Kết quả bóng đá trận Northampton Town vs Swindon Town, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Northampton Town 0 Kết thúc HT 0-0 0
Swindon Town
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Sixfields Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Northampton Town | Phút | |
| 37' | Mitchell Clarke | |
| HT 0-0 | ||
| 51' ⇄ | ▲ Joseph Hungbo ▼ Louis Millard | |
| 67' ⇄ | ▲ Ollie Palmer ▼ Ollie Clarke | |
| 67' ⇄ | ▲ Ryan Tafazolli ▼ Kaelan Majekodunmi | |
| 68' ⇄ | ▲ Jaylan Pearman ▼ Ben Middlemas | |
| ▲ Harvey Saunders ▼ Matthew Warhurst | 71' ⇄ | |
| ▲ Jack Perkins ▼ Lee Evans | 71' ⇄ | |
| 73' | Tom Nichols | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Lucas Griffiths-Brown ▼ Tom Nichols | |
| ▲ Elliott List ▼ Logan Briggs | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Kamarai Swyer ▼ Connor Lemonheigh-Evans | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 10 |
Chủ = Northampton Town · Khách = Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northampton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Northampton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 9 | 8 | 29 | 39 | 74 | 35 | 24 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 4 | 13 | 23 | 31 | 22 | 23 |
| Sân khách | 23 | 3 | 4 | 16 | 16 | 43 | 13 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Swindon Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Northampton Town 5 (28%)Hòa 5 (28%)Swindon Town 8 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/22 | Northampton Town | 1-2 (0-1) | Swindon Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/10/22 | Swindon Town | 1-2 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/01/22 | Swindon Town | 5-2 (1-1) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/09/21 | Northampton Town | 1-1 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/02/21 | Swindon Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/10/20 | Northampton Town | 2-1 (2-0) | Swindon Town | 0 | 2.5 | T |
| 12/02/20 | Northampton Town | 0-1 (0-0) | Swindon Town | 0 | 2.5 | B |
| 21/08/19 | Swindon Town | 0-1 (0-0) | Northampton Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/12/18 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/10/18 | Swindon Town | 1-1 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/17 | Northampton Town | 2-1 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/09/16 | Swindon Town | 1-3 (0-1) | Northampton Town | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/12 | Swindon Town | 1-0 (0-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/12/11 | Northampton Town | 1-2 (1-0) | Swindon Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/09 | Northampton Town | 3-4 (1-3) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/10/08 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/08 | Swindon Town | 1-1 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/07 | Northampton Town | 1-1 (1-1) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Northampton Town
BTHTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Solihull Moors | 2-4 (1-2) | Northampton Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Southend United | 1-3 (0-2) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | B |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 29/04/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Luton Town | 2-1 (0-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Port Vale | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Swindon Town
BTTBBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cardiff City | 3-2 (2-1) | Swindon Town | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Forest Green Rovers | 1-4 (0-2) | Swindon Town | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | +2 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Swindon Town | 4-0 (3-0) | Swindon Supermarine | - | - | T |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Swindon Town | 1-1 (0-1) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Northampton Town
Swindon Town
1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien8Lee Evans14Tyrese Fornah16Joe Wormleighton20Logan Briggs9Matthew Warhurst20Logan Briggs24Connor Lemonheigh-Evans1Connor Ripley2Mitchell Clarke5Stephan Negru21Kaelan Majekodunmi34Billy Kirkman7Tom Nichols8COllie Clarke20Ben Middlemas24Matthew Virtue-Thick39Louis Millard23Aaron Drinan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zach Jeacock6.6
- 3James Maxwell6.8
- 5Jon Guthrie C7.5
- 6Elliott Jordan Moore7.4
- 8Lee Evans▼ Rời sân 71'7.4
- 9Matthew Warhurst▼ Rời sân 71'5.9
- 14Tyrese Fornah6.7
- 16Joe Wormleighton7.2
- 20Logan Briggs▼ Rời sân 90+1'
- 20Logan Briggs▼ Rời sân 90+1'6.2
- 24Connor Lemonheigh-Evans▼ Rời sân 90+2'6.6
- 44Janoi Donacien7.1
Khách · 4141
- 1Connor Ripley8.1
- 2Mitchell Clarke🟨 Thẻ vàng 37'7.7
- 5Stephan Negru7.2
- 7Tom Nichols🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 90+1'6.3
- 8Ollie Clarke C▼ Rời sân 67'6.1
- 20Ben Middlemas▼ Rời sân 68'6.5
- 21Kaelan Majekodunmi▼ Rời sân 67'7.6
- 23Aaron Drinan6.5
- 24Matthew Virtue-Thick7.2
- 34Billy Kirkman6.6
- 39Louis Millard▼ Rời sân 51'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
02
Sút bóng
114
Sút cầu môn
30
Tấn công
111105
Tấn công nguy hiểm
4137
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
385370
TL chuyền bóng thành công
68%63%
Phạm lỗi
76
Việt vị
24
Cứu thua
03
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
3327
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.22
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B8T8 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Northampton Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jon Guthrie Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 32/43 | 2 | |||
| 8Lee Evans Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 47/60 | 0 | |||
| 6Elliott Jordan Moore Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 30/41 | 2 | |||
| 16Joe Wormleighton Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 22/29 | 9 | |||
| 44Janoi Donacien Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 23/38 | 2 | |||
| 3James Maxwell Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 19/29 | 2 | |||
| 14Tyrese Fornah Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 32/43 | 1 | |||
| 24Connor Lemonheigh-Evans Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 16/25 | 1 | |||
| 1Zach Jeacock Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/38 | 0 | |||
| 20Logan Briggs Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/1 | 16/20 | 1 | |||
| 9Matthew Warhurst Trung phong | 5.9 | 1/0 | 1/4 | 1 | |||
| 32Harvey Saunders (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/0 | 2/5 | 0 | |||
| 21Jack Perkins (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 10Elliott List (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Kamarai Swyer (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Swindon Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Connor Ripley Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 24/44 | 0 | |||
| 2Mitchell Clarke Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 30/37 | 4 | 🟨 | ||
| 21Kaelan Majekodunmi Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 33/42 | 1 | |||
| 24Matthew Virtue-Thick Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 16/22 | 7 | |||
| 5Stephan Negru Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 25/39 | 5 | |||
| 34Billy Kirkman Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/49 | 6 | |||
| 23Aaron Drinan Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/17 | 0 | |||
| 20Ben Middlemas Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 7Tom Nichols Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 16/27 | 1 | 🟨 | ||
| 8Ollie Clarke Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 13/24 | 2 | |||
| 39Louis Millard Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 17Ryan Tafazolli (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 22Jaylan Pearman (dự bị) | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 28Ollie Palmer (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/11 | 0 | |||
| 15Joseph Hungbo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Northampton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1881 |
| Sixfields Stadium | Sân nhà | The County Ground |
| 7300 | Sức chứa | 15728 |
| HLV | Ian Holloway | |
| Northampton | Khu vực | Swindon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.40 | 3.10 ↓ | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.13 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.35 ↓ | 6.50 ↑ | 1.70 ↑ | 0.50 | 0.38 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.91 ↑ | 1.27 ↓ | 7.38 ↑ | 2.14 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.12 | 3.09 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.16 ↓ | 8.20 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.37 | 3.21 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.37 | 3.07 ↓ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.36 | 3.43 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 11.18 ↑ | 1.11 ↓ | 12.35 ↑ | 3.18 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.13 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 5.77 ↑ | 1.30 ↓ | 7.89 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 4.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Northampton Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Swindon Town | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).