Kết quả bóng đá trận North District FC vs Tai Po FC, 15:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 23/08/2026
North District FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Tai Po FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| North District FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Wong Chun Ho | 35' | |
| 45' ⇄ | ▲ Seung-hyeon Sim ▼ Sum Chit Sherman Wong | |
| 45' ⇄ | ▲ Chan Hoi Pak Paco ▼ Chang Hei Yin | |
| Weverton Guilherme Constancio Pereira | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | Leonardo Rigo da Silva | |
| Yilber Arboleda 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 57' ⇄ | ▲ Paulo Sergio Simionato ▼ Fernando Augusto Azevedo Pedreira | |
| 67' | Chan Hoi Pak Paco | |
| ▲ Kwun-Ming Aries Fung ▼ Law Hiu Chung | 67' ⇄ | |
| Carlos Páez 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| ▲ Jahangir Khan ▼ Lo Kong Wai | 73' ⇄ | |
| David Kayke | 74' | |
| ▲ Vinicius Soares ▼ Weverton Guilherme Constancio Pereira | 82' ⇄ | |
| ▲ Yuen Sai Kit ▼ Wong Tsz Ho | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Hin sum Wong ▼ Gabriel Moreira | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 19 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 11 | 27 |
Chủ = North District FC · Khách = Tai Po FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| North District FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 5 (16%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
North District FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 12 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 12 | 17 | - | - |
Tai Po FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 6 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
North District FC 4 (29%)Hòa 3 (21%)Tai Po FC 7 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Tai Po FC | 3-2 (1-1) | North District FC | - | - | B |
| 07/02/26 | North District FC | 2-3 (2-1) | Tai Po FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/12/25 | North District FC | 1-1 (0-0) | Tai Po FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/09/25 | Tai Po FC | 0-2 (0-1) | North District FC | -1.5 | 3.5 | T |
| 25/05/25 | Tai Po FC | 3-1 (2-0) | North District FC | -2.25 | 3.75 | B |
| 18/01/25 | North District FC | 1-2 (1-2) | Tai Po FC | -2 | 3.5 | B |
| 08/12/24 | Tai Po FC | 3-3 (0-2) | North District FC | -2 | 3.75 | H |
| 29/09/24 | North District FC | 0-3 (0-2) | Tai Po FC | -2 | 3.5 | B |
| 31/03/24 | North District FC | 1-3 (1-1) | Tai Po FC | -1.25 | 3 | B |
| 17/02/24 | Tai Po FC | 5-0 (1-0) | North District FC | - | - | B |
| 01/10/23 | Tai Po FC | 1-1 (1-1) | North District FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 05/06/22 | Tai Po FC | 2-5 (2-2) | North District FC | - | - | T |
| 12/12/21 | Tai Po FC | 0-3 (0-1) | North District FC | - | - | T |
| 25/04/21 | Tai Po FC | 1-3 (0-2) | North District FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — North District FC
HBBHBHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Eastern District SA | 2-2 (2-1) | North District FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | North District FC | 2-4 (2-2) | LeeMan | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Eastern FC | 3-1 (1-1) | North District FC | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | North District FC | 2-2 (0-2) | Kitchee | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Tai Po FC | 3-2 (1-1) | North District FC | - | - | B |
| 12/04/26 | North District FC | 3-3 (0-1) | LeeMan | -0.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Southern District | 2-2 (1-2) | North District FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | North District FC | 2-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Hong Kong FC | 1-3 (0-2) | North District FC | - | - | T |
| 01/03/26 | North District FC | 2-2 (1-1) | Eastern District SA | +0.75 | 3 | H |
| 14/02/26 | North District FC | 0-3 (0-2) | Eastern FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | North District FC | 2-3 (2-1) | Tai Po FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/01/26 | Eastern FC | 1-4 (1-1) | North District FC | +0.5 | 3 | T |
| 24/01/26 | Eastern District SA | 0-2 (0-0) | North District FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | North District FC | 2-1 (0-1) | Kowloon City | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/12/25 | Southern District | 1-3 (1-0) | North District FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | North District FC | 1-2 (0-0) | Kitchee | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/12/25 | North District FC | 1-1 (0-0) | Tai Po FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 23/11/25 | LeeMan | 2-2 (1-2) | North District FC | -1 | 3.25 | H |
