Kết quả bóng đá trận Northampton Town vs Swindon Town, 21:00 ngày 15/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Northampton Town
0 Kết thúc HT 0-0 0
Swindon Town
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Sixfields Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Northampton Town Phút Swindon Town
37' Mitchell Clarke
HT 0-0
51' ▲ Joseph Hungbo ▼ Louis Millard
67' ▲ Ollie Palmer ▼ Ollie Clarke
67' ▲ Ryan Tafazolli ▼ Kaelan Majekodunmi
68' ▲ Jaylan Pearman ▼ Ben Middlemas
▲ Harvey Saunders ▼ Matthew Warhurst71'
▲ Jack Perkins ▼ Lee Evans71'
73' Tom Nichols
90+1' ▲ Lucas Griffiths-Brown ▼ Tom Nichols
▲ Elliott List ▼ Logan Briggs90+1'
▲ Kamarai Swyer ▼ Connor Lemonheigh-Evans90+2'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 11 31
Bại 21 56
Ghi bàn 06 915
Mất bàn 44 1420
Điểm 14 910

Chủ = Northampton Town · Khách = Swindon Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Northampton Town (8)Hiệp 1 / Cả trậnSwindon Town (8)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
3 (38%)Hòa/Hòa1 (13%)
3 (38%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Northampton Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46982939743524
Sân nhà23641323312223
Sân khách23341616431324
6 gần622277--

Swindon Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000113
Sân nhà000000017
Sân khách10100015
6 gần62041014--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Northampton Town 5 (28%)Hòa 5 (28%)Swindon Town 8 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L230/12/22Northampton Town1-2 (0-1)Swindon Town15-3+0.252.25B
ENG L201/10/22Swindon Town1-2 (0-0)Northampton Town10-4-0.252.25T
ENG L201/01/22Swindon Town5-2 (1-1)Northampton Town3-6-0.252.5B
ENG L218/09/21Northampton Town1-1 (0-0)Swindon Town6-3+0.52.5H
ENG L127/02/21Swindon Town2-1 (1-1)Northampton Town2-5-0.252.25B
ENG L121/10/20Northampton Town2-1 (2-0)Swindon Town0-502.5T
ENG L212/02/20Northampton Town0-1 (0-0)Swindon Town6-802.5B
ENG L221/08/19Swindon Town0-1 (0-0)Northampton Town10-3-0.52.25T
ENG L226/12/18Northampton Town1-1 (1-0)Swindon Town5-5+0.52.5H
ENG L206/10/18Swindon Town1-1 (0-0)Northampton Town4-12-0.252.5H
ENG L115/02/17Northampton Town2-1 (0-0)Swindon Town6-5+0.52.75T
ENG L128/09/16Swindon Town1-3 (0-1)Northampton Town10-802.25T
ENG L209/04/12Swindon Town1-0 (0-0)Northampton Town--1.252.75B
ENG L231/12/11Northampton Town1-2 (1-0)Swindon Town--0.52.5B
ENG L125/03/09Northampton Town3-4 (1-3)Swindon Town-+0.252.5B
ENG L122/10/08Swindon Town2-1 (0-0)Northampton Town--0.252.5B
ENG L102/02/08Swindon Town1-1 (0-0)Northampton Town--0.252.25H
ENG L111/08/07Northampton Town1-1 (1-1)Swindon Town-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Northampton Town

BTHTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Leicester City1-0 (1-0)Northampton Town7-5-1.252.75B
INT CF01/08/26Solihull Moors2-4 (1-2)Northampton Town2-10+0.752.75T
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3-0.252.5H
INT CF23/07/26Southend United1-3 (0-2)Northampton Town2-4+1.53T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7-1.53.25H
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--B
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8-1.253B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2-2.253.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5-0.752.5B
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5-1.53B
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25B
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6-1.252.75B
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3-0.752.5B
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3-12.75B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25B
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6-0.52.25B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2-12.75B
ENG L128/02/26Northampton Town1-1 (1-0)Peterborough United5-202.75H
ENG L125/02/26Northampton Town0-1 (0-1)Port Vale6-002.25B

Thành tích gần đây — Swindon Town

BTTBBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Cardiff City3-2 (2-1)Swindon Town6-3-1.253B
INT CF01/08/26Forest Green Rovers1-4 (0-2)Swindon Town4-3-0.253T
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8-0.252.75T
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11-0.752.75B
INT CF18/07/26Crystal Palace5-1 (2-1)Swindon Town1-0--B
INT CF15/07/26Chippenham Town1-0 (1-0)Swindon Town3-10+23.25B
INT CF04/07/26Swindon Town4-0 (3-0)Swindon Supermarine4-1--T
ENG L202/05/26Swindon Town1-2 (1-1)Chesterfield8-3-0.252.75B
ENG L225/04/26Grimsby Town4-0 (3-0)Swindon Town9-5-0.752.75B
ENG L218/04/26Swindon Town2-2 (2-1)Accrington Stanley5-6+0.752.5H
ENG L211/04/26Colchester United3-0 (0-0)Swindon Town10-1-0.252.5B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8+0.252.25T
ENG L203/04/26Cambridge United1-1 (1-0)Swindon Town10-5-0.752.5H
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9+0.52.5H
ENG L221/03/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Swindon Town5-9+0.52.75T
ENG L218/03/26Gillingham0-2 (0-0)Swindon Town9-2+0.252.5T
ENG L214/03/26Swindon Town1-2 (0-1)Milton Keynes Dons5-6-0.252.5B
ENG L207/03/26Crawley Town2-2 (0-0)Swindon Town10-4+0.252.75H
ENG L228/02/26Swindon Town1-1 (0-1)Bristol Rovers13-1+0.52.5H
ENG L221/02/26Swindon Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra7-6+0.52.5B

