Kết quả bóng đá trận Nordic United FC vs GIF Sundsvall, 21:00 ngày 31/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 21:00 ngày 31/10/2026
Nordic United FC 4 Kết thúc HT 4-0 2
GIF Sundsvall
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Nordic United FC | Phút | |
| Shhab S. (Kiến tạo: Aziz Harabi) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 12' ⇄ | ▲ Jakob Hedenquist ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Alexander Lindgren (Kiến tạo: Sammi Davis) 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| 5 - 0 ⚽ | 22' | |
| Alexander Lindgren (Kiến tạo: Teo Gronborg) 6 - 0 ⚽ | 22' | |
| 7 - 0 ⚽ | 23' | |
| Alexander Lindgren 8 - 0 ⚽ | 23' | |
| 9 - 0 ⚽ | 30' | |
| Durmaz E. (Kiến tạo: Sammi Davis) 10 - 0 ⚽ | 30' | |
| Durmaz E. 11 - 0 ⚽ | 31' | |
| Sammi Davis | 36' | |
| Davis S. | 36' | |
| 39' | Bjork C. | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 13 | 23 | 28 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = Nordic United FC · Khách = GIF Sundsvall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordic United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 14 (40%) |
Bảng xếp hạng
Nordic United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 | 30 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 | 7 |
GIF Sundsvall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 1 | 16 | 15 | 44 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 23 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 21 | 3 | 16 |
Đội hình
Nordic United FC
GIF Sundsvall
40Dzevlan A.12Davis S.16Daneyl N.20Harabi A.77Jonathan Gursac7Alexander Lindgren8Teo Gronborg21Swedi E.74Aphrem C.9Shhab S.10Durmaz E.1Jonas Olsson3Hallin M.5A.Atlee Manneh6Manchon M.8Bjork C.9Kagayama T.14Demirol A.16Elvis Hansson17Nils Eriksson18Lucas Forsberg19Gojani E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Alexander Lindgren⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 23'
- 8Teo Gronborg🎯 Kiến tạo 22'
- 9Shhab S.⚽ Ghi bàn 8'
- 10Durmaz E.⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 31'
- 12Davis S.🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 16Daneyl N.
- 20Harabi A.🎯 Kiến tạo 8'
- 21Swedi E.
- 40Dzevlan A.
- 74Aphrem C.
- 77Jonathan Gursac
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
151
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
74%26%
Phạm lỗi
64
Quả ném biên
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordic United FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
GIF Sundsvall (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nordic United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-8-25 | |
| Sân nhà | Idrottsparken | |
| 0 | Sức chứa | 7700 |
| Steven Younan | HLV | Erol Ates |
| Khu vực | Sundsvall |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.45 | 5.35 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.45 | 4.75 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.30 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.60 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.75 | 6.00 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 49.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.30 ↓ | 4.90 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 49.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.70 | 5.50 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.19 | 5.20 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 27.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.00 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 73.00 ↑ | 0.67 ↓ | 4.75 | 1.12 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 6.03 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nordic United FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GIF Sundsvall | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).