| 16/11/25 | North District FC | 1-1 (1-0) | LeeMan | -0.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Tai Po FC
TTTTTTTTTB
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Tai Po FC | 2-1 (2-0) | Eastern District SA | +1 | 3 | T |
| 23/05/26 | Tai Po FC | 2-0 (0-0) | Biu Chun Rangers | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | LeeMan | 2-3 (2-2) | Tai Po FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Eastern FC | 2-4 (1-1) | Tai Po FC | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Tai Po FC | 3-0 (2-0) | Kitchee | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Tai Po FC | 3-2 (1-1) | North District FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Eastern District SA | 1-3 (0-2) | Tai Po FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Biu Chun Rangers | 0-2 (0-2) | Tai Po FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Tai Po FC | 1-0 (1-0) | Southern District | +1 | 3 | T |
| 11/03/26 | LeeMan | 1-0 (0-0) | Tai Po FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Tai Po FC | 1-1 (1-1) | Kitchee | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Southern District | 2-1 (1-0) | Tai Po FC | +0.75 | 3 | B |
| 18/02/26 | Tai Po FC | 1-1 (1-0) | Biu Chun Rangers | +0.75 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | North District FC | 2-3 (2-1) | Tai Po FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/02/26 | Tai Po FC | 2-0 (1-0) | Hong Kong FC | +3.25 | 4 | T |
| 25/01/26 | Kitchee | 4-2 (4-0) | Tai Po FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Tai Po FC | 3-5 (0-2) | LeeMan | 0 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | Tai Po FC | 3-2 (1-2) | Kowloon City | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/12/25 | Eastern FC | 2-1 (0-1) | Tai Po FC | +1 | 3 | B |
| 11/12/25 | Tai Po FC | 1-0 (1-0) | Cong An Ha Noi | -1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
North District FC
Tai Po FC
5Carlos Paez13Kun-Sun Chan3Wong Chun Ho5Carlos Páez16Kleimar Mosquera37Wong Tsz Ho10Law Hiu Chung20David Kayke22Yilber Arboleda9CLo Kong Wai11Weverton Guilherme Constancio Pereira70Samuel Salustiano de Jesus Silva25Murilo44Nenem94Tse Ka Wing4Leonardo Rigo da Silva26Lee Ka Ho33CGabriel Moreira44Weverton Rangel Ribeiro,Nenem8Luiz Fernando16Chan Siu Kwan10Fernando Augusto Azevedo Pedreira25Gabriel Murilo25Gabriel Murilo28Sum Chit Sherman Wong7Chang Hei Yin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Wong Chun Ho🟨 Thẻ vàng 35'
- 5Carlos Paez
- 5Carlos Páez⚽ Ghi bàn 69'
- 9Lo Kong Wai C▼ Rời sân 73'
- 10Law Hiu Chung▼ Rời sân 67'
- 11Weverton Guilherme Constancio Pereira🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 82'
- 13Kun-Sun Chan
- 16Kleimar Mosquera
- 20David Kayke🟨 Thẻ vàng 74'
- 22Yilber Arboleda⚽ Ghi bàn 55'
- 37Wong Tsz Ho▼ Rời sân 82'
- 70Samuel Salustiano de Jesus Silva
Khách · 4231
- 4Leonardo Rigo da Silva🟨 Thẻ vàng 53'
- 7Chang Hei Yin▼ Rời sân 45'
- 8Luiz Fernando
- 10Fernando Augusto Azevedo Pedreira▼ Rời sân 57'
- 16Chan Siu Kwan
- 25Gabriel Murilo
- 25Murilo
- 25Gabriel Murilo
- 26Lee Ka Ho
- 28Sum Chit Sherman Wong▼ Rời sân 45'
- 33Gabriel Moreira C▼ Rời sân 87'
- 44Weverton Rangel Ribeiro,Nenem
- 44Nenem
- 94Tse Ka Wing
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
168
Sút cầu môn
63
Tấn công
7469
Tấn công nguy hiểm
4624
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
12
Quả ném biên
2825
So Sánh Sức Mạnh
41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B7T7 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
North District FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Tai Po FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| North District FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tai Po Sports Ground | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Pau Ka Yiu | HLV | Lee Chi Kin |
| Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.31 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.25 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.25 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.20 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.80 | 2.20 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.29 | 2.18 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 44.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.44 | 2.18 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.55 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.30 | 0.79 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.45 | 2.36 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.53 ↓ | 2.79 ↓ | 3.07 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.40 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.25 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.