Kết quả bóng đá trận Nojima Stella (W) vs INAC (W), 15:00 ngày 06/09/2026
WE League (Nhật Bản) · 15:00 ngày 06/09/2026
Nojima Stella (W) 1 Kết thúc HT 1-0 4
INAC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Nojima Stella (W) | Phút | |
| Ito J. (Assist:Otake M.) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Ito J. 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 15 | 20 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = Nojima Stella (W) · Khách = INAC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nojima Stella (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Nojima Stella (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 12 |
INAC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
62
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
12
Việt vị
01
Quả ném biên
1424
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nojima Stella (W) (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
INAC (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nojima Stella (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.42 | 3.15 | 1.76 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.38 ↓ | 3.25 ↑ | 1.74 ↓ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.00 | 1.48 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.50 | 1.73 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.77 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.15 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.77 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.15 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.78 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.02 | 1.81 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.44 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.48 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.67 ↓ | 3.15 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 4.00 | 1.51 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.