Guam U20 | - | - | B |
| 03/08/24 | Northern Mariana Islands U20 | 2-0 (1-0) | Guam U20 | - | - | T |
| 16/09/22 | Chinese Taipei U20 | 9-0 (5-0) | Northern Mariana Islands U20 | - | - | B |
| 15/09/22 | Jordan U20 | 16-0 (10-0) | Northern Mariana Islands U20 | - | - | B |
| 12/09/22 | Northern Mariana Islands U20 | 0-10 (0-6) | Syria U20 | - | - | B |
| 11/09/22 | Northern Mariana Islands U20 | 0-7 (0-0) | Turkmenistan U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mongolia U20
BBBTBH
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 8/26 (6 trận) Châu Á: 1/0/5 T/X: 5/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/24 | Iran U20 | 8-0 (4-0) | Mongolia U20 | - | - | B |
| 27/09/24 | Laos U20 | 6-0 (2-0) | Mongolia U20 | - | - | B |
| 25/09/24 | Mongolia U20 | 1-4 (1-1) | India U20 | - | - | B |
| 18/09/22 | Mongolia U20 | 6-0 (3-0) | Sri Lanka U20 | +1.5 | 3 | T |
| 16/09/22 | Mongolia U20 | 0-7 (0-2) | South Korea U20 | -3.25 | 4 | B |
| 14/09/22 | Malaysia U20 | 1-1 (0-1) | Mongolia U20 | -1.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
013
Phạt góc (HT)
08
Sút bóng
131
Sút cầu môn
120
Tấn công
82116
Tấn công nguy hiểm
2182
Sút ngoài cầu môn
011
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
18%82%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%82%
Phạm lỗi
53
Việt vị
03
Quả ném biên
1837
So Sánh Sức Mạnh
44 56
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northern Mariana Islands U20 (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Mongolia U20 (2 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Northern Mariana Islands U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 51.00 | 23.00 | 1.02 | 0.69 | 4.75 | 0.95 | 0.80 | -5.25 | 0.90 |
| Live | 51.00 | 51.00 ↑ | 1.02 | 1.26 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.62 | 5.50 | 1.10 | 1.14 | -4.50 | 0.60 |
| Live | 17.00 | 11.00 ↑ | 1.00 | 5.36 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | -0.50 | 1.97 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 61.00 | 51.00 | 1.01 | 1.00 | 7.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↓ | 23.00 ↓ | 1.01 | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.90 | 7.00 | 0.70 | 0.70 | -5.75 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.80 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.75 | 7.50 | 0.95 | 0.95 | -5.25 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 7.00 | 0.95 | 0.84 | -5.00 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.84 | -0.25 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | - | - | - | 0.80 | 7.25 | 0.90 | 0.84 | -6.00 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 1.07 | 7.50 | 0.63 | 0.80 | -5.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 1.44 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 5.50 | 0.79 | 0.83 | -4.50 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 1.42 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | - | - | - | 0.77 | 7.00 | 0.87 | 0.76 | -5.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.99 ↑ | 5.75 | 0.68 ↓ | 0.81 ↑ | -3.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.