Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Silkeborg IF, 19:00 ngày 16/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 16/08/2026
Nordsjaelland 1 Kết thúc HT 0-0 0
Silkeborg IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| Noah Markmann | 15' | |
| 15' | Callum McCowatt | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Younes Bakiz ▼ William Kirk | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Riisgaard ▼ Oliver Ross | |
| ▲ Ibrahim Adel ▼ Villum Berthelsen | 46' ⇄ | |
| ▲ Stephen Acquah ▼ Noah Markmann | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Alexander Illum Simmelhack ▼ Rami Hajal | |
| ▲ Lamine Sadio ▼ Hjalte Rasmussen | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Melker Jonsson ▼ Villads Westh | |
| 72' ⇄ | ▲ Julius Nielsen ▼ Callum McCowatt | |
| ▲ Alexander Lin ▼ Prince Amoako Junior | 75' ⇄ | |
| Ibrahim Adel(Assists:Peter Ankersen) (Kiến tạo: Peter Ankersen) 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Mark Brink ▼ Nicklas Rojkjaer | 84' ⇄ | |
| 90+3' | Robin Dahl Ostrom | |
| Ibrahim Adel | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = Silkeborg IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 2 | - | - |
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nordsjaelland 9 (45%)Hòa 5 (25%)Silkeborg IF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Nordsjaelland | 5-0 (4-0) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | T |
| 10/08/25 | Silkeborg IF | 4-2 (2-1) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | B |
| 20/10/24 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Silkeborg IF | +1 | 3 | H |
| 18/08/24 | Silkeborg IF | 4-1 (2-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/24 | Nordsjaelland | 4-1 (1-1) | Silkeborg IF | +1.5 | 3 | T |
| 16/04/24 | Silkeborg IF | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/24 | Nordsjaelland | 3-1 (2-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/08/23 | Silkeborg IF | 2-0 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/03/23 | Silkeborg IF | 2-1 (0-1) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Silkeborg IF | 0 | 2.75 | B |
| 21/11/21 | Nordsjaelland | 1-1 (1-0) | Silkeborg IF | 0 | 2.5 | H |
| 03/10/21 | Silkeborg IF | 4-1 (2-1) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/20 | Silkeborg IF | 0-2 (0-2) | Nordsjaelland | +1 | 2.75 | T |
| 11/08/19 | Nordsjaelland | 2-2 (0-2) | Silkeborg IF | +1.25 | 3.25 | H |
| 02/03/18 | Nordsjaelland | 3-1 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | T |
| 01/10/17 | Silkeborg IF | 2-4 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/17 | Nordsjaelland | 5-1 (2-0) | Silkeborg IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/10/16 | Silkeborg IF | 2-2 (1-1) | Nordsjaelland | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/15 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/15 | Silkeborg IF | 2-2 (2-1) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
TTTTHBHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Nordsjaelland | 5-0 (2-0) | Valur Reykjavik | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Silkeborg IF
TBHTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Odense BK | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | +0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | T |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-1) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
Đội hình
Nordsjaelland
Silkeborg IF
13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist4Noah Markmann8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior29Villum Berthelsen40Hjalte Rasmussen1Aske Leth Andresen2Andreas Poulsen3CRobin Dahl Ostrom4Pedro Ganchas24Alexander Madsen7Villads Westh19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk11Oliver Ross17Callum McCowatt22Rami Hajal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Peter Ankersen🎯 Kiến tạo 80'8.3
- 3Tobias Salquist C7.5
- 4Noah Markmann🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 8Nicklas Rojkjaer▼ Rời sân 84'7.2
- 10Prince Amoako Junior▼ Rời sân 75'6.6
- 13Andreas Hansen6.8
- 18Justin Janssen8.1
- 23Runar Norheim6.5
- 25Juho Lahteenmaki6.7
- 29Villum Berthelsen▼ Rời sân 46'7
- 40Hjalte Rasmussen▼ Rời sân 64'6.8
Khách · 3421
- 1Aske Leth Andresen8.5
- 2Andreas Poulsen6.8
- 3Robin Dahl Ostrom C🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 4Pedro Ganchas
- 7Villads Westh▼ Rời sân 72'6.3
- 11Oliver Ross▼ Rời sân 46'5.9
- 17Callum McCowatt🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 72'6.7
- 19Jens Martin Gammelby6.1
- 20Mads Kaalund Larsen7.3
- 22Rami Hajal▼ Rời sân 62'6.6
- 24Alexander Madsen7.4
- 27William Kirk▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
204
Sút cầu môn
70
Tấn công
14483
Tấn công nguy hiểm
7622
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
616518
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
109
Việt vị
11
Cứu thua
06
Tắc bóng
819
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
1116
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
2314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.450.14
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Silkeborg IF (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Silkeborg IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 8.3 | 1 | 0/0 | 71/79 | 1 | ||
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 8.1 | 2/1 | 60/71 | 2 | |||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 82/86 | 3 | |||
| 4Noah Markmann Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 39/40 | 5 | 🟨 | ||
| 8Nicklas Rojkjaer Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 43/55 | 2 | |||
| 29Villum Berthelsen Tiền đạo | 7 | 3/0 | 13/16 | 0 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 40Hjalte Rasmussen Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 6/11 | 0 | |||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 49/60 | 4 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 26/34 | 1 | |||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 29/34 | 2 | |||
| 14Ibrahim Adel (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 4/3 | 23/25 | 1 | 🟨 | |
| 37Lamine Sadio (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 11Alexander Lin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Stephen Acquah (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 37/38 | 0 | |||
| 6Mark Brink (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 13/15 | 1 |
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Aske Leth Andresen Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 29/42 | 0 | |||
| 24Alexander Madsen Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 29/42 | 7 | |||
| 20Mads Kaalund Larsen Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 59/65 | 8 | |||
| 2Andreas Poulsen Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 39/49 | 6 | |||
| 17Callum McCowatt Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 30/41 | 2 | 🟨 | ||
| 22Rami Hajal Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 38/38 | 1 | |||
| 3Robin Dahl Ostrom Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 68/72 | 5 | 🟨 | ||
| 7Villads Westh Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 38/44 | 3 | |||
| 27William Kirk Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 19Jens Martin Gammelby Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 11Oliver Ross Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 21Lucas Riisgaard (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 10Younes Bakiz (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 27/32 | 1 | |||
| 15Melker Jonsson (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Alexander Illum Simmelhack (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 36Julius Nielsen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1917-4-26 |
| Farum Park | Sân nhà | Gisk Park Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 9800 |
| Jens Olsen | HLV | Kjaergaard Morten Dahm |
| Farum | Khu vực | Silkeborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.90 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.33 | 5.00 | 5.90 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.40 | 0.97 | 3.50 | 0.86 | 1.03 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.92 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.10 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.80 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.40 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.69 ↑ | 100.00 ↑ | 7.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.10 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.10 | 1.00 | 3.50 | 0.87 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.61 | 5.70 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 215.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.36 | 4.82 | 0.85 | 3.25 | 0.99 | 1.05 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 90.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.50 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.73 | 5.30 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 1.04 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 2.39 ↑ | 1.86 ↓ | 10.10 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.70 | 5.70 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 201.00 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 5.45 | 1.10 | 3.50 | 0.68 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.25 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.