Kết quả bóng đá trận Nordstrand U19 vs Skedsmo U19, 01:15 ngày 21/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 21/08/2026
Nordstrand U19 1 Kết thúc HT 1-2 3
Skedsmo U19
🟨 3 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Nordstrand U19 | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 42' | ||
| 43' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45+2' | ||
| HT 1-2 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 3 | |
| 60' | ||
| 60' | ||
| 86' | ||
| 88' | ||
| 90' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 26 | 15 |
| Điểm | 6 | 7 | 6 | 20 |
Chủ = Nordstrand U19 · Khách = Skedsmo U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordstrand U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nordstrand U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Skedsmo U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Skedsmo U19 | 5-3 (4-1) | Nordstrand U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nordstrand U19
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 20/38 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Asker U19 | 4-6 (1-3) | Nordstrand U19 | +0.5 | 5 | T |
| 11/06/26 | Nordstrand U19 | 6-1 (6-1) | Ullern U19 | +0.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | FF Lillehammer U19 | 4-1 (1-0) | Nordstrand U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 08/05/26 | Nordstrand U19 | 1-3 (1-2) | Haslum U19 | -1.5 | 4.5 | B |
| 30/04/26 | Skeid Oslo U19 | 3-2 (1-1) | Nordstrand U19 | -0.75 | 4 | B |
| 24/04/26 | Nordstrand U19 | 0-3 (0-2) | Ready U19 | 0 | 4.25 | B |
| 17/04/26 | Skedsmo U19 | 5-3 (4-1) | Nordstrand U19 | - | - | B |
| 09/10/25 | Follo U19 | 4-1 (1-1) | Nordstrand U19 | - | - | B |
| 26/09/25 | Nordstrand U19 | 0-1 (0-1) | Skeid Oslo U19 | - | - | B |
| 29/08/25 | Ham-Kam U19 | 10-0 (5-0) | Nordstrand U19 | -3.25 | 5 | B |
| 22/08/25 | Nordstrand U19 | 3-5 (3-4) | Baerum U19 | - | - | B |
| 13/06/25 | Nordstrand U19 | 0-3 (0-1) | Follo U19 | - | - | B |
| 06/06/25 | Nordstrand U19 | 2-7 (2-3) | Ullensaker U19 | -1.5 | 4 | B |
| 29/05/25 | Stabaek U19 | 9-1 (5-1) | Nordstrand U19 | - | - | B |
| 23/05/25 | Skeid Oslo U19 | 5-0 (1-0) | Nordstrand U19 | +0.5 | 3.5 | B |
| 16/05/25 | Nordstrand U19 | 2-3 (2-2) | Asker U19 | -1.5 | 4.5 | B |
| 24/04/25 | Baerum U19 | 6-0 (3-0) | Nordstrand U19 | - | - | B |
| 18/10/24 | Nordstrand U19 | 1-2 (1-0) | Baerum U19 | - | - | B |
| 04/10/24 | Kongsvinger U19 | 4-1 (2-0) | Nordstrand U19 | - | - | B |
| 21/09/24 | Nordstrand U19 | 2-1 (2-1) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skedsmo U19
HTBBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Skedsmo U19 | 1-1 (0-0) | Follo U19 | - | - | H |
| 21/06/26 | KFUM U19 | 0-2 (0-0) | Skedsmo U19 | -1.75 | 4.75 | T |
| 12/06/26 | Baerum U19 | 3-0 (2-0) | Skedsmo U19 | +0.75 | 4.75 | B |
| 05/06/26 | Skedsmo U19 | 1-3 (0-1) | Haslum U19 | - | - | B |
| 22/05/26 | Skedsmo U19 | 3-1 (1-0) | Ready U19 | -0.25 | 4.5 | T |
| 14/05/26 | Skedsmo U19 | 4-0 (1-0) | FF Lillehammer U19 | 0 | 4.5 | T |
| 08/05/26 | Ullensaker U19 | 2-6 (1-3) | Skedsmo U19 | 0 | 4.75 | T |
| 01/05/26 | Skedsmo U19 | 1-1 (1-1) | Asker U19 | +0.75 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | Ullern U19 | 3-5 (2-4) | Skedsmo U19 | -0.25 | 4.5 | T |
| 17/04/26 | Skedsmo U19 | 5-3 (4-1) | Nordstrand U19 | - | - | T |
| 24/10/25 | Skedsmo U19 | 3-4 (1-1) | FF Lillehammer U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 14/10/25 | Skedsmo U19 | 3-2 (0-1) | Ullern U19 | 0 | 4.5 | T |
| 10/10/25 | Ready U19 | 3-0 (0-0) | Skedsmo U19 | -2.75 | 5 | B |
| 03/10/25 | Skedsmo U19 | 3-0 (1-0) | Sprint Jeloy U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Haslum U19 | 1-4 (1-1) | Skedsmo U19 | 0 | 4 | T |
| 19/09/25 | Skedsmo U19 | 1-1 (0-0) | Grorud U19 | 0 | 4.25 | H |
| 05/09/25 | Skedsmo U19 | 1-1 (0-0) | Valerenga U19 | +0.75 | 4.5 | H |
| 08/08/25 | FF Lillehammer U19 | 0-2 (0-2) | Skedsmo U19 | -0.75 | 4.75 | T |
| 15/06/25 | Ullern U19 | 3-2 (1-2) | Skedsmo U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 13/06/25 | Skedsmo U19 | 2-5 (0-4) | Ready U19 | +0.5 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
416
Sút cầu môn
26
Tấn công
9666
Tấn công nguy hiểm
4336
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordstrand U19 (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Skedsmo U19 (11 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordstrand U19 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Skedsmo U19 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nordstrand U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 4.60 | 2.41 | 0.92 | 4.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 45.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.20 | 0.71 | 4.50 | 0.63 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.81 | 2.25 | 0.93 | 4.25 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.85 | 2.24 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 4.23 | 2.41 | 0.82 | 4.25 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.03 ↓ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.37 | 0.36 | 3.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.80 | 2.48 | 0.76 | 4.25 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.22 ↑ | 10.92 ↑ | 1.04 ↓ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.35 | 0.82 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.60 | 2.44 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.50 | 2.40 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.38 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.