Kết quả bóng đá trận Nomme JK Kalju II vs JK Welco Elekter, 19:00 ngày 23/08/2026

Esi Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 23/08/2026
Nomme JK Kalju II
2 Kết thúc HT 2-1 4
JK Welco Elekter
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 14
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Nomme JK Kalju II Phút JK Welco Elekter
Sten Tragon 1 - 0 9'
21'
Ibrahim Jabir 37'
37'
40' 1 - 1 Kenlou Laasner
Ibrahim Jabir 2 - 1 45'
HT 2-1
53'
71' 2 - 2 Romet Salu
85' 2 - 3 Rendo Roots
90+2' 2 - 4
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 15
Hòa 01 11
Bại 21 84
Ghi bàn 46 734
Mất bàn 56 2615
Điểm 34 416

Chủ = Nomme JK Kalju II · Khách = JK Welco Elekter

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nomme JK Kalju II (36)Hiệp 1 / Cả trậnJK Welco Elekter (35)
5 (14%)Thắng/Thắng13 (37%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (11%)Hòa/Thắng6 (17%)
2 (6%)Hòa/Hòa1 (3%)
10 (28%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (33%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

Nomme JK Kalju II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26641635672210
Sân nhà1433816361210
Sân khách123181931109
6 gần6006119--

JK Welco Elekter

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2617367538541
Sân nhà138323923271
Sân khách139043615271
6 gần6402287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nomme JK Kalju II 2 (10%)Hòa 0 (0%)JK Welco Elekter 18 (90%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D228/05/26JK Welco Elekter4-2 (2-2)Nomme JK Kalju II8-8-24.25B
EST D211/04/26Nomme JK Kalju II1-5 (0-1)JK Welco Elekter3-4-1.753.75B
EST D223/10/25JK Welco Elekter5-2 (2-2)Nomme JK Kalju II7-3-1.253.75B
EST D219/07/25Nomme JK Kalju II0-3 (0-0)JK Welco Elekter0-5--B
EST D219/06/25JK Welco Elekter0-1 (0-1)Nomme JK Kalju II9-0-1.753.5T
EST D201/05/25Nomme JK Kalju II0-4 (0-2)JK Welco Elekter2-10-12.75B
EST D324/09/23Nomme JK Kalju II3-4 (1-0)JK Welco Elekter2-10--B
EST D303/07/23JK Welco Elekter4-2 (1-2)Nomme JK Kalju II6-6--B
EST D329/05/23JK Welco Elekter5-2 (2-2)Nomme JK Kalju II7-7--B
EST D302/04/23Nomme JK Kalju II0-4 (0-3)JK Welco Elekter6-9--B
EST D315/10/22Nomme JK Kalju II1-4 (0-1)JK Welco Elekter0-9--B
EST D301/08/22JK Welco Elekter5-1 (3-1)Nomme JK Kalju II9-4--B
EST D330/06/22Nomme JK Kalju II0-2 (0-0)JK Welco Elekter---B
EST D308/03/22JK Welco Elekter2-1 (0-1)Nomme JK Kalju II13-0--B
EST D324/10/20JK Welco Elekter4-1 (2-0)Nomme JK Kalju II---B
EST D325/07/20Nomme JK Kalju II2-5 (2-0)JK Welco Elekter4-15--B
EST D313/06/20JK Welco Elekter3-1 (1-1)Nomme JK Kalju II3-3--B
Est WT23/02/20JK Welco Elekter1-7 (0-3)Nomme JK Kalju II---T
EST D211/11/18Nomme JK Kalju II1-3 (0-1)JK Welco Elekter---B
EST D226/08/18JK Welco Elekter3-0 (3-0)Nomme JK Kalju II6-4--B

Thành tích gần đây — Nomme JK Kalju II

BBBBBBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/30 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D220/08/26Nomme JK Kalju II0-3 (0-1)JK Tallinna Kalev3-9-13.75B
EST D217/08/26FC Nomme United U212-0 (0-0)Nomme JK Kalju II6-5-0.754.5B
EST D210/08/26Flora Tallinn II3-0 (3-0)Nomme JK Kalju II7-0-1.254B
EST D201/08/26Nomme JK Kalju II1-4 (1-1)FC Maardu5-6--B
EST D225/07/26Nomme JK Kalju II0-5 (0-2)Flora Tallinn II5-6--B
EST D218/07/26Nomme JK Kalju II0-2 (0-1)Tallinna FC Levadia B8-2--B
EST D211/07/26Viimsi MRJK2-2 (2-2)Nomme JK Kalju II23-1--H
EST D205/07/26Nomme JK Kalju II2-2 (2-0)Elva4-6-0.253.5H
EST D221/06/26JK Tallinna Kalev5-1 (1-1)Nomme JK Kalju II7-1-0.53.75B
EST D218/06/26FC Maardu2-1 (1-1)Nomme JK Kalju II15-1-0.253.75B
EST D215/06/26Nomme JK Kalju II4-1 (2-1)FC Nomme United U214-1+0.254T
EST D201/06/26Nomme JK Kalju II1-3 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU7-3+0.753.75B
EST D228/05/26JK Welco Elekter4-2 (2-2)Nomme JK Kalju II8-8-24.25B
EST D216/05/26Nomme JK Kalju II1-1 (1-0)Viimsi MRJK3-11--H
EST D211/05/26Nomme JK Kalju II1-0 (0-0)Tallinna FC Levadia B3-803.75T
EST D202/05/26Elva2-4 (1-3)Nomme JK Kalju II7-7-0.753.75T
EST D227/04/26Nomme JK Kalju II0-4 (0-3)JK Tallinna Kalev7-803.75B
EST D224/04/26FC Nomme United U210-3 (0-0)Nomme JK Kalju II5-3-13.75T
EST D218/04/26Nomme JK Kalju II3-2 (2-1)FC Maardu4-7-0.53.5T
EST D211/04/26Nomme JK Kalju II1-5 (0-1)JK Welco Elekter3-4-1.753.75B