Đội hình

Northampton TownSwindon Town
1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien8Lee Evans14Tyrese Fornah16Joe Wormleighton20Logan Briggs9Matthew Warhurst20Logan Briggs24Connor Lemonheigh-Evans1Connor Ripley2Mitchell Clarke5Stephan Negru21Kaelan Majekodunmi34Billy Kirkman7Tom Nichols8COllie Clarke20Ben Middlemas24Matthew Virtue-Thick39Louis Millard23Aaron Drinan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
111
105
Tấn công nguy hiểm
41
37
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
385
370
TL chuyền bóng thành công
68%
63%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
2
4
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
11
16
Quả ném biên
33
27
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
17
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B8
T8 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Northampton TownSwindon Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Northampton TownSwindon Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
03
Thắng 1
35
Hòa
95
Thua 1
64
Thua 2+
Northampton TownSwindon Town

Northampton Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jon Guthrie
Trung vệ
7.51/132/432
8Lee Evans
Tiền vệ trung tâm
7.40/047/600
6Elliott Jordan Moore
Trung vệ
7.40/030/412
16Joe Wormleighton
Hậu vệ phải
7.20/022/299
44Janoi Donacien
Hậu vệ phải
7.11/023/382
3James Maxwell
Hậu vệ trái
6.82/019/292
14Tyrese Fornah
Tiền vệ trung tâm
6.70/032/431
24Connor Lemonheigh-Evans
Tiền vệ tấn công
6.62/116/251
1Zach Jeacock
Thủ môn
6.60/014/380
20Logan Briggs
Tiền vệ tấn công
6.21/116/201
9Matthew Warhurst
Trung phong
5.91/01/41
32Harvey Saunders (dự bị)
Trung phong
6.83/02/50
21Jack Perkins (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/08/91
10Elliott List (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10
11Kamarai Swyer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00

Swindon Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Connor Ripley
Thủ môn
8.10/024/440
2Mitchell Clarke
Hậu vệ
7.70/030/374🟨
21Kaelan Majekodunmi
Trung vệ
7.60/033/421
24Matthew Virtue-Thick
Tiền vệ
7.20/016/227
5Stephan Negru
Hậu vệ
7.20/025/395
34Billy Kirkman
Hậu vệ
6.60/022/496
23Aaron Drinan
Tiền đạo
6.51/09/170
20Ben Middlemas
Tiền vệ
6.50/018/242
7Tom Nichols
Tiền đạo
6.30/016/271🟨
8Ollie Clarke
Tiền vệ
6.11/013/242
39Louis Millard
Tiền đạo
6.10/05/80
17Ryan Tafazolli (dự bị)
Hậu vệ
7.10/09/132
22Jaylan Pearman (dự bị)
6.61/03/41
28Ollie Palmer (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/110
15Joseph Hungbo (dự bị)
Tiền đạo
6.21/06/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Northampton Town Thông tin Swindon Town
1897 Thành lập 1881
Sixfields Stadium Sân nhà The County Ground
7300 Sức chứa 15728
HLV Ian Holloway
Northampton Khu vực Swindon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.403.300.962.500.840.880.250.95
Live2.22 ↑3.403.10 ↓0.962.500.840.96 ↑0.250.93 ↓
VcbetSớm2.103.303.130.962.500.870.900.250.93
Live17.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑4.60 ↑0.500.15 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm1.953.203.400.942.500.860.780.251.02
Live15.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓0.86 ↑0.001.02
InterwettenSớm2.153.353.150.902.500.801.100.500.65
Live5.25 ↑1.35 ↓6.50 ↑1.70 ↑0.500.38 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.043.503.000.852.500.76---
Live5.91 ↑1.27 ↓7.38 ↑2.14 ↑0.500.30 ↓---
12betSớm1.953.203.400.942.500.860.780.251.02
Live16.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓0.85 ↑0.001.03 ↑
CrownSớm2.103.403.000.962.500.800.860.250.90
Live17.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑5.26 ↑0.500.03 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.013.123.090.952.500.850.830.250.99
Live7.30 ↑1.16 ↓8.20 ↑3.44 ↑0.500.17 ↓0.81 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm2.123.373.210.942.500.860.870.250.95
Live2.25 ↑3.373.07 ↓3.84 ↑0.500.14 ↓0.81 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm2.203.403.100.912.500.80---
Live7.50 ↑1.18 ↓9.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.403.100.902.500.820.810.250.91
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.363.430.912.500.860.780.251.01
Live11.18 ↑1.11 ↓12.35 ↑3.18 ↑0.500.23 ↓0.79 ↑0.001.02 ↑
BwinSớm2.153.403.100.902.500.80---
Live17.50 ↑1.03 ↓21.00 ↑0.88 ↓0.500.72 ↓---
1xBetSớm2.123.403.130.952.500.850.830.250.87
Live5.77 ↑1.30 ↓7.89 ↑2.53 ↑0.500.30 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm2.053.403.25------
Live2.053.403.25------
Bet 365Sớm2.103.403.100.952.500.900.900.250.95
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm2.103.253.100.912.500.830.780.250.85
Live4.00 ↑1.57 ↓4.50 ↑0.95 ↑0.500.73 ↓1.10 ↑0.500.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Northampton Town+1/4Chưa có trận cùng mức
Swindon Town-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).