Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs St. Gallen, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 21/08/2026
Nordsjaelland 1 Kết thúc HT 1-0 0
St. Gallen
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Nordsjaelland
St. Gallen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ondrej Berka
1'
🎯 Dứt điểm - Hugo Vandermersch (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (đánh đầu) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — chệch khung thành
12'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nicklas Rojkjaer 1-0, kiến tạo: Ibrahim Adel
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
40'
🟨 Thẻ vàng - Leon Frokaj
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Christian Witzig, ra Leon Frokaj
54'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Alexander Lin, ra Prince Amoako Junior
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Ibrahim Adel
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Lukas Daschner (chân phải) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler达施纳
66'
🔁 Thay người: vào Enoch Owusu, ra Hugo Vandermersch
66'
🎯 Dứt điểm - Jozo Stanic (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Diego Besio, ra Andrin Hunziker
70'
🎯 Dứt điểm - Lukas Daschner (chân trái) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Nicklas Rojkjaer
🔁 Thay người: vào Villum Berthelsen, ra Lamine Sadio
73'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Betim Fazliji, ra Lukas Gortler达施纳
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Malamine Efekele, ra Aliou Balde
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Betim Fazliji (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| Nicklas Rojkjaer(Assists:Ibrahim Adel) (Kiến tạo: Ibrahim Adel) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 39' | Leon Frokaj | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Christian Witzig ▼ Leon Frokaj | |
| ▲ Alexander Lin ▼ Prince Amoako Junior | 61' ⇄ | |
| ▲ Hjalte Rasmussen ▼ Ibrahim Adel | 61' ⇄ | |
| 66' | Lukas Daschner | |
| 66' ⇄ | ▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch | |
| 67' ⇄ | ▲ Diego Besio ▼ Andrin Hunziker | |
| ▲ Mark Brink ▼ Nicklas Rojkjaer | 71' ⇄ | |
| ▲ Villum Berthelsen ▼ Lamine Sadio | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Betim Fazliji ▼ Lukas Daschner | |
| 79' | Lukas Gortler | |
| 81' ⇄ | ▲ Malamine Efekele ▼ Aliou Balde | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 19 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = St. Gallen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
TTTTTHBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Nordsjaelland | 5-0 (2-0) | Valur Reykjavik | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — St. Gallen
TTHTTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Thalwil | 0-3 (0-1) | St. Gallen | - | - | T |
| 14/08/26 | St. Gallen | 5-1 (2-1) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
Đội hình
Nordsjaelland
St. Gallen
13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist15Stephen Acquah8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior14Ibrahim Adel37Lamine Sadio1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic9Andrin Hunziker14Aliou Balde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Peter Ankersen7.7
- 3Tobias Salquist C7.5
- 8Nicklas Rojkjaer⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 10Prince Amoako Junior▼ Rời sân 61'6.3
- 13Andreas Hansen7.8
- 14Ibrahim Adel🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 61'6.2
- 15Stephen Acquah7.2
- 18Justin Janssen8.5
- 23Runar Norheim6.7
- 25Juho Lahteenmaki7.2
- 37Lamine Sadio▼ Rời sân 71'7.3
Khách · 3142
- 1Lawrence Ati Zigi7.7
- 4Jozo Stanic7.3
- 9Andrin Hunziker▼ Rời sân 67'7
- 10Lukas Daschner🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 14Aliou Balde▼ Rời sân 81'6.9
- 16Lukas Gortler C🟨 Thẻ vàng 79'6.9
- 20Leon Frokaj🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 28Hugo Vandermersch▼ Rời sân 66'6.7
- 36Chima Chima Okoroji7.4
- 64Mihailo Stevanovic6.6
- 74Joel Ruiz7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
46
Tấn công
77101
Tấn công nguy hiểm
3345
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
2118
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
471396
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1821
Việt vị
14
Cứu thua
63
Tắc bóng
1120
Quả ném biên
2715
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
3818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.621.79
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
St. Gallen (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
St. Gallen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 8.5 | 1/0 | 39/47 | 8 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 33/54 | 0 | |||
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 40/49 | 3 | |||
| 8Nicklas Rojkjaer Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 37/41 | 2 | ||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 52/56 | 4 | |||
| 37Lamine Sadio Tiền vệ | 7.3 | 2/1 | 25/31 | 2 | |||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 37/45 | 2 | |||
| 15Stephen Acquah Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 16/18 | 0 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 14Ibrahim Adel Tiền đạo | 6.2 | 1 | 1/0 | 13/22 | 0 | ||
| 11Alexander Lin (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 6Mark Brink (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 29Villum Berthelsen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 40Hjalte Rasmussen (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 3/1 | 7/9 | 0 |
St. Gallen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lawrence Ati Zigi Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 31/42 | 0 | |||
| 36Chima Chima Okoroji Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 34/46 | 5 | |||
| 4Jozo Stanic Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 43/49 | 6 | |||
| 9Andrin Hunziker Tiền đạo | 7 | 3/0 | 5/7 | 1 | |||
| 74Joel Ruiz Hậu vệ | 7 | 0/0 | 41/49 | 7 | |||
| 16Lukas Gortler Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 41/51 | 6 | 🟨 | ||
| 14Aliou Balde Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 7/8 | 3 | |||
| 28Hugo Vandermersch Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 64Mihailo Stevanovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 20/29 | 4 | |||
| 10Lukas Daschner Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/2 | 32/37 | 1 | 🟨 | ||
| 20Leon Frokaj Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 2/0 | 5/10 | 1 | 🟨 | ||
| 47Enoch Owusu (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 7Christian Witzig (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 13/14 | 0 | |||
| 23Betim Fazliji (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Malamine Efekele (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 31Diego Besio (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1879 |
| Farum Park | Sân nhà | Kybunpark |
| 10000 | Sức chứa | 11300 |
| Jens Olsen | HLV | Enrico Maaben |
| Farum | Khu vực | Gallen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.78 | 3.42 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.30 ↑ | 4.90 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.72 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.35 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.45 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.36 ↑ | 100.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.72 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.05 | 3.65 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.83 | 3.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 160.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.29 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.57 | 3.18 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.81 ↑ | 30.34 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.45 ↑ | 4.95 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.84 | 3.20 | 0.63 | 2.50 | 1.34 | 0.58 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.75 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| St. Gallen | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).