Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Brondby IF, 23:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 30/08/2026
Nordsjaelland
3 Kết thúc HT 2-0 1
Brondby IF
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Nordsjaelland Phút Brondby IF
Alexander Lin(Assists:Juho Lahteenmaki) (Kiến tạo: Juho Lahteenmaki) 1 - 0 12'
Lind A. (Kiến tạo: Juho Lahteenmaki) 2 - 0 12'
Justin Janssen(Assists:Runar Norheim) (Kiến tạo: Runar Norheim) 3 - 0 22'
Janssen J. (Kiến tạo: Runar Norheim) 4 - 0 22'
27' Bartosz Slisz
27' Slisz B.
Juho Lahteenmaki 31'
Lahteenmaki J. 31'
Prince Amoako Junior 34'
P.Junior 34'
HT 2-0
46' ▲ Marko Divkovic ▼ Mats Kohlert
▲ Hjalte Rasmussen ▼ Prince Amoako Junior53'
▲ Villum Berthelsen ▼ Alexander Lin53'
▲ Stephen Acquah ▼ Tobias Salquist53'
59' ▲ Oskar Fenger ▼ Olti Hyseni
65' ▲ Patrick Mortensen ▼ Filip Bundgaard Kristensen
65' ▲ Sho Fukuda ▼ Marcus Younis
▲ Nicklas Rojkjaer ▼ Ibrahim Adel69'
81' ▲ Daniel Wass ▼ Max Ejdum
Peter Ankersen 82'
Hjalte Rasmussen(Assists:Mark Brink) (Kiến tạo: Mark Brink) 5 - 0 83'
▲ Malte Heyde ▼ Mark Brink84'
90+1' 5 - 1 Patrick Mortensen(Assists:Bartosz Slisz) (Kiến tạo: Bartosz Slisz)
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 95
Hòa 00 03
Bại 11 12
Ghi bàn 67 2521
Mất bàn 56 514
Điểm 66 2718

Chủ = Nordsjaelland · Khách = Brondby IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nordsjaelland (25)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (19)
9 (36%)Thắng/Thắng5 (26%)
4 (16%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (12%)Hòa/Hòa4 (21%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (20%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Nordsjaelland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng541092131
Sân nhà33005193
Sân khách21104143
6 gần6600152--

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411117133
Sân nhà33007392
Sân khách31114444
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nordsjaelland 7 (35%)Hòa 7 (35%)Brondby IF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6+0.253T
DEN SASL10/11/25Brondby IF2-0 (2-0)Nordsjaelland3-7-0.53B
DAN Cup31/10/25Nordsjaelland2-2 (0-1)Brondby IF4-303H
DEN SASL27/07/25Nordsjaelland0-1 (0-1)Brondby IF7-003B
DEN SASL11/05/25Nordsjaelland2-2 (1-1)Brondby IF6-702.75H
DEN SASL19/04/25Brondby IF0-0 (0-0)Nordsjaelland11-6-0.53H
DEN SASL11/11/24Brondby IF1-1 (1-1)Nordsjaelland2-4-0.52.75H
DEN SASL01/10/24Nordsjaelland4-1 (4-1)Brondby IF3-403T
DEN SASL16/05/24Brondby IF1-0 (1-0)Nordsjaelland7-402.75B
DEN SASL28/04/24Nordsjaelland1-1 (0-1)Brondby IF5-5+0.252.75H
DEN SASL30/10/23Brondby IF2-1 (1-1)Nordsjaelland5-3-0.252.75B
DEN SASL06/08/23Nordsjaelland3-1 (0-1)Brondby IF3-2+0.52.75T
DEN SASL29/05/23Brondby IF5-1 (2-0)Nordsjaelland1-602.75B
DEN SASL10/04/23Nordsjaelland2-1 (2-0)Brondby IF3-6+0.52.75T
DEN SASL19/03/23Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF8-3+0.252.75T
DEN SASL24/07/22Brondby IF1-3 (0-1)Nordsjaelland6-6-0.752.75T
DEN SASL20/02/22Nordsjaelland0-2 (0-0)Brondby IF5-4-0.252.75B
DEN SASL14/08/21Brondby IF0-1 (0-0)Nordsjaelland7-5-0.752.75T

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

TTTTTTTTHB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26St. Gallen2-3 (2-2)Nordsjaelland2-5-0.253T
DEN SASL23/08/26Sonderjyske0-3 (0-1)Nordsjaelland6-4+0.53.25T
UEFA ECL21/08/26Nordsjaelland1-0 (1-0)St. Gallen3-5+0.753.25T
DEN SASL16/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Silkeborg IF8-1+1.53.5T
UEFA ECL14/08/26Nordsjaelland5-0 (2-0)Valur Reykjavik10-2+2.753.75T
UEFA ECL07/08/26Valur Reykjavik0-2 (0-1)Nordsjaelland3-9+1.53T
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1+12.75T
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H

Thành tích gần đây — Brondby IF

TTTTHBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL25/08/26Brondby IF3-1 (0-1)Silkeborg IF9-5+1.253T
DEN SASL18/08/26Brondby IF3-2 (3-0)Sonderjyske10-1+13T
DEN SASL09/08/26AC Horsens0-2 (0-1)Brondby IF3-6+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Brondby IF1-0 (0-0)Viborg8-3+0.52.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6-0.252.75H
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4+0.252.75B
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0+0.753T
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1+0.53.25H
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5+13T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6-0.252.5H
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1-0.753T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4-0.252.75B
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+0.253H
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.52.75B
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6-0.253B
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5-0.753H

