Kết quả bóng đá trận Nordstrand vs Frigg, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 08/08/2026
Nordstrand 2 Kết thúc HT 1-2 3
Frigg
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Nordstrand | Phút | |
| Muhammad Shahid 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 17' | ||
| 20' | ||
| 23' | ⚽ 1 - 1 Kasper Wulff Iversen | |
| 25' | ⚽ 1 - 2 Kanebog | |
| 32' | ||
| HT 1-2 | ||
| Omar Aljenki 2 - 2 ⚽ | 51' | |
| 54' | ⚽ 2 - 3 Kasper Wulff Iversen | |
| 63' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 14 | 8 | 27 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = Nordstrand · Khách = Frigg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordstrand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Nordstrand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 1 | 10 | 27 | 40 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | 7 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 15 | 22 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | - | - |
Frigg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 39 | 31 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 19 | 19 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 12 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 16 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Nordstrand 3 (43%)Hòa 1 (14%)Frigg 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Frigg | 1-2 (0-2) | Nordstrand | - | - | T |
| 02/07/25 | Frigg | 1-2 (1-1) | Nordstrand | - | - | T |
| 16/03/25 | Nordstrand | 2-4 (0-0) | Frigg | - | - | B |
| 15/03/25 | Nordstrand | 0-0 (0-0) | Frigg | - | - | H |
| 27/10/24 | Nordstrand | 2-4 (0-1) | Frigg | - | - | B |
| 06/04/24 | Frigg | 2-4 (1-2) | Nordstrand | - | - | T |
| 18/05/22 | Nordstrand | 0-1 (0-1) | Frigg | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Nordstrand
TBTBBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Konnerud | 2-3 (0-2) | Nordstrand | - | - | T |
| 25/07/26 | Nordstrand | 1-2 (1-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 27/06/26 | Grei | 1-5 (1-3) | Nordstrand | - | - | T |
| 20/06/26 | Nordstrand | 0-2 (0-1) | Asker | -2 | 4 | B |
| 06/06/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Nordstrand | -0.25 | 4 | B |
| 30/05/26 | Nordstrand | 2-2 (0-1) | KFUM Oslo II | +0.75 | 4 | H |
| 23/05/26 | Frigg | 1-2 (0-2) | Nordstrand | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 09/05/26 | Ready | 3-0 (1-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 02/05/26 | Nordstrand | 2-1 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (0-0) | Nordstrand | -0.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Nordstrand | 1-5 (0-4) | Baerum SK | - | - | B |
| 11/04/26 | Nordstrand | 2-3 (2-1) | Ullern FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Heming | 3-0 (2-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 18/10/25 | Nordstrand | 3-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 11/10/25 | FF Lillehammer | 3-1 (1-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 05/10/25 | Nordstrand | 4-2 (1-0) | Skedsmo | - | - | T |
| 27/09/25 | Bjorkelangen | 1-5 (0-3) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/09/25 | Nordstrand | 4-2 (2-0) | Lillestrom B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Frigg
HHHTTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Frigg | 2-2 (2-1) | Ullern FC | - | - | H |
| 28/07/26 | Ready | 3-3 (0-1) | Frigg | -0.25 | 4 | H |
| 27/06/26 | Frigg | 1-1 (1-0) | Baerum SK | - | - | H |
| 21/06/26 | Lokomotiv Oslo | 1-3 (0-0) | Frigg | +1 | 4 | T |
| 13/06/26 | Frigg | 4-1 (1-1) | Heming | -0.25 | 4 | T |
| 30/05/26 | Gamle Oslo | 1-3 (0-3) | Frigg | - | - | T |
| 23/05/26 | Frigg | 1-2 (0-2) | Nordstrand | - | - | B |
| 16/05/26 | Ullern FC | 1-2 (0-1) | Frigg | - | - | T |
| 12/05/26 | Frigg | 4-3 (2-2) | KFUM Oslo II | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Frigg | 1-2 (0-0) | Asker | - | - | B |
| 25/04/26 | Konnerud | 2-1 (2-0) | Frigg | - | - | B |
| 18/04/26 | Frigg | 3-3 (1-2) | Valerenga B | - | - | H |
| 11/04/26 | Grei | 2-5 (0-3) | Frigg | - | - | T |
| 06/04/26 | Frigg | 1-3 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 26/10/25 | Frigg | 9-3 (5-2) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 18/10/25 | Funnefoss/Vormsund | 1-4 (1-0) | Frigg | - | - | T |
| 11/10/25 | Frigg | 6-1 (2-1) | Skjervoy | - | - | T |
| 07/10/25 | Ullern FC | 0-0 (0-0) | Frigg | +0.75 | 4.5 | H |
| 27/09/25 | Junkeren | 3-0 (1-0) | Frigg | - | - | B |
| 20/09/25 | Frigg | 3-2 (2-1) | IF Floya | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
22
Sút bóng
76
Sút cầu môn
35
Tấn công
113126
Tấn công nguy hiểm
3449
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordstrand (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận
Frigg (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordstrand (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVU
Frigg (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nordstrand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 4.20 | 1.83 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 4.10 | 1.78 | 0.79 | 4.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 61.89 ↑ | 5.96 ↑ | 1.10 ↓ | 1.55 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 4.37 | 1.80 | 0.82 | 4.25 | 0.92 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.05 ↓ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.20 | 1.91 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.84 | 1.90 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.92 ↑ | 1.92 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 4.10 | 1.90 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 4.30 | 2.10 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.20 | 2.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.90 | 1.85 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.