Kết quả bóng đá trận Norrby IF vs Sandvikens IF, 22:00 ngày 23/08/2026

Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 23/08/2026
Norrby IF
1 Kết thúc HT 1-0 1
Sandvikens IF
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Norrby IF Phút Sandvikens IF
Hugo Tilly(Assists:Ibrahim Adewale) (Kiến tạo: Ibrahim Adewale) 1 - 0 36'
HT 1-0
46' ▲ Mohammed Sadat Abubakari ▼ Alan Carleton
Vidar Svendsen 59'
63' ▲ Victor Backman ▼ Daniel Bergman
▲ Jamie Bichis ▼ Hugo Tilly68'
77' ▲ Yabets Yaliso Yaya ▼ Mohammed Mahammed
Ture Spendler 79'
80' 1 - 1 Linus Tagesson(Assists:Johan Arvidsson) (Kiến tạo: Johan Arvidsson)
▲ Kevin Liimatainen ▼ Ibrahim Adewale88'
▲ Filip Gustafsson ▼ Yusuf Abdulazeez88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 11 42
Bại 11 33
Ghi bàn 44 1219
Mất bàn 45 1315
Điểm 44 1317

Chủ = Norrby IF · Khách = Sandvikens IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Norrby IF (29)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens IF (29)
5 (17%)Thắng/Thắng8 (28%)
8 (28%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại6 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa5 (17%)
6 (21%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Norrby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19410524262212
Sân nhà93421513139
Sân khách10163913912
6 gần62221010--

Sandvikens IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197483229259
Sân nhà105232216177
Sân khách92251013814
6 gần6303109--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Norrby IF 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sandvikens IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D202/05/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Norrby IF9-3-0.252.75H

Thành tích gần đây — Norrby IF

BTHHTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D215/08/26Falkenberg2-0 (1-0)Norrby IF5-5-0.752.75B
SWE D211/08/26Norrby IF3-1 (2-1)Orebro1-11+0.252.5T
SWE D201/08/26IK Oddevold0-0 (0-0)Norrby IF3-0-0.752.75H
SWE D226/07/26Norrby IF2-2 (1-0)Ostersunds FK6-5-0.252.5H
SWE D221/07/26Norrby IF3-1 (0-0)GIF Sundsvall7-5+0.52.5T
INT CF11/07/26Varbergs BoIS FC4-2 (0-2)Norrby IF5-4--B
SWE D228/06/26IFK Norrkoping FK0-1 (0-1)Norrby IF10-5-13T
SWE D221/06/26Norrby IF0-0 (0-0)Nordic United FC8-602.75H
SWE D214/06/26Norrby IF0-2 (0-0)IK Oddevold4-8-0.52.75B
SWE D211/06/26Varbergs BoIS FC2-0 (1-0)Norrby IF3-7-0.752.75B
SWE D230/05/26Osters IF2-1 (2-0)Norrby IF4-6-0.52.75B
SWE D223/05/26Norrby IF2-1 (0-1)Ljungskile4-5-0.252.75T
SWE D217/05/26IFK Varnamo2-2 (0-0)Norrby IF6-4-0.52.75H
SWE D213/05/26Landskrona BoIS1-1 (0-1)Norrby IF4-2-0.252.5H
SWE D209/05/26Norrby IF3-3 (2-0)Helsingborg1-602.5H
SWE D202/05/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Norrby IF9-3-0.252.75H
SWE D225/04/26Orebro1-1 (0-1)Norrby IF5-3-0.52.75H
SWE D219/04/26Norrby IF2-2 (2-1)Falkenberg8-102.5H
SWE D211/04/26Ostersunds FK1-1 (1-0)Norrby IF5-6-0.252.5H
SWE D205/04/26Norrby IF0-1 (0-0)IK Brage4-202.5B

