Kết quả bóng đá trận Nomads vs Selwyn United, 08:00 ngày 30/08/2026

Southern League (New Zealand) · 08:00 ngày 30/08/2026
Nomads
8 Kết thúc HT 3-0 1
Selwyn United
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Nomads Phút Selwyn United
1 - 0 27'
2 - 0 27'
3 - 0 34'
4 - 0 34'
5 - 0 36'
6 - 0 36'
HT 3-0
58'
58'
58'
60' 6 - 1
60' 6 - 2
7 - 2 73'
8 - 2 73'
9 - 2 74'
10 - 2 74'
11 - 2 86'
12 - 2 86'
13 - 2 90'
14 - 2 90'
15 - 2 90+4'
FT 8-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 60
Hòa 00 20
Bại 03 210
Ghi bàn 163 248
Mất bàn 313 935
Điểm 90 200

Chủ = Nomads · Khách = Selwyn United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nomads (27)Hiệp 1 / Cả trậnSelwyn United (23)
10 (37%)Thắng/Thắng2 (9%)
4 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
5 (19%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (19%)Bại/Bại15 (65%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Nomads 11 (85%)Hòa 1 (8%)Selwyn United 1 (8%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL27/04/26Selwyn United3-5 (1-1)Nomads6-12+1.253.5T
NZSL16/08/25Selwyn United2-6 (0-3)Nomads3-10+2.754T
NZSL17/05/25Nomads2-1 (1-1)Selwyn United12-3--T
NZSL03/08/24Nomads4-1 (2-1)Selwyn United8-2--T
NZSL27/04/24Selwyn United1-1 (0-0)Nomads3-8--H
NZSL03/09/23Selwyn United0-3 (0-1)Nomads5-9--T
NZSL27/05/23Nomads3-1 (1-0)Selwyn United6-3--T
NZM SL12/04/22Nomads1-0 (1-0)Selwyn United---T
NZM SL01/05/21Nomads1-0 (0-0)Selwyn United3-7--T
NZM SL22/06/19Nomads4-0 (1-0)Selwyn United9-1+0.754.5T
NZM SL09/03/19Selwyn United6-4 (3-1)Nomads3-8--B
New ZLR26/05/18Selwyn United3-5 (2-3)Nomads2-11--T
NZM SL07/04/18Nomads6-2 (2-2)Selwyn United9-3--T

Thành tích gần đây — Nomads

TTTTBHHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL22/08/26Nomads6-1 (4-1)Wanaka AFC6-1+23.75T
NZSL08/08/26Ferrymead Bays1-2 (1-0)Nomads4-7-13.25T
NZSL01/08/26Nomads2-1 (0-0)Nelson Suburbs4-6--T
NZSL18/07/26Nomads2-0 (0-0)Dunedin City Royals6-4+13.5T
NZSL12/07/26Coastal Spirit1-0 (1-0)Nomads7-2-0.253.5B
NZSL27/06/26Nomads0-0 (0-0)Christchurch United3-6+0.54H
NZSL21/06/26Cashmere Technical2-2 (1-0)Nomads5-6-2.754.5H
NZSL14/06/26Nomads0-2 (0-2)Nelson Suburbs12-7--B
NZSL06/06/26Nomads2-0 (1-0)Northern AFC11-2+0.253.5T
NZSL29/05/26Christchurch United0-0 (0-0)Nomads0-10-0.53.5H
NZSL23/05/26Wanaka AFC0-2 (0-2)Nomads4-8+1.754T
NZSL16/05/26Nomads1-1 (1-1)Ferrymead Bays4-2-0.253.5H
NZC09/05/26Nomads1-1 (0-0)Coastal Spirit7-0--H
NZSL03/05/26Nelson Suburbs1-4 (0-1)Nomads8-4-0.53.5T
NZSL27/04/26Selwyn United3-5 (1-1)Nomads6-12+1.253.5T
NZSL18/04/26Dunedin City Royals0-2 (0-1)Nomads8-603.5T
NZSL11/04/26Nomads3-2 (1-0)Coastal Spirit2-4-0.752.75T
NZSL03/04/26Christchurch United3-0 (3-0)Nomads0-9--B
NZSL28/03/26Nomads1-4 (1-1)Cashmere Technical4-12-1.53.5B
NZSL21/03/26Northern AFC3-0 (2-0)Nomads6-5--B

