Kết quả bóng đá trận Northern AFC vs Dunedin City Royals, 12:00 ngày 08/08/2026
Southern League (New Zealand) · 12:00 ngày 08/08/2026
Northern AFC 4 Kết thúc HT 3-0 0
Dunedin City Royals
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Northern AFC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 30 | 28 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 9 |
Chủ = Northern AFC · Khách = Dunedin City Royals
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northern AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Northern AFC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dunedin City Royals 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Northern AFC
BBBBHTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/30 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Coastal Spirit | 5-0 (2-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Northern AFC | 0-3 (0-2) | Cashmere Technical | -4.5 | 5.75 | B |
| 12/07/26 | Nelson Suburbs | 11-0 (1-0) | Northern AFC | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Northern AFC | 2-0 (0-0) | Ferrymead Bays | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Nomads | 2-0 (1-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Northern AFC | 1-2 (1-1) | Coastal Spirit | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Northern AFC | 3-1 (2-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | -2.25 | 4 | H |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | -1.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 28/03/26 | Ferrymead Bays | 1-0 (0-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Northern AFC | 3-0 (2-0) | Nomads | - | - | T |
| 31/08/19 | Southland United | 2-1 (0-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 17/08/19 | Northern AFC | 1-5 (0-4) | Dunedin Technical | - | - | B |
| 10/08/19 | Wanaka AFC | 6-3 (3-2) | Northern AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dunedin City Royals
TBTBBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (2-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Nomads | 2-0 (0-0) | Dunedin City Royals | -1 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (1-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.75 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Coastal Spirit | 2-0 (2-0) | Dunedin City Royals | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | T |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Dunedin City Royals | 0-3 (0-1) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Dunedin City Royals | 0-2 (0-1) | Nomads | 0 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | +1.25 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | -1 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Dunedin City Royals | 3-3 (1-1) | Coastal Spirit | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | -1.25 | 4 | T |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 23/08/25 | Dunedin City Royals | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | T |
| 16/08/25 | Dunedin City Royals | 5-0 (1-0) | University of Canterbury | +2 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
61
Sút cầu môn
61
Tấn công
8598
Tấn công nguy hiểm
60101
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northern AFC (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Dunedin City Royals (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Northern AFC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Dunedin City Royals (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Northern AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.15 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.37 | 3.45 | 2.15 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.80 | 2.37 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.15 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.28 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 11.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.50 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.50 ↑ | 2.27 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.85 | 2.32 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.36 | 2.21 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 11.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.62 | 2.07 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.81 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 14.90 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.05 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 0.74 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.71 | 1.88 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.82 ↑ | 18.58 ↑ | 2.41 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Northern AFC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dunedin City Royals | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).