Kết quả bóng đá trận NOPS vs Fish United, 23:00 ngày 20/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 20/08/2026
NOPS Sắp đá --:--:--
Fish United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 10 | 12 | 26 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = NOPS · Khách = Fish United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NOPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NOPS 1 (100%)Hòa 0 (0%)Fish United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Fish United | 1-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — NOPS
TTTBBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | ACE | 0-2 (0-0) | NOPS | - | - | T |
| 31/07/26 | Saaksjarven Loiske | 0-2 (0-1) | NOPS | - | - | T |
| 24/07/26 | NOPS | 7-0 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 04/07/26 | NOPS | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | B |
| 24/06/26 | TPV/2 | 5-1 (1-1) | NOPS | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Haka Juniors | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
| 12/06/26 | NOPS | 0-0 (0-0) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 15/05/26 | Fish United | 1-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
| 09/05/26 | NOPS | 3-2 (1-1) | ACE | - | - | T |
| 02/05/26 | Ylojarvi United | 3-1 (2-0) | NOPS | - | - | B |
| 25/04/26 | NOPS | 4-1 (2-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 28/08/25 | NOPS | 5-0 (3-0) | TP-49 | - | - | T |
| 23/08/25 | ACE | 2-2 (2-0) | NOPS | - | - | H |
| 12/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-1) | NOPS | - | - | B |
| 07/08/25 | NOPS | 0-4 (0-1) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 31/07/25 | Lasten | 4-0 (3-0) | NOPS | - | - | B |
| 04/07/25 | NOPS | 2-3 (1-2) | TPV/2 | - | - | B |
| 28/06/25 | Ylojarvi United | 2-2 (0-0) | NOPS | - | - | H |
| 12/06/25 | NOPS | 1-2 (1-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 24/05/25 | TP-49 | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fish United
BTBHBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Tampereen Peli Toverit | 4-1 (1-1) | Fish United | - | - | B |
| 24/07/26 | Fish United | 5-2 (3-2) | ACE | - | - | T |
| 03/07/26 | Fish United | 0-4 (0-1) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 24/06/26 | Saaksjarven Loiske | 0-0 (0-0) | Fish United | - | - | H |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 05/06/26 | Lasten | 6-0 (2-0) | Fish United | - | - | B |
| 29/05/26 | Fish United | 1-2 (0-2) | TPV/2 | - | - | B |
| 15/05/26 | Fish United | 1-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 29/04/26 | Fish United | 2-0 (1-0) | TP-49 | - | - | T |
| 24/04/26 | Fish United | 2-2 (0-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 20/04/26 | ACE | 1-2 (1-2) | Fish United | - | - | T |
| 14/04/26 | Fish United | 0-4 (0-2) | SalPa | - | - | B |
| 26/04/24 | Fish United | 1-3 (1-1) | TPV Tampere | - | - | B |
| 07/05/23 | Fish United | 0-5 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NOPS (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Fish United (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NOPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.50 | 10.50 | 0.67 | 4.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 6.50 | 10.50 | 0.67 | 4.75 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 9.00 | 16.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 19.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 8.20 | 14.00 | 0.90 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 18.00 ↑ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 5.90 | 13.10 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.86 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.25 ↑ | 20.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 10.00 | 12.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 | 13.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.25 | 13.50 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.71 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.79 ↑ | 4.75 | 0.86 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 10.00 | 12.00 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.70 | 16.50 | 0.69 | 3.75 | 1.05 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.20 ↑ | 24.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.75 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.00 | 11.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 8.00 | 29.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 | 9.00 ↑ | 26.00 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.79 | 4.50 | 0.90 | 0.89 | 3.00 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↑ | 4.75 | 0.89 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.