Thành tích gần đây — JK Welco Elekter

TTTBBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 43/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D220/08/26JK Welco Elekter4-2 (2-1)Tallinna FC Levadia B8-6+13.75T
EST D215/08/26JK Welco Elekter2-1 (1-0)Flora Tallinn II5-6--T
EST CUP12/08/26FC Kose0-8 (0-4)JK Welco Elekter---T
EST D208/08/26Elva2-1 (2-0)JK Welco Elekter4-8--B
EST D201/08/26FC Nomme United U212-1 (0-1)JK Welco Elekter5-6--B
EST CUP23/07/26Rumori Calcio B0-12 (0-4)JK Welco Elekter---T
EST D218/07/26JK Welco Elekter0-2 (0-2)Tallinna FC Ararat TTU10-4--B
EST D213/07/26FC Maardu1-8 (1-4)JK Welco Elekter3-4+1.253.75T
EST D202/07/26JK Welco Elekter2-2 (2-1)Viimsi MRJK5-6+0.253.25H
EST D221/06/26JK Welco Elekter5-2 (3-1)FC Nomme United U213-6+1.753.75T
EST D218/06/26Tallinna FC Levadia B1-3 (1-0)JK Welco Elekter8-4+1.253.75T
EST D214/06/26JK Welco Elekter4-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU7-5+24T
EST D201/06/26Elva0-2 (0-1)JK Welco Elekter2-7+0.753.75T
EST D228/05/26JK Welco Elekter4-2 (2-2)Nomme JK Kalju II8-8+24.25T
EST D224/05/26FC Maardu0-1 (0-0)JK Welco Elekter3-5--T
EST D217/05/26JK Welco Elekter3-3 (2-2)Flora Tallinn II5-1--H
EST D209/05/26JK Tallinna Kalev2-0 (1-0)JK Welco Elekter2-4--B
EST D201/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-0)JK Welco Elekter2-7+13.75T
EST D227/04/26JK Welco Elekter3-3 (3-1)Elva8-2+1.253.5H
EST D223/04/26Viimsi MRJK2-0 (1-0)JK Welco Elekter6-4-0.253.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
14
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
31
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
55
83
Tấn công nguy hiểm
38
78
Sút ngoài cầu môn
4
19
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
4
1
Quả ném biên
14
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B18
T18 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B9
T9 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
3.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nomme JK Kalju II (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
JK Welco Elekter (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nomme JK Kalju II (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

JK Welco Elekter (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
60
1 Bàn
23
2 Bàn
35
3 Bàn
26
4+ Bàn
1721
B.thắng H1
1030
B.thắng H2
Nomme JK Kalju IIJK Welco Elekter

Chi tiết về HT/FT

38
T/T
12
T/H
00
T/B
23
H/T
10
H/H
60
H/B
01
B/T
00
B/H
51
B/B
Nomme JK Kalju IIJK Welco Elekter

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
22
Thắng 1
33
Hòa
12
Thua 1
113
Thua 2+
Nomme JK Kalju IIJK Welco Elekter

Thông tin đội bóng

Nomme JK Kalju II Thông tin JK Welco Elekter
1923 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm12.007.501.130.924.250.850.93-2.250.80
Live151.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓1.18 ↑4.500.67 ↓0.29 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm11.006.101.160.934.250.830.81-2.250.95
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓0.10 ↓-0.253.33 ↑
InterwettenSớm10.007.001.201.054.500.65---
Live100.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓3.60 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm6.405.401.220.764.250.84---
Live100.00 ↑20.70 ↑1.02 ↓2.12 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm7.906.701.180.934.250.830.81-2.250.95
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓1.85 ↑0.000.34 ↓
CrownSớm9.507.001.110.844.250.860.78-2.500.92
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑5.500.10 ↓2.08 ↑0.000.30 ↓
SbobetSớm7.506.001.170.944.250.820.80-2.250.96
Live15.50 ↑1.57 ↓2.21 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.19 ↓-0.252.56 ↑
WewbetSớm13.807.151.130.804.250.960.89-2.500.89
Live31.00 ↑6.10 ↓1.03 ↓2.85 ↑5.500.13 ↓0.27 ↓-0.252.04 ↑
LadbrokesSớm11.007.001.150.443.501.60---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.50 ↑3.501.45 ↓---
18BetSớm7.756.251.250.854.250.850.91-1.750.80
Live63.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑6.500.06 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm9.008.501.120.914.250.790.93-2.250.78
Live12.27 ↑1.57 ↓2.55 ↑2.22 ↑5.500.29 ↓0.38 ↓-0.251.78 ↑
BwinSớm11.007.001.160.954.500.73---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑5.500.18 ↓---
1xBetSớm7.346.001.271.104.500.671.09-1.500.63
Live81.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.36 ↑5.500.16 ↓0.26 ↓-0.252.84 ↑
SNAISớm11.007.001.15------
Live11.007.001.15------
Bet 365Sớm9.007.001.170.834.250.980.90-2.500.90
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑5.500.13 ↓0.23 ↓-0.253.10 ↑
William HillSớm13.007.001.141.104.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.