Thành tích gần đây — Sandvikens IF

TBTTBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup18/08/26IF Karlstad Fotboll0-2 (0-2)Sandvikens IF7-4+0.53.25T
SWE D215/08/26Sandvikens IF1-4 (1-1)IFK Norrkoping FK1-6-0.52.75B
SWE D209/08/26Varbergs BoIS FC0-1 (0-1)Sandvikens IF12-4-0.753T
SWE D201/08/26Sandvikens IF5-0 (3-0)GIF Sundsvall10-1+0.752.75T
SWE D226/07/26Ljungskile2-1 (2-0)Sandvikens IF5-7-0.53B
SWE D219/07/26IFK Norrkoping FK3-0 (2-0)Sandvikens IF7-3-13.25B
SWE D228/06/26Sandvikens IF4-2 (2-1)Helsingborg3-9+0.253T
SWE D223/06/26Orebro1-1 (1-1)Sandvikens IF9-502.75H
SWE D214/06/26Sandvikens IF3-2 (1-1)IK Brage3-8+0.252.75T
SWE D210/06/26Sandvikens IF4-2 (4-1)Falkenberg2-7+0.252.75T
SWE D230/05/26GIF Sundsvall0-3 (0-1)Sandvikens IF7-3+0.252.75T
SWE D224/05/26Sandvikens IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS8-102.75B
SWE D217/05/26Ostersunds FK2-1 (0-0)Sandvikens IF6-2-0.52.5B
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6-0.52.75B
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75T
SWE D202/05/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Norrby IF9-3+0.252.75H
SWE D225/04/26Nordic United FC2-1 (1-1)Sandvikens IF6-6-0.252.75B
SWE D218/04/26Sandvikens IF0-1 (0-0)IFK Varnamo5-5-0.252.75B
SWE D212/04/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Varbergs BoIS FC2-702.75H
SWE D208/04/26IK Oddevold2-2 (1-0)Sandvikens IF5-3-0.252.5H

Đội hình

Norrby IFSandvikens IF
1Sebastian Banozic3Johannes Engvall5CVidar Svendsen14Olle Backlund17Ture Spendler6Joel Hjalmar7Julius Johansson13Ibrahim Adewale18Charlie Axede9Yusuf Abdulazeez28Hugo Tilly1Hannes Sveijer2CGustav Thorn15Fabian Andersson23Kasper Harletun26Linus Tagesson14Mohammed Mahammed18Daniel Bergman7Johan Arvidsson8Karl Bohm12Alan Carleton9Christian Wagner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
20
10
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
84
99
Tấn công nguy hiểm
37
37
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
2
1
Quả ném biên
18
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Norrby IF (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Sandvikens IF (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Norrby IF (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 3 (16%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Sandvikens IF (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
57
1 Bàn
53
2 Bàn
32
3 Bàn
03
4+ Bàn
1218
B.thắng H1
1214
B.thắng H2
Norrby IFSandvikens IF

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
60
T/H
00
T/B
11
H/T
31
H/H
25
H/B
10
B/T
13
B/H
33
B/B
Norrby IFSandvikens IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
23
Thắng 1
104
Hòa
26
Thua 1
42
Thua 2+
Norrby IFSandvikens IF

Thông tin đội bóng

Norrby IF Thông tin Sandvikens IF
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tobias Linderoth HLV Baran Coskun
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.352.370.903.000.720.980.250.72
Live2.183.352.370.903.000.720.980.250.72
EasybetsSớm2.253.302.700.943.000.800.910.250.83
Live17.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑4.10 ↑2.500.03 ↓0.77 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.303.602.750.993.000.811.010.250.78
Live17.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓0.82 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.333.502.741.033.000.810.780.001.08
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.403.602.600.552.501.300.750.000.95
Live19.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.303.402.550.873.000.76---
Live8.72 ↑1.15 ↓9.21 ↑3.38 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.333.502.741.033.000.810.780.001.08
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.333.652.641.023.000.841.070.250.81
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.283.402.711.063.000.800.780.001.11
Live9.60 ↑1.10 ↓11.50 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.283.442.580.983.000.881.040.250.84
Live10.40 ↑1.12 ↓11.10 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.203.402.700.572.501.25---
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.403.602.550.923.000.810.810.000.92
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.443.422.710.902.750.870.790.000.99
Live10.26 ↑1.12 ↓12.68 ↑3.17 ↑2.500.23 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm2.203.502.750.552.501.25---
Live17.50 ↑1.04 ↓18.50 ↑0.71 ↑1.500.90 ↓---
1xBetSớm2.353.702.550.582.501.250.780.000.92
Live16.80 ↑1.05 ↓16.80 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
SNAISớm2.353.602.60------
Live2.353.602.70 ↑------
Bet 365Sớm2.253.302.701.003.000.801.030.250.78
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.303.402.500.572.501.251.300.500.53
Live10.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.96 ↓0.250.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Norrby IF+1/4100
Sandvikens IF-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).