Thành tích gần đây — Selwyn United

BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL22/08/26Selwyn United1-3 (1-1)Northern AFC6-3-0.53.5B
NZSL08/08/26Wanaka AFC2-1 (1-0)Selwyn United5-9+0.53.5B
NZSL01/08/26Selwyn United0-2 (0-0)Ferrymead Bays4-5--B
NZSL18/07/26Selwyn United1-2 (0-1)Nelson Suburbs4-5-3.254.25B
NZSL11/07/26Dunedin City Royals2-1 (1-0)Selwyn United8-4-1.253.75B
NZSL27/06/26Selwyn United0-5 (0-3)Coastal Spirit1-8-23.75B
NZSL20/06/26Christchurch United4-1 (2-1)Selwyn United4-1-2.254B
NZSL06/06/26Selwyn United1-4 (1-3)Cashmere Technical6-12-4.255.25B
NZSL23/05/26Northern AFC3-1 (2-0)Selwyn United4-6-1.253.25B
NZSL16/05/26Selwyn United2-1 (1-1)Wanaka AFC12-3-0.253.25T
NZC09/05/26Selwyn United0-4 (0-2)Christchurch United5-7-2.53.5B
NZSL02/05/26Ferrymead Bays3-0 (2-0)Selwyn United4-0-2.253.75B
NZSL27/04/26Selwyn United3-5 (1-1)Nomads6-12-1.253.5B
NZSL19/04/26Nelson Suburbs6-0 (3-0)Selwyn United7-0--B
NZSL11/04/26Selwyn United2-0 (1-0)Dunedin City Royals5-5-1.253.5T
NZSL03/04/26Coastal Spirit2-1 (2-0)Selwyn United7-2-3.253.75B
NZSL28/03/26Selwyn United1-1 (0-0)Christchurch United4-15-3.54H
NZSL21/03/26Cashmere Technical5-1 (2-0)Selwyn United16-2-3.54B
INT CF03/03/26Ferrymead Bays3-0 (0-0)Selwyn United5-1--B
INT CF24/02/26Selwyn United4-0 (1-0)Western AFC4-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
16
2
Tấn công
78
62
Tấn công nguy hiểm
73
44
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B1
T1 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nomads (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Selwyn United (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 3.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nomads (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Selwyn United (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
210
1 Bàn
62
2 Bàn
11
3 Bàn
30
4+ Bàn
136
B.thắng H1
1911
B.thắng H2
NomadsSelwyn United

Chi tiết về HT/FT

61
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
31
H/H
12
H/B
10
B/T
10
B/H
210
B/B
NomadsSelwyn United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
31
Thắng 1
51
Hòa
14
Thua 1
412
Thua 2+
NomadsSelwyn United

Thông tin đội bóng

Nomads Thông tin Selwyn United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0211.0027.000.884.750.750.903.250.90
Live1.0232.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑8.500.06 ↓0.04 ↓0.004.30 ↑
VcbetSớm1.108.5015.000.824.250.960.842.500.88
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑2.70 ↑7.500.24 ↓2.05 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.089.5013.000.954.250.850.853.000.95
Live1.00 ↓34.00 ↑67.00 ↑2.77 ↑8.500.01 ↓2.04 ↑0.250.14 ↓
InterwettenSớm1.177.7510.000.904.500.75---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑9.500.01 ↓---
10BETSớm1.146.408.400.874.500.77---
Live1.04 ↓8.40 ↑18.00 ↑0.90 ↑4.750.75 ↓---
WewbetSớm1.175.408.550.764.250.920.912.250.77
Live1.06 ↓8.20 ↑17.60 ↑2.50 ↑7.500.18 ↓1.61 ↑0.250.42 ↓
LadbrokesSớm1.187.508.000.403.501.70---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.127.2512.000.754.250.860.832.500.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.65 ↑8.500.03 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.108.3510.780.954.250.760.852.500.85
Live1.11 ↑7.00 ↓17.21 ↑2.31 ↑8.500.28 ↓2.07 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.187.508.250.884.500.80---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.62 ↓6.501.05 ↑---
1xBetSớm1.148.809.200.914.500.791.032.500.70
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑4.63 ↑8.500.14 ↓2.74 ↑0.250.28 ↓
Bet 365Sớm1.119.5015.000.854.250.950.852.750.95
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑4.50 ↑8.500.15 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.157.0011.001.154.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑7.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.