Kết quả bóng đá trận Northern AFC vs Christchurch United, 08:00 ngày 30/08/2026
Southern League (New Zealand) · 08:00 ngày 30/08/2026
Northern AFC 0 Kết thúc HT 0-2 2
Christchurch United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Northern AFC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Charlie Beale | |
| 8' | ⚽ 0 - 4 | |
| 8' | ⚽ 0 - 5 Beale C. | |
| HT 0-2 | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 30 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 13 |
Chủ = Northern AFC · Khách = Christchurch United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northern AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Northern AFC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Christchurch United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | -2.25 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Northern AFC
TTBBBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Selwyn United | 1-3 (1-1) | Northern AFC | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Northern AFC | 4-0 (3-0) | Dunedin City Royals | 0 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Coastal Spirit | 5-0 (2-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Northern AFC | 0-3 (0-2) | Cashmere Technical | -4.5 | 5.75 | B |
| 12/07/26 | Nelson Suburbs | 11-0 (1-0) | Northern AFC | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Northern AFC | 2-0 (0-0) | Ferrymead Bays | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Nomads | 2-0 (1-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Northern AFC | 1-2 (1-1) | Coastal Spirit | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Northern AFC | 3-1 (2-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | -2.25 | 4 | H |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | -1.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 28/03/26 | Ferrymead Bays | 1-0 (0-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Northern AFC | 3-0 (2-0) | Nomads | - | - | T |
| 31/08/19 | Southland United | 2-1 (0-0) | Northern AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Christchurch United
BHBTHHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Coastal Spirit | 2-1 (1-1) | Christchurch United | 0 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | Nelson Suburbs | 3-3 (0-3) | Christchurch United | - | - | H |
| 01/08/26 | Christchurch United | 0-5 (0-4) | Cashmere Technical | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Christchurch United | - | - | T |
| 11/07/26 | Christchurch United | 0-0 (0-0) | Ferrymead Bays | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nomads | 0-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 4 | H |
| 20/06/26 | Christchurch United | 4-1 (2-1) | Selwyn United | +2.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | +0.5 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Christchurch United | 0-0 (0-0) | Nomads | +0.5 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Christchurch United | 0-2 (0-0) | Coastal Spirit | - | - | B |
| 16/05/26 | Christchurch United | 1-3 (1-1) | Nelson Suburbs | +1 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Selwyn United | 0-4 (0-2) | Christchurch United | +2.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Cashmere Technical | 2-0 (1-0) | Christchurch United | -1.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | +2.25 | 4 | H |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 10/04/26 | Ferrymead Bays | 1-0 (1-0) | Christchurch United | +0.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Christchurch United | 3-0 (3-0) | Nomads | - | - | T |
| 28/03/26 | Selwyn United | 1-1 (0-0) | Christchurch United | +3.5 | 4 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | +1.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Nomads | 2-2 (1-1) | Christchurch United | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Tấn công
8993
Tấn công nguy hiểm
7367
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northern AFC (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Christchurch United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Northern AFC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Christchurch United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Northern AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 111.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.62 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.06 | 0.95 | 5.50 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.83 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.73 | 0.73 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.95 ↑ | 1.60 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 3.76 | 1.69 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.79 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 24.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.61 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.64 | 0.74 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.73 | 4.12 | 1.49 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 29.74 ↑ | 11.59 ↑ | 1.04 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.71 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.40 | 1.60 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.57 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.62 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.