Kết quả bóng đá trận Norrby IF vs IFK Norrkoping FK, 19:00 ngày 25/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 25/10/2026
Norrby IF 0 Kết thúc HT 0-1 4
IFK Norrkoping FK
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 18 | 5 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 22 |
Chủ = Norrby IF · Khách = IFK Norrkoping FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norrby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 21 (58%) |
| 8 (21%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Norrby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 25 | 28 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 14 | 9 | 14 |
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 41 | 13 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 7 | 25 | 1 |
Đội hình
Norrby IF
IFK Norrkoping FK
1Banozic S.3Engvall J.4Nedzibovic A.14Backlund O.17Spendler T.11Liimatainen K.13Adewale I.16F.Gustafsson18Charlie Axede9Yusuf Abdulazeez28Tilly H.91Nilsson D.3Falth V. O.4Weber J.23Opsahl A.37Neffati M.7Fransson A.20Bronner A.34Sernelius N.8Ryan Lee Nelson10Aleksanjan A.11Jemal E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
41
Quả ném biên
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Norrby IF (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
IFK Norrkoping FK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Norrby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897-5-29 | |
| Sân nhà | Idrottsparken | |
| 0 | Sức chứa | 19000 |
| Tobias Linderoth | HLV | Eldar Abdulic |
| Khu vực | Norrkoping |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.43 | 1.79 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.43 | 1.84 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.90 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.84 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.84 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.98 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 3.40 | 1.86 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.14 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 4.20 | 1.81 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 283.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 4.40 | 1.84 | 0.69 | 2.75 | 1.06 | 1.14 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Norrby IF | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| IFK Norrkoping FK | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).