Kết quả bóng đá trận Northampton Town vs Brighton U21, 01:00 ngày 19/08/2026
EFL Trophy · 01:00 ngày 19/08/2026
Northampton Town 0 Kết thúc HT 0-2 3
Brighton U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Sixfields Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Northampton Town | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Charlie Tasker(Assists:Nehemiah Oriola) (Kiến tạo: Nehemiah Oriola) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Kamari Doyle | |
| 22' | Mark OMahony | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 3 Mark OMahony | |
| Joe Wormleighton | 65' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = Northampton Town · Khách = Brighton U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northampton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Northampton Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Brighton U21 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/21 | Northampton Town | 1-2 (1-0) | Brighton U21 | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Northampton Town
HBTHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Solihull Moors | 2-4 (1-2) | Northampton Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Southend United | 1-3 (0-2) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | B |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 29/04/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Luton Town | 2-1 (0-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Brighton U21
THBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brighton U21 | 2-0 (1-0) | Millwall U21 | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | FC Cartagena | 1-1 (1-0) | Brighton U21 | - | - | H |
| 04/08/26 | Murcia B | 1-0 (0-0) | Brighton U21 | - | - | B |
| 29/07/26 | Worthing | 2-1 (2-1) | Brighton U21 | - | - | B |
| 17/05/26 | Brighton U21 | 1-0 (0-0) | Manchester United U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Tottenham U21 | 1-3 (0-1) | Brighton U21 | - | - | T |
| 05/05/26 | Brighton U21 | 3-0 (2-0) | West Ham U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Ipswich U21 | 1-2 (1-1) | Brighton U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Brighton U21 | 0-0 (0-0) | Aston Villa U21 | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Brighton U21 | 5-0 (1-0) | Everton U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Burnley U21 | 0-2 (0-0) | Brighton U21 | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Brighton U21 | 3-4 (2-1) | Fulham U21 | - | - | B |
| 28/02/26 | Newcastle U21 | 2-2 (2-0) | Brighton U21 | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Brighton U21 | 3-2 (2-1) | Birmingham U21 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/02/26 | Wolverhampton U21 | 1-2 (1-1) | Brighton U21 | 0 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Brighton U21 | 0-2 (0-1) | Sunderland U21 | +1 | 3.5 | B |
| 31/01/26 | Brighton U21 | 0-1 (0-1) | Liverpool U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/01/26 | Manchester United U21 | 1-1 (1-0) | Brighton U21 | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/01/26 | Brighton U21 | 2-0 (0-0) | Dinamo Zagreb B | +0.25 | 3 | T |
| 17/01/26 | Southampton U21 | 1-0 (1-0) | Brighton U21 | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
155
Sút cầu môn
43
Tấn công
5151
Tấn công nguy hiểm
3617
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
330603
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
915
Việt vị
20
Cứu thua
04
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2726
Cắt bóng
102
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
1517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.131.04
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Brighton U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Northampton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Northampton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Sixfields Stadium | Sân nhà | |
| 7300 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Northampton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.50 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.70 ↓ | 3.10 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.10 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 46.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.15 | 4.60 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 75.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.10 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.70 ↓ | 3.60 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 4.01 | 4.43 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.08 | 3.99 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 58.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.70 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.91 | 4.02 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 17.22 ↑ | 6.80 ↑ | 1.17 ↓ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.23 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.