Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs St. Gallen, 00:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 21/08/2026
Nordsjaelland
1 Kết thúc HT 1-0 0
St. Gallen
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

NordsjaellandSt. Gallen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ondrej Berka
1'
🎯 Dứt điểm - Hugo Vandermersch (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (đánh đầu) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — chệch khung thành
8'
12'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
13'
BÀN THẮNG - Nicklas Rojkjaer 1-0, kiến tạo: Ibrahim Adel
13'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
19'
27'
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
35'
38'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
40'
🟨 Thẻ vàng - Leon Frokaj
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị chặn
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Christian Witzig, ra Leon Frokaj
54'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Alexander Lin, ra Prince Amoako Junior
61'
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Ibrahim Adel
61'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Lukas Daschner (chân phải) — bị cản phá
66'
Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler达施纳
66'
🔁 Thay người: vào Enoch Owusu, ra Hugo Vandermersch
66'
🎯 Dứt điểm - Jozo Stanic (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Diego Besio, ra Andrin Hunziker
70'
🎯 Dứt điểm - Lukas Daschner (chân trái) — bị cản phá
70'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Nicklas Rojkjaer
71'
🔁 Thay người: vào Villum Berthelsen, ra Lamine Sadio
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Betim Fazliji, ra Lukas Gortler达施纳
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
77'
Phạt góc
78'
79'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
81'
🔁 Thay người: vào Malamine Efekele, ra Aliou Balde
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Betim Fazliji (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Nordsjaelland Phút St. Gallen
Nicklas Rojkjaer(Assists:Ibrahim Adel) (Kiến tạo: Ibrahim Adel) 1 - 0 13'
39' Leon Frokaj
HT 1-0
46' ▲ Christian Witzig ▼ Leon Frokaj
▲ Alexander Lin ▼ Prince Amoako Junior61'
▲ Hjalte Rasmussen ▼ Ibrahim Adel61'
66' Lukas Daschner
66' ▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch
67' ▲ Diego Besio ▼ Andrin Hunziker
▲ Mark Brink ▼ Nicklas Rojkjaer71'
▲ Villum Berthelsen ▼ Lamine Sadio71'
77' ▲ Betim Fazliji ▼ Lukas Daschner
79' Lukas Gortler
81' ▲ Malamine Efekele ▼ Aliou Balde
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 66
Hòa 00 21
Bại 01 23
Ghi bàn 78 2020
Mất bàn 02 617
Điểm 96 2019

Chủ = Nordsjaelland · Khách = St. Gallen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nordsjaelland (21)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Gallen (14)
7 (33%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (14%)Hòa/Thắng5 (36%)
3 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (19%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

TTTTTHBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL16/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Silkeborg IF8-1+1.53.5T
UEFA ECL14/08/26Nordsjaelland5-0 (2-0)Valur Reykjavik10-2+2.753.75T
UEFA ECL07/08/26Valur Reykjavik0-2 (0-1)Nordsjaelland3-9+1.53T
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1+12.75T
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3-0.253H
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4+0.253T

Thành tích gần đây — St. Gallen

TTHTTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26Thalwil0-3 (0-1)St. Gallen---T
UEFA ECL14/08/26St. Gallen5-1 (2-1)Sheriff Tiraspol6-3+1.53T
SUI SL09/08/26St. Gallen2-2 (1-0)Luzern6-9+0.253.25H
UEFA ECL07/08/26Sheriff Tiraspol1-3 (0-0)St. Gallen6-8+0.53T
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903T
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2-23.25B
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4+13.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5-1.253T
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75B
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3-1.253.25B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6+13.25T
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3+0.752.75T
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2+12.75T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25T
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6-0.253T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7+0.253B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4-0.253.25T
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6+0.753T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5-0.253.25H

Đội hình

NordsjaellandSt. Gallen
13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist15Stephen Acquah8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior14Ibrahim Adel37Lamine Sadio1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic9Andrin Hunziker14Aliou Balde

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
77
101
Tấn công nguy hiểm
33
45
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
21
18
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
471
396
TL chuyền bóng thành công
81%
80%
Phạm lỗi
18
21
Việt vị
1
4
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
11
20
Quả ném biên
27
15
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
38
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
1.79
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
St. Gallen (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nordsjaelland (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

St. Gallen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
21
4+ Bàn
62
B.thắng H1
76
B.thắng H2
NordsjaellandSt. Gallen

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NordsjaellandSt. Gallen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
37
Thắng 1
73
Hòa
30
Thua 1
24
Thua 2+
NordsjaellandSt. Gallen

