Kết quả bóng đá trận North District FC vs Kitchee, 15:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 29/08/2026
North District FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kitchee
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| North District FC | Phút | |
| Kwun-Ming Aries Fung | 2' | |
| 2' | ||
| 38' ⇄ | ▲ Chun Lok Chan ▼ Shing-Chun Chan | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Law Hiu Chung ▼ Kwun-Ming Aries Fung | 57' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Juninho Junior ▼ Kendy Renato Ikegami Leira | |
| 60' ⇄ | ▲ Asier Illarramendi ▼ Koldo Obieta | |
| 70' | Asier Illarramendi | |
| ▲ Weverton Guilherme Constancio Pereira ▼ Vinicius Soares | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jay Haddow ▼ Everton Camargo | |
| 70' ⇄ | ▲ Callum Beattie ▼ Chi-Kin Jason Kam | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 | |
| 84' ⇄ | ▲ Cheng Chin Lung ▼ Juninho Junior | |
| 87' | Adrian Revilla | |
| ▲ Wong Tsz Ho ▼ Jahangir Khan | 87' ⇄ | |
| ▲ Lo Kong Wai ▼ Law Hiu Chung | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 18 |
Chủ = North District FC · Khách = Kitchee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| North District FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
North District FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 12 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 5 |
Kitchee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 13 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 8 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 4 |
Đội hình
North District FC
Kitchee
5Carlos Paez13Kun-Sun Chan5Carlos Páez15Wong Ho Yin16Kleimar Mosquera19Jahangir Khan3Wong Chun Ho4Kwun-Ming Aries Fung8Vinicius Soares20David Kayke22CYilber Arboleda70Samuel Salustiano de Jesus Silva15Camarasa V.17Cheuk-Hei Pong2Marcao20Dudu74Chi-Kin Jason Kam7CMingazov Ruslan10Kendy Renato Ikegami Leira15Victor Camarasa Ferrando18Everton Camargo37Shing-Chun Chan9Adrian Revilla21Koldo Obieta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Wong Chun Ho
- 4Kwun-Ming Aries Fung🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 57'
- 5Carlos Paez
- 5Carlos Páez
- 8Vinicius Soares▼ Rời sân 70'
- 13Kun-Sun Chan
- 15Wong Ho Yin
- 16Kleimar Mosquera
- 19Jahangir Khan▼ Rời sân 87'
- 20David Kayke
- 22Yilber Arboleda C
- 70Samuel Salustiano de Jesus Silva
Khách · 352
- 2Marcao
- 7Mingazov Ruslan C
- 9Adrian Revilla🟨 Thẻ vàng 87'
- 10Kendy Renato Ikegami Leira▼ Rời sân 60'
- 15Camarasa V.
- 15Victor Camarasa Ferrando
- 17Cheuk-Hei Pong
- 18Everton Camargo▼ Rời sân 70'
- 20Dudu
- 21Koldo Obieta▼ Rời sân 60'
- 37Shing-Chun Chan▼ Rời sân 38'
- 74Chi-Kin Jason Kam▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
106
Sút cầu môn
53
Tấn công
103126
Tấn công nguy hiểm
5869
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
58
Việt vị
12
Quả ném biên
2217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
North District FC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kitchee (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| North District FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931 | |
| Sân nhà | Mong Kok Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Pau Ka Yiu | HLV | Edgar Cardoso |
| Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.86 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.89 | 0.73 | 3.25 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.72 | 0.89 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 6.82 ↑ | 1.28 ↓ | 6.06 ↑ | 2.06 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.86 | 0.73 | 3.25 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.85 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.12 ↓ | 8.10 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.31 | 1.92 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.49 | 1.77 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.85 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 3.38 | 2.14 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 12.75 ↑ | 1.12 ↓ | 8.78 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.87 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.81 | 0.43 | 2.50 | 1.65 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.60 ↑ | 4.71 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| North District FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kitchee | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).