Đội hình

NordsjaellandBrondby IF
13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist4Noah Markmann6Mark Brink18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior11Alexander Lin14Ibrahim Adel1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz7Olti Hyseni21Marcus Younis29Mads Frokjaer11Filip Bundgaard Kristensen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
66
141
Tấn công nguy hiểm
31
100
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
404
606
TL chuyền bóng thành công
83%
90%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
18
15
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
11
15
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
20
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.21
1.45
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nordsjaelland (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Brondby IF (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
32
1 Bàn
01
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
46
B.thắng H2
NordsjaellandBrondby IF

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
11
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
NordsjaellandBrondby IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
44
Thắng 1
66
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
NordsjaellandBrondby IF

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mark Brink
Tiền vệ
8.511/024/282
18Justin Janssen
Tiền vệ
8.212/147/528
23Runar Norheim
Hậu vệ
7.912/116/282
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
7.710/031/351🟨
11Alexander Lin
Tiền đạo
7.611/17/90
4Noah Markmann
Hậu vệ
7.60/058/646
13Andreas Hansen
Thủ môn
6.80/031/380
14Ibrahim Adel
Tiền đạo
6.71/011/152
2Peter Ankersen
Hậu vệ
6.61/128/332🟨
3Tobias Salquist
Hậu vệ
6.60/030/321
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
6.44/22/112🟨
40Hjalte Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo
7.413/310/120
29Villum Berthelsen (dự bị)
Tiền đạo
7.10/015/171
15Stephen Acquah (dự bị)
Hậu vệ
6.80/018/192
8Nicklas Rojkjaer (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/50
47Malte Heyde (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/70

Brondby IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Oliver Rose-Villadsen
Hậu vệ
8.21/062/644
99Bartosz Slisz
Tiền vệ
7.810/060/695🟨
30Jordi Vanlerberghe
Hậu vệ
7.61/081/875
4Luis Binks
Hậu vệ
7.41/076/836
29Mads Frokjaer
Tiền vệ
7.31/049/591
18Max Ejdum
Tiền vệ
6.82/071/752
7Olti Hyseni
Tiền đạo cánh trái
6.82/18/170
21Marcus Younis
Tiền đạo
6.52/119/212
27Mats Kohlert
Hậu vệ
6.40/028/290
11Filip Bundgaard Kristensen
Tiền đạo
6.42/15/101
1Patrick Pentz
Thủ môn
5.10/028/290
9Patrick Mortensen (dự bị)
Tiền đạo
7.113/16/60
24Marko Divkovic (dự bị)
Hậu vệ
6.61/027/292
19Sho Fukuda (dự bị)
Tiền đạo
6.30/09/110
51Oskar Fenger (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/31
10Daniel Wass (dự bị)
Tiền vệ
-0/011/151

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nordsjaelland Thông tin Brondby IF
1991-1-31 Thành lập 1964-12-3
Farum Park Sân nhà Brondby Stadion
10000 Sức chứa 31748
Jens Olsen HLV Thomas Nörgaard
Farum Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.702.680.883.000.840.860.250.92
Live2.00 ↓3.702.83 ↑0.94 ↑3.250.78 ↓0.80 ↓0.250.98 ↑
EasybetsSớm2.153.502.900.923.000.890.850.250.96
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.17 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm2.253.502.750.842.750.991.050.250.79
Live1.02 ↓21.00 ↑111.00 ↑3.45 ↑3.500.19 ↓0.95 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm2.103.652.890.943.000.920.920.250.96
Live1.01 ↓9.40 ↑296.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.98 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm2.353.552.750.652.501.100.700.001.05
Live1.01 ↓21.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.293.502.700.802.750.88---
Live1.06 ↓10.84 ↑41.98 ↑1.00 ↑3.250.78 ↓---
12betSớm2.103.652.890.943.000.920.920.250.96
Live1.01 ↓9.40 ↑296.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm2.133.852.860.953.000.920.910.250.97
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑4.16 ↑3.500.12 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.033.442.950.963.000.900.880.251.00
Live1.02 ↓9.80 ↑65.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
WewbetSớm2.283.392.610.812.751.031.030.250.83
Live1.01 ↓12.00 ↑62.00 ↑3.03 ↑3.500.23 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.620.612.501.15---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm2.303.502.700.822.750.931.010.250.75
Live1.01 ↓22.00 ↑399.00 ↑10.07 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.883.853.700.883.000.920.880.500.93
Live1.09 ↓10.36 ↑30.50 ↑4.31 ↑3.500.17 ↓0.93 ↑0.000.94 ↑
HK Jockey ClubSớm2.093.402.780.742.750.970.920.250.84
Live1.00 ↓17.00 ↑200.00 ↑5.60 ↑3.750.06 ↓0.80 ↓0.250.97 ↑
BwinSớm2.353.602.700.622.501.10---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑1.15 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm2.363.602.750.662.501.140.710.001.01
Live1.02 ↓21.00 ↑67.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.96 ↑0.000.86 ↓
SNAISớm1.953.753.25------
Live2.10 ↑3.752.90 ↓------
Bet 365Sớm2.303.502.750.832.750.981.030.250.78
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.303.402.700.652.501.150.720.001.01
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.10 ↓0.73 ↑0.250.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nordsjaelland+1/4101
Brondby IF-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).