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Justin Janssen
Tiền vệ
8.51/039/478
13Andreas Hansen
Thủ môn
7.80/033/540
2Peter Ankersen
Hậu vệ
7.70/040/493
8Nicklas Rojkjaer
Tiền vệ
7.611/137/412
3Tobias Salquist
Hậu vệ
7.50/052/564
37Lamine Sadio
Tiền vệ
7.32/125/312
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
7.20/037/452
15Stephen Acquah
Hậu vệ
7.21/053/592
23Runar Norheim
Hậu vệ
6.71/116/180
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
6.31/010/140
14Ibrahim Adel
Tiền đạo
6.211/013/220
11Alexander Lin (dự bị)
Tiền đạo
7.21/06/90
6Mark Brink (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/80
29Villum Berthelsen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/91
40Hjalte Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo
5.93/17/90

St. Gallen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lawrence Ati Zigi
Thủ môn
7.70/031/420
36Chima Chima Okoroji
Trung vệ
7.40/034/465
4Jozo Stanic
Trung vệ
7.31/143/496
9Andrin Hunziker
Tiền đạo
73/05/71
74Joel Ruiz
Hậu vệ
70/041/497
16Lukas Gortler
Tiền vệ phải
6.90/041/516🟨
14Aliou Balde
Tiền đạo
6.93/17/83
28Hugo Vandermersch
Tiền đạo cánh phải
6.71/012/162
64Mihailo Stevanovic
Tiền vệ phòng ngự
6.62/120/294
10Lukas Daschner
Tiền vệ phòng ngự
6.22/232/371🟨
20Leon Frokaj
Tiền vệ phòng ngự
5.92/05/101🟨
47Enoch Owusu (dự bị)
Tiền đạo
7.10/024/282
7Christian Witzig (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/013/140
23Betim Fazliji (dự bị)
Tiền vệ
6.41/05/60
21Malamine Efekele (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/20
31Diego Besio (dự bị)
Tiền đạo
6.32/12/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nordsjaelland Thông tin St. Gallen
1991-1-31 Thành lập 1879
Farum Park Sân nhà Kybunpark
10000 Sức chứa 11300
Jens Olsen HLV Enrico Maaben
Farum Khu vực Gallen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.783.420.833.250.790.860.750.84
Live1.35 ↓4.30 ↑4.90 ↑0.90 ↑3.750.72 ↓0.96 ↑1.500.74 ↓
EasybetsSớm1.813.803.500.883.250.880.900.750.85
Live1.04 ↓23.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑1.500.07 ↓0.98 ↑0.000.94 ↑
VcbetSớm1.833.803.600.793.000.960.820.500.92
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.15 ↑1.500.18 ↓0.75 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.723.803.600.893.250.910.720.501.08
Live1.04 ↓7.60 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.153.503.350.602.501.301.150.500.70
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.80 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm2.133.453.300.933.000.81---
Live1.05 ↓9.36 ↑100.00 ↑3.48 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.723.803.600.893.250.910.720.501.08
Live1.05 ↓7.10 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm1.724.053.650.923.250.880.920.750.90
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.693.833.730.903.250.900.940.750.88
Live1.05 ↓7.20 ↑160.00 ↑4.16 ↑1.500.14 ↓1.00 ↑0.000.90 ↑
WewbetSớm1.933.653.290.953.000.850.930.500.89
Live1.03 ↓10.00 ↑80.00 ↑4.15 ↑1.500.12 ↓0.87 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm1.833.903.800.502.501.45---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.353.200.923.000.770.770.250.92
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑2.08 ↑2.500.34 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.983.573.180.833.000.940.990.500.79
Live1.18 ↓5.81 ↑30.34 ↑3.23 ↑1.500.22 ↓0.89 ↓0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.603.854.000.983.250.73---
Live1.41 ↓4.45 ↑4.95 ↑0.86 ↓3.500.84 ↑---
BwinSớm1.803.753.701.203.500.58---
Live1.01 ↓18.00 ↑151.00 ↑0.71 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm2.133.843.200.632.501.340.580.001.44
Live1.02 ↓21.00 ↑141.00 ↑4.96 ↑1.500.14 ↓0.85 ↑0.000.98 ↓
Bet 365Sớm1.913.753.300.803.001.000.950.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.803.603.751.103.500.670.850.750.79
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑1.500.08 ↓0.87 ↑1.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nordsjaelland+1/2100
St. Gallen-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).