Kết quả bóng đá trận Nomads vs Wanaka AFC, 09:45 ngày 22/08/2026

Southern League (New Zealand) · 09:45 ngày 22/08/2026
Nomads
Sắp đá --:--:--
Wanaka AFC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 52
Hòa 00 31
Bại 02 27
Ghi bàn 63 127
Mất bàn 27 727
Điểm 93 187

Chủ = Nomads · Khách = Wanaka AFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nomads (25)Hiệp 1 / Cả trậnWanaka AFC (16)
8 (32%)Thắng/Thắng3 (19%)
4 (16%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (20%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (20%)Bại/Bại9 (56%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Nomads 3 (100%)Hòa 0 (0%)Wanaka AFC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL23/05/26Wanaka AFC0-2 (0-2)Nomads4-8+1.754T
NZSL09/08/25Nomads4-1 (0-0)Wanaka AFC1-1+0.753.75T
NZSL03/05/25Wanaka AFC2-3 (0-0)Nomads---T

Thành tích gần đây — Nomads

TTTBHHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL08/08/26Ferrymead Bays1-2 (1-0)Nomads4-7-13.25T
NZSL01/08/26Nomads2-1 (0-0)Nelson Suburbs4-6--T
NZSL18/07/26Nomads2-0 (0-0)Dunedin City Royals6-4+13.5T
NZSL12/07/26Coastal Spirit1-0 (1-0)Nomads7-2-0.253.5B
NZSL27/06/26Nomads0-0 (0-0)Christchurch United3-6+0.54H
NZSL21/06/26Cashmere Technical2-2 (1-0)Nomads5-6-2.754.5H
NZSL14/06/26Nomads0-2 (0-2)Nelson Suburbs12-7--B
NZSL06/06/26Nomads2-0 (1-0)Northern AFC11-2+0.253.5T
NZSL29/05/26Christchurch United0-0 (0-0)Nomads0-10-0.53.5H
NZSL23/05/26Wanaka AFC0-2 (0-2)Nomads4-8+1.754T
NZSL16/05/26Nomads1-1 (1-1)Ferrymead Bays4-2-0.253.5H
NZC09/05/26Nomads1-1 (0-0)Coastal Spirit7-0--H
NZSL03/05/26Nelson Suburbs1-4 (0-1)Nomads8-4-0.53.5T
NZSL27/04/26Selwyn United3-5 (1-1)Nomads6-12+1.253.5T
NZSL18/04/26Dunedin City Royals0-2 (0-1)Nomads8-603.5T
NZSL11/04/26Nomads3-2 (1-0)Coastal Spirit2-4-0.752.75T
NZSL03/04/26Christchurch United3-0 (3-0)Nomads0-9--B
NZSL28/03/26Nomads1-4 (1-1)Cashmere Technical4-12-1.53.5B
NZSL21/03/26Northern AFC3-0 (2-0)Nomads6-5--B
INT CF14/03/26Nomads2-2 (1-1)Christchurch United3-6--H

Thành tích gần đây — Wanaka AFC

TBBHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL08/08/26Wanaka AFC2-1 (1-0)Selwyn United5-9-0.53.5T
NZSL01/08/26Dunedin City Royals2-1 (2-0)Wanaka AFC7-6--B
NZSL18/07/26Wanaka AFC0-4 (0-1)Christchurch United---B
NZSL27/06/26Wanaka AFC1-1 (0-0)Northern AFC1-4-1.253.5H
NZSL20/06/26Nelson Suburbs6-0 (1-0)Wanaka AFC17-4-2.254.25B
NZSL06/06/26Ferrymead Bays5-0 (3-0)Wanaka AFC6-5-2.253.75B
NZC30/05/26Northern AFC3-0 (1-0)Wanaka AFC5-3-1.753.25B
NZSL23/05/26Wanaka AFC0-2 (0-2)Nomads4-8-1.754B
NZSL16/05/26Selwyn United2-1 (1-1)Wanaka AFC12-3+0.253.25B
NZSL02/05/26Wanaka AFC2-1 (2-1)Dunedin City Royals2-2-0.753.75T
NZSL27/04/26Coastal Spirit4-2 (0-0)Wanaka AFC17-2-24.25B
NZSL18/04/26Christchurch United4-2 (2-2)Wanaka AFC6-6--B
NZSL11/04/26Wanaka AFC0-9 (0-6)Cashmere Technical2-9-2.253.25B
NZSL05/04/26Northern AFC2-0 (1-0)Wanaka AFC9-3--B
NZSL28/03/26Wanaka AFC3-1 (3-1)Nelson Suburbs3-4-1.53.5T
NZSL21/03/26Wanaka AFC1-4 (0-3)Ferrymead Bays3-4-0.753.5B
NZSL13/09/25Wanaka AFC0-5 (0-1)Nelson Suburbs---B
NZSL06/09/25Wanaka AFC0-6 (0-3)Dunedin City Royals---B
NZSL31/08/25Wanaka AFC0-7 (0-3)Christchurch United---B
NZSL23/08/25Ferrymead Bays2-1 (1-1)Wanaka AFC9-2-14B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nomads (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Wanaka AFC (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 3.19 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nomads (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Wanaka AFC (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
23
1 Bàn
63
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
97
B.thắng H1
175
B.thắng H2
NomadsWanaka AFC

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
31
H/H
12
H/B
10
B/T
10
B/H
25
B/B
NomadsWanaka AFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
32
Thắng 1
61
Hòa
13
Thua 1
413
Thua 2+
NomadsWanaka AFC

Thông tin đội bóng

Nomads Thông tin Wanaka AFC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.086.809.600.894.000.730.782.250.92
Live1.086.809.600.894.000.730.782.250.92
EasybetsSớm1.127.8012.500.783.750.980.792.250.91
Live1.127.8012.500.783.750.980.792.250.91
VcbetSớm1.137.5013.000.974.000.810.832.250.89
Live1.12 ↓8.00 ↑15.00 ↑0.974.000.810.80 ↓2.250.93 ↑
InterwettenSớm1.226.009.500.603.501.10---
Live1.15 ↓7.50 ↑13.00 ↑0.603.501.10---
10BETSớm1.175.608.400.833.750.81---
Live1.12 ↓6.40 ↑11.00 ↑0.87 ↑4.000.77 ↓---
WewbetSớm1.145.4510.400.894.000.790.872.250.81
Live1.12 ↓5.75 ↑12.10 ↑0.93 ↑4.000.81 ↑0.82 ↓2.250.92 ↑
LadbrokesSớm1.255.259.000.282.502.40---
Live1.14 ↓7.50 ↑11.00 ↑0.22 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.215.758.500.864.000.750.751.750.86
Live1.15 ↓7.25 ↑11.00 ↑0.89 ↑4.000.750.752.250.89 ↑
PinnacleSớm1.137.439.790.894.000.810.802.250.90
Live1.11 ↓7.75 ↑10.49 ↑0.95 ↑4.000.75 ↓0.94 ↑2.500.76 ↓
BwinSớm1.275.507.500.583.501.20---
Live1.14 ↓7.50 ↑11.50 ↑0.60 ↑3.501.20---
1xBetSớm1.197.009.150.252.502.750.902.250.90
Live1.09 ↓8.20 ↑14.20 ↑1.14 ↑4.250.62 ↓0.902.500.73 ↓
Bet 365Sớm1.187.009.00------
Live1.187.009.00------
William HillSớm1.137.0013.000.623.501.10---
Live1.14 ↑7.0013.000.623.501.10---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.