Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Brondby IF, 23:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 30/08/2026
Nordsjaelland 3 Kết thúc HT 2-0 1
Brondby IF
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| Alexander Lin(Assists:Juho Lahteenmaki) (Kiến tạo: Juho Lahteenmaki) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Lind A. (Kiến tạo: Juho Lahteenmaki) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Justin Janssen(Assists:Runar Norheim) (Kiến tạo: Runar Norheim) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Janssen J. (Kiến tạo: Runar Norheim) 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| 27' | Bartosz Slisz | |
| 27' | Slisz B. | |
| Juho Lahteenmaki | 31' | |
| Lahteenmaki J. | 31' | |
| Prince Amoako Junior | 34' | |
| P.Junior | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marko Divkovic ▼ Mats Kohlert | |
| ▲ Hjalte Rasmussen ▼ Prince Amoako Junior | 53' ⇄ | |
| ▲ Villum Berthelsen ▼ Alexander Lin | 53' ⇄ | |
| ▲ Stephen Acquah ▼ Tobias Salquist | 53' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Oskar Fenger ▼ Olti Hyseni | |
| 65' ⇄ | ▲ Patrick Mortensen ▼ Filip Bundgaard Kristensen | |
| 65' ⇄ | ▲ Sho Fukuda ▼ Marcus Younis | |
| ▲ Nicklas Rojkjaer ▼ Ibrahim Adel | 69' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Daniel Wass ▼ Max Ejdum | |
| Peter Ankersen | 82' | |
| Hjalte Rasmussen(Assists:Mark Brink) (Kiến tạo: Mark Brink) 5 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Malte Heyde ▼ Mark Brink | 84' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 5 - 1 Patrick Mortensen(Assists:Bartosz Slisz) (Kiến tạo: Bartosz Slisz) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 27 | 18 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = Brondby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | - | - |
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nordsjaelland 7 (35%)Hòa 7 (35%)Brondby IF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/11/25 | Brondby IF | 2-0 (2-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 3 | B |
| 31/10/25 | Nordsjaelland | 2-2 (0-1) | Brondby IF | 0 | 3 | H |
| 27/07/25 | Nordsjaelland | 0-1 (0-1) | Brondby IF | 0 | 3 | B |
| 11/05/25 | Nordsjaelland | 2-2 (1-1) | Brondby IF | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/25 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 3 | H |
| 11/11/24 | Brondby IF | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/10/24 | Nordsjaelland | 4-1 (4-1) | Brondby IF | 0 | 3 | T |
| 16/05/24 | Brondby IF | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | B |
| 28/04/24 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/10/23 | Brondby IF | 2-1 (1-1) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/23 | Nordsjaelland | 3-1 (0-1) | Brondby IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/05/23 | Brondby IF | 5-1 (2-0) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | B |
| 10/04/23 | Nordsjaelland | 2-1 (2-0) | Brondby IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/23 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/22 | Brondby IF | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/22 | Nordsjaelland | 0-2 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/21 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
TTTTTTTTHB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | St. Gallen | 2-3 (2-2) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | T |
| 23/08/26 | Sonderjyske | 0-3 (0-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | St. Gallen | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Nordsjaelland | 5-0 (2-0) | Valur Reykjavik | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Brondby IF
TTTTHBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Brondby IF | 3-1 (0-1) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 18/08/26 | Brondby IF | 3-2 (3-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Brondby IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Brondby IF | 2-2 (2-2) | Nykobing FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | -0.25 | 3 | B |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | H |
Đội hình
Nordsjaelland
Brondby IF
13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist4Noah Markmann6Mark Brink18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior11Alexander Lin14Ibrahim Adel1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz7Olti Hyseni21Marcus Younis29Mads Frokjaer11Filip Bundgaard Kristensen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Peter Ankersen🟨 Thẻ vàng 82'6.6
- 3Tobias Salquist C▼ Rời sân 53'6.6
- 4Noah Markmann7.6
- 6Mark Brink🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 84'8.5
- 10Prince Amoako Junior🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 53'6.4
- 11Alexander Lin⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 53'7.6
- 13Andreas Hansen6.8
- 14Ibrahim Adel▼ Rời sân 69'6.7
- 18Justin Janssen⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'8.2
- 23Runar Norheim🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22'7.9
- 25Juho Lahteenmaki🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31'7.7
Khách · 4231
- 1Patrick Pentz5.1
- 2Oliver Rose-Villadsen8.2
- 4Luis Binks C7.4
- 7Olti Hyseni▼ Rời sân 59'6.8
- 11Filip Bundgaard Kristensen▼ Rời sân 65'6.4
- 18Max Ejdum▼ Rời sân 81'6.8
- 21Marcus Younis▼ Rời sân 65'6.5
- 27Mats Kohlert▼ Rời sân 46'6.4
- 29Mads Frokjaer7.3
- 30Jordi Vanlerberghe7.6
- 99Bartosz Slisz🎯 Kiến tạo 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
94
Tấn công
66141
Tấn công nguy hiểm
31100
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
404606
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
815
Việt vị
21
Cứu thua
35
Tắc bóng
1815
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
1115
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
2042
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.211.45
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Brondby IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mark Brink Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1/0 | 24/28 | 2 | ||
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 8.2 | 1 | 2/1 | 47/52 | 8 | ||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 16/28 | 2 | ||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 31/35 | 1 | 🟨 | |
| 11Alexander Lin Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 4Noah Markmann Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 58/64 | 6 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 14Ibrahim Adel Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 11/15 | 2 | |||
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 28/33 | 2 | 🟨 | ||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 6.4 | 4/2 | 2/11 | 2 | 🟨 | ||
| 40Hjalte Rasmussen (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/3 | 10/12 | 0 | ||
| 29Villum Berthelsen (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 15Stephen Acquah (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 8Nicklas Rojkjaer (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 47Malte Heyde (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Brondby IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Oliver Rose-Villadsen Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 62/64 | 4 | |||
| 99Bartosz Slisz Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 60/69 | 5 | 🟨 | |
| 30Jordi Vanlerberghe Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 81/87 | 5 | |||
| 4Luis Binks Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 76/83 | 6 | |||
| 29Mads Frokjaer Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 49/59 | 1 | |||
| 18Max Ejdum Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 71/75 | 2 | |||
| 7Olti Hyseni Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 8/17 | 0 | |||
| 21Marcus Younis Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 19/21 | 2 | |||
| 27Mats Kohlert Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 11Filip Bundgaard Kristensen Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 5/10 | 1 | |||
| 1Patrick Pentz Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 9Patrick Mortensen (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/1 | 6/6 | 0 | ||
| 24Marko Divkovic (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 27/29 | 2 | |||
| 19Sho Fukuda (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 51Oskar Fenger (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 10Daniel Wass (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 11/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1964-12-3 |
| Farum Park | Sân nhà | Brondby Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 31748 |
| Jens Olsen | HLV | Thomas Nörgaard |
| Farum | Khu vực | Brondby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.70 | 2.68 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 | 2.83 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.89 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 296.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.84 ↑ | 41.98 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.89 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 296.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.85 | 2.86 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.44 | 2.95 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.39 | 2.61 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 62.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 399.00 ↑ | 10.07 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.85 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.36 ↑ | 30.50 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.78 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.75 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Brondby IF | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).