Kết quả bóng đá trận No Limits (W) vs Ayeyawady Utd (W), 16:30 ngày 20/08/2026
AFC Champions League Nữ · 16:30 ngày 20/08/2026
No Limits (W) 0 Kết thúc HT 0-4 8
Ayeyawady Utd (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Diễn biến trận đấu
| No Limits (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 May Htet Lu | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Matsuo Y. | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Zin M. P. | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 4 Phyu | |
| HT 0-4 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 5 Mo L. | |
| 55' | ⚽ 0 - 6 Mochizuki N. | |
| 72' | ⚽ 0 - 7 May Htet Lu | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 8 Tun Win Theingi | |
| FT 0-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 13 | 1 | 31 |
| Mất bàn | 16 | 0 | 16 | 3 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 25 |
Chủ = No Limits (W) · Khách = Ayeyawady Utd (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| No Limits (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (64%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — No Limits (W)
BHTB
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 2/7 (4 trận) Châu Á: 1/1/2 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Hang Yuan FC (W) | 6-0 (3-0) | No Limits (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | No Limits (W) | 0-0 (0-0) | Beirut FC (W) | - | - | H |
| 23/06/24 | No Limits (W) | 2-0 (2-0) | Beirut FC (W) | - | - | T |
| 26/05/24 | Helium Sports Club W | 1-0 (0-0) | No Limits (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd (W)
TTTHTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (1-0) | Jurong (W) | +1.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-0 (2-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Yadanarbon FC (W) | 1-1 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 20/07/26 | Yangon United FC (W) | 0-1 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 27/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-2 (2-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yreo FC (W) | 2-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 06/05/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-5 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Ayeyawady Utd (W) | 3-3 (1-2) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 28/04/25 | Ayeyawady Utd (W) | 6-0 (3-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
039
Sút cầu môn
021
Sút ngoài cầu môn
018
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
65
Việt vị
11
Quả ném biên
1440
So Sánh Sức Mạnh
20 80
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
No Limits (W) (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Ayeyawady Utd (W) (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| No Limits (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 51.00 | 26.00 | 1.01 | 0.65 | 4.75 | 1.00 | 0.80 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 51.00 | 26.00 | 1.01 | 0.91 ↑ | 6.25 | 0.72 ↓ | 0.80 | -2.75 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 8.50 | 1.09 | 0.96 | 4.00 | 0.82 | 0.83 | -2.50 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.50 | 1.10 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | -2.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 23.00 | 12.00 | 1.04 | 1.20 | 5.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 20.00 | 1.01 | 0.63 | 4.50 | 1.05 | 0.96 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 20.00 | 20.00 | 1.01 | 0.70 ↑ | 5.50 | 0.96 ↓ | 0.86 ↓ | -2.50 | 0.78 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.10 | 1.10 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.58 | 3.50 | 1.29 | 1.17 | -1.50 | 0.65 |
| Live | - | - | - | 4.37 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.