Kết quả bóng đá trận Nojima Stella (W) vs Albirex Niigata (W), 16:30 ngày 21/10/2026
WE League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 21/10/2026
Nojima Stella (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Albirex Niigata (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Nojima Stella (W) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 9 |
Chủ = Nojima Stella (W) · Khách = Albirex Niigata (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nojima Stella (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 9 (25%) |
Bảng xếp hạng
Nojima Stella (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 12 |
Albirex Niigata (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
15
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nojima Stella (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nojima Stella (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.37 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.13 | 2.25 ↓ | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.48 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.10 | 2.46 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.65 ↓ | 2.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.10 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.20 | 2.24 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.88 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.32 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nojima Stella (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Albirex Niigata (W) | 0 | 0 | 1 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).