Kết quả bóng đá trận North Star U23 vs Robina City Blue U23, 10:45 ngày 09/08/2026
NPL Queensland U23 (Úc) · 10:45 ngày 09/08/2026
North Star U23 1 Kết thúc HT 0-3 8
Robina City Blue U23
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| North Star U23 | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| 32' | ||
| HT 0-3 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 4 | |
| 65' | ⚽ 0 - 5 | |
| 66' | ||
| 69' | ⚽ 0 - 6 | |
| 81' | ⚽ 0 - 7 | |
| 84' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 8 | |
| 1 - 8 ⚽ | 90' | |
| FT 1-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 13 | 38 |
| Mất bàn | 14 | 5 | 33 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 15 |
Chủ = North Star U23 · Khách = Robina City Blue U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| North Star U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
North Star U23 0 (0%)Hòa 0 (0%)Robina City Blue U23 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Robina City Blue U23 | 4-2 (3-0) | North Star U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — North Star U23
TBBHBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | North Star U23 | 5-1 (3-1) | Capalaba Bulldogs U23 | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Ipswich FC U23 | 5-0 (3-0) | North Star U23 | - | - | B |
| 10/07/26 | Holland Park Hawks U23 | 1-0 (0-0) | North Star U23 | +0.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | North Star U23 | 1-1 (0-0) | Redlands United U23 | - | - | H |
| 27/06/26 | St George Willawong FC U23 | 2-1 (1-0) | North Star U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | North Star U23 | 1-3 (1-1) | Broadbeach United U23 | - | - | B |
| 06/06/26 | Sunshine Coast Wanderers U23 | 2-0 (2-0) | North Star U23 | - | - | B |
| 02/06/26 | North Star U23 | 2-5 (1-2) | Brisbane Strikers U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | North Star U23 | 2-5 (1-3) | Logan Lightning U23 | - | - | B |
| 15/05/26 | Caboolture FC U23 | 2-2 (2-0) | North Star U23 | +0.25 | 3.75 | H |
| 10/05/26 | Robina City Blue U23 | 4-2 (3-0) | North Star U23 | - | - | B |
| 24/04/26 | Capalaba Bulldogs U23 | 2-4 (1-0) | North Star U23 | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | North Star U23 | 4-2 (3-2) | Ipswich FC U23 | - | - | T |
| 12/04/26 | North Star U23 | 2-1 (0-1) | Holland Park Hawks U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Redlands United U23 | 0-2 (0-0) | North Star U23 | - | - | T |
| 20/03/26 | North Star U23 | 4-1 (0-1) | St George Willawong FC U23 | +0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Broadbeach United U23 | 0-2 (0-1) | North Star U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | North Star U23 | 2-2 (2-1) | Sunshine Coast Wanderers U23 | -1.25 | 3.75 | H |
| 28/02/26 | Logan Lightning U23 | 2-2 (1-1) | North Star U23 | - | - | H |
| 21/02/26 | Brisbane Strikers U23 | 5-0 (2-0) | North Star U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Robina City Blue U23
BTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 38/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Holland Park Hawks U23 | 2-1 (2-1) | Robina City Blue U23 | - | - | B |
| 19/07/26 | Robina City Blue U23 | 9-0 (3-0) | Redlands United U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | St George Willawong FC U23 | 1-5 (1-3) | Robina City Blue U23 | - | - | T |
| 04/07/26 | Robina City Blue U23 | 1-2 (0-0) | Broadbeach United U23 | - | - | B |
| 30/06/26 | Robina City Blue U23 | 1-2 (1-0) | Capalaba Bulldogs U23 | +2.5 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Sunshine Coast Wanderers U23 | 4-2 (0-0) | Robina City Blue U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Robina City Blue U23 | 7-2 (2-1) | Logan Lightning U23 | 0 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Ipswich FC U23 | 1-4 (0-2) | Robina City Blue U23 | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Brisbane Strikers U23 | 2-4 (1-0) | Robina City Blue U23 | -0.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Robina City Blue U23 | 4-2 (2-0) | Caboolture FC U23 | - | - | T |
| 10/05/26 | Robina City Blue U23 | 4-2 (3-0) | North Star U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Redlands United U23 | 3-4 (0-4) | Robina City Blue U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Robina City Blue U23 | 4-0 (2-0) | St George Willawong FC U23 | - | - | T |
| 27/03/26 | Broadbeach United U23 | 1-4 (1-1) | Robina City Blue U23 | - | - | T |
| 21/03/26 | Robina City Blue U23 | 0-1 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers U23 | - | - | B |
| 14/03/26 | Logan Lightning U23 | 4-3 (3-2) | Robina City Blue U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Robina City Blue U23 | 3-4 (1-0) | Brisbane Strikers U23 | -1 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Caboolture FC U23 | 1-2 (1-0) | Robina City Blue U23 | 0 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Robina City Blue U23 | 0-1 (0-0) | Ipswich FC U23 | - | - | B |
| 15/08/25 | Robina City Blue U23 | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
919
Sút cầu môn
412
Tấn công
161181
Tấn công nguy hiểm
90135
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
North Star U23 (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Robina City Blue U23 (22 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
North Star U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Robina City Blue U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| North Star U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 1.01 | 4.25 | 0.79 | 0.89 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.90 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.60 | 5.80 | 1.19 | 0.76 | 4.00 | 1.00 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.60 ↓ | 1.15 ↓ | 1.69 ↑ | 8.50 | 0.39 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.50 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.40 | 1.46 | 0.83 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 30.38 ↑ | 10.51 ↑ | 1.02 ↓ | 2.48 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 4.60 | 1.50 | 0.76 | 4.00 | 1.00 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 1.38 ↑ | 8.50 | 0.52 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.17 | 4.29 | 1.47 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.75 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 3.33 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.60 | 4.84 | 1.44 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.88 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.10 ↓ | 0.99 ↑ | 8.50 | 0.79 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.44 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.80 | 1.44 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.70 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 1.50 ↑ | 8.50 | 0.43 ↓ | 0.70 | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.46 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.79 | 5.10 | 1.46 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.44 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.