Kết quả bóng đá trận Nongrah vs Mawpat SC, 14:00 ngày 24/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:00 ngày 24/08/2026
Nongrah 0 Kết thúc HT 0-1 2
Mawpat SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Nongrah | Phút | |
| 33' | ||
| 33' | ||
| 44' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 77' | ⚽ 0 - 3 | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 0 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 9 |
Chủ = Nongrah · Khách = Mawpat SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nongrah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Nongrah
BBHBBBTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Marbisu SC | 1-0 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 17/11/25 | Nongrah | 1-2 (1-1) | Ryntih SC | - | - | B |
| 31/10/25 | Lawsohtun SC | 0-0 (0-0) | Nongrah | - | - | H |
| 28/10/25 | Nongthymai SC | 2-0 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 24/10/25 | Nongkrem SC | 3-1 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 20/10/25 | Nongkseh SCC | 4-0 (2-0) | Nongrah | - | - | B |
| 13/10/25 | Nongrah | 3-1 (1-1) | Mawkhar SC | - | - | T |
| 07/10/25 | Nongrah | 1-1 (0-1) | Mawtawar SC | - | - | H |
| 29/09/25 | Meghalaya Police | 6-0 (1-0) | Nongrah | - | - | B |
| 28/11/24 | Nongkseh SCC | 1-2 (0-1) | Nongrah | - | - | T |
| 25/11/24 | Umphyrnai SC | 5-2 (1-1) | Nongrah | - | - | B |
| 14/11/24 | Nongrah | 2-1 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | T |
| 05/11/24 | Nongrah | 2-2 (2-2) | Mawkhar SC | - | - | H |
| 14/12/23 | Imson FC | 0-17 (0-8) | Nongrah | - | - | T |
| 07/12/23 | Laitkyrhong | 1-2 (0-1) | Nongrah | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mawpat SC
TTBHBTTT
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 13/5 (8 trận) Châu Á: 5/1/2 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Mawpat SC | 2-0 (0-0) | Madan SCC | - | - | T |
| 05/08/26 | Lumshyiap SC | 0-5 (0-1) | Mawpat SC | - | - | T |
| 23/09/25 | Laitkyrhong | 2-0 (2-0) | Mawpat SC | - | - | B |
| 19/09/25 | Mawpat SC | 0-0 (0-0) | SMIT SC | - | - | H |
| 10/09/25 | Mawpat SC | 0-2 (0-1) | Mylliem SC | - | - | B |
| 03/09/25 | Mawpat SC | 3-0 (1-0) | Jongksha SC | - | - | T |
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Mawpat SC | 2-1 (0-0) | Umpling SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
011
Sút cầu môn
03
Tấn công
99189
Tấn công nguy hiểm
57159
Sút ngoài cầu môn
08
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
25
Quả ném biên
2434
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nongrah (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mawpat SC (3 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nongrah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.59 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 35.00 ↑ | 47.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 0.82 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.45 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.43 | 4.61 | 1.45 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.01 ↑ | 1.04 ↓ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.84 | 1.53 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 7.10 ↑ | 3.33 ↓ | 1.16 ↓ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.55 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | 0.74 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.51 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.20 | 1.63 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.47 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.12 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.55 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.36 | 1.20 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.