Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland (W) vs FC Copenhagen (W), 16:30 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 16:30 ngày 23/08/2026
Nordsjaelland (W) 9 Kết thúc HT 6-0 1
FC Copenhagen (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland (W) | Phút | |
| Nsira Ouedraogo 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Larsen C. (Assist:Nsira Ouedraogo)(Assists:Nsira Ouedraogo) (Kiến tạo: Nsira Ouedraogo) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 23' | Ally Green | |
| Nsira Ouedraogo 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Grace-Ruth Sery(Assists:Nsira Ouedraogo) (Kiến tạo: Nsira Ouedraogo) 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| Grace-Ruth Sery(Assists:Nsira Ouedraogo) (Kiến tạo: Nsira Ouedraogo) 5 - 0 ⚽ | 30' | |
| Petersen T. 6 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 6-0 | ||
| Petersen T. 7 - 0 ⚽ | 46' | |
| Benjaminsen S. 8 - 0 ⚽ | 64' | |
| Knudsen Linnebjerg K. | 75' | |
| 79' | ⚽ 8 - 1 Dana Leskinen | |
| Petersen T. 9 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 9-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 18 | 5 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 13 | 24 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 13 |
Chủ = Nordsjaelland (W) · Khách = FC Copenhagen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Bảng xếp hạng
Nordsjaelland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 6 | 3 | 27 | 15 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 8 | 11 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
FC Copenhagen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 41 | 10 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 26 | 5 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland (W)
THBTTBHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ASA Aarhus (W) | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Brondby IF (W) | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Nordsjaelland (W) | 0-1 (0-1) | Odense BK (W) | +2.5 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Hammarby (W) | 1-3 (0-3) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (1-1) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Kolding BK (W) | 1-5 (1-2) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Brondby IF (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Kolding BK (W) | 2-3 (2-2) | Nordsjaelland (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Nordsjaelland (W) | 3-1 (1-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +1 | 3 | T |
| 26/03/26 | Nordsjaelland (W) | 6-0 (3-0) | Kolding BK (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Nordsjaelland (W) | 4-1 (4-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | HB Koge (W) | 3-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 19/02/26 | Nordsjaelland (W) | 2-3 (1-2) | Eintracht Frankfurt (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-0 (2-0) | Nordsjaelland (W) | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen (W)
BBBBTTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Copenhagen (W) | 1-4 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Odense BK (W) | 2-1 (1-0) | FC Copenhagen (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | -1.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Rosengard (W) | 3-2 (2-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Thisted FC (W) | 1-4 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Copenhagen (W) | 1-1 (1-0) | Osterbro IF (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Copenhagen (W) | 5-0 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Osterbro IF (W) | 1-3 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Copenhagen (W) | 7-0 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Copenhagen (W) | 3-1 (1-0) | Boldklubben AF 1893 (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Aalborg (W) | 0-2 (0-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Copenhagen (W) | 2-4 (2-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | FC Copenhagen (W) | 0-6 (0-1) | HB Koge (W) | -1.75 | 3 | B |
| 01/11/25 | Osterbro IF (W) | 1-4 (1-2) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
169
Sút cầu môn
124
Tấn công
10456
Tấn công nguy hiểm
5326
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
811
Việt vị
41
Quả ném biên
1513
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (W) (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Copenhagen (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Copenhagen (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.30 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.30 ↑ | 10.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 7.90 | 14.50 | 1.02 | 4.00 | 0.80 | 1.01 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↑ | 7.80 ↓ | 13.50 ↓ | 4.00 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 10.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.89 ↑ | 33.69 ↑ | 2.39 ↑ | 9.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.60 | 6.40 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.85 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.45 | 6.20 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 10.50 | 0.01 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.54 | 7.40 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 16.20 ↑ | 2.56 ↑ | 9.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.35 | 5.25 | 7.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.04 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↑ | 5.42 ↑ | 6.90 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.80 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 10.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.42 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.26 ↑ | 10.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 10.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.38 ↑ | 9.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.