Kết quả bóng đá trận NOPS vs Fish United, 23:00 ngày 20/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 20/08/2026
NOPS 8 Kết thúc HT 3-0 0
Fish United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| NOPS | Phút | |
| Einari Koskinen 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Tuomas Lehti 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Tuomas Lehti 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 60' | ||
| 67' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| 69' | ||
| Yaroslav Likhach 5 - 0 ⚽ | 77' | |
| Veeti Nieminen 6 - 0 ⚽ | 83' | |
| 7 - 0 ⚽ | 85' | |
| Toni Paukkeri 8 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 30 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 14 | 35 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = NOPS · Khách = Fish United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NOPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NOPS 1 (100%)Hòa 0 (0%)Fish United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Fish United | 1-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — NOPS
TTTBBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | ACE | 0-2 (0-0) | NOPS | - | - | T |
| 31/07/26 | Saaksjarven Loiske | 0-2 (0-1) | NOPS | - | - | T |
| 24/07/26 | NOPS | 7-0 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 04/07/26 | NOPS | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | B |
| 24/06/26 | TPV/2 | 5-1 (1-1) | NOPS | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Haka Juniors | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
| 12/06/26 | NOPS | 0-0 (0-0) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 15/05/26 | Fish United | 1-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
| 09/05/26 | NOPS | 3-2 (1-1) | ACE | - | - | T |
| 02/05/26 | Ylojarvi United | 3-1 (2-0) | NOPS | - | - | B |
| 25/04/26 | NOPS | 4-1 (2-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 28/08/25 | NOPS | 5-0 (3-0) | TP-49 | - | - | T |
| 23/08/25 | ACE | 2-2 (2-0) | NOPS | - | - | H |
| 12/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-1) | NOPS | - | - | B |
| 07/08/25 | NOPS | 0-4 (0-1) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 31/07/25 | Lasten | 4-0 (3-0) | NOPS | - | - | B |
| 04/07/25 | NOPS | 2-3 (1-2) | TPV/2 | - | - | B |
| 28/06/25 | Ylojarvi United | 2-2 (0-0) | NOPS | - | - | H |
| 12/06/25 | NOPS | 1-2 (1-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 24/05/25 | TP-49 | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fish United
BTBHBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Tampereen Peli Toverit | 4-1 (1-1) | Fish United | - | - | B |
| 24/07/26 | Fish United | 5-2 (3-2) | ACE | - | - | T |
| 03/07/26 | Fish United | 0-4 (0-1) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 24/06/26 | Saaksjarven Loiske | 0-0 (0-0) | Fish United | - | - | H |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 05/06/26 | Lasten | 6-0 (2-0) | Fish United | - | - | B |
| 29/05/26 | Fish United | 1-2 (0-2) | TPV/2 | - | - | B |
| 15/05/26 | Fish United | 1-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 29/04/26 | Fish United | 2-0 (1-0) | TP-49 | - | - | T |
| 24/04/26 | Fish United | 2-2 (0-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 20/04/26 | ACE | 1-2 (1-2) | Fish United | - | - | T |
| 14/04/26 | Fish United | 0-4 (0-2) | SalPa | - | - | B |
| 26/04/24 | Fish United | 1-3 (1-1) | TPV Tampere | - | - | B |
| 07/05/23 | Fish United | 0-5 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
255
Sút cầu môn
170
Tấn công
7860
Tấn công nguy hiểm
7825
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Việt vị
13
Quả ném biên
1415
So Sánh Sức Mạnh
71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NOPS (16 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Fish United (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 3.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NOPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 11.00 | 17.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 43.00 ↑ | 69.00 ↑ | 2.10 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.50 | 10.50 | 0.67 | 4.75 | 0.66 | 0.72 | 3.25 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.86 ↑ | 7.50 | 0.51 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 9.00 | 13.00 | 0.82 | 4.50 | 0.98 | 0.82 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.81 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 9.00 | 16.00 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.90 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 8.20 | 14.00 | 0.90 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.20 ↑ | 17.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.08 | 7.60 | 11.00 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.91 | 3.00 | 0.79 |
| Live | 1.08 | 7.60 | 10.50 ↓ | 1.88 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 5.90 | 13.10 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.86 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 17.80 ↑ | 1.53 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 10.00 | 12.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.25 | 13.50 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.71 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.76 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 10.00 | 12.00 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.35 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.70 | 16.50 | 0.69 | 3.75 | 1.05 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.00 | 11.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 8.00 | 29.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.79 | 4.50 | 0.90 | 0.89 | 3.00 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 